(Top Banner Ad)
transistor
C1
noun C1 Điện tử học

transistor

UK: /trænˈzɪstə/ • US: /trænˈzɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

tranzito bóng bán dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor device used to amplify or switch electronic signals and electrical power.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bán dẫn được sử dụng để khuếch đại hoặc chuyển mạch các tín hiệu điện tử và công suất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transistor is a key component in modern electronic devices."

    "Transistor là một thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử hiện đại."

  • "The invention of the transistor revolutionized the electronics industry."

    "Sự phát minh ra transistor đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."

  • "A transistor acts as a switch controlling the flow of electricity."

    "Một transistor hoạt động như một công tắc điều khiển dòng điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transistor Bóng bán dẫn, tranzito (thiết bị điện tử dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu)
Verb transistorize Tranzito hóa, lắp tranzito vào (thiết bị để làm cho nó nhỏ gọn hơn và hiệu quả hơn)
Adjective transistorized Được tranzito hóa, sử dụng tranzito (thường chỉ thiết bị điện tử nhỏ gọn)
Noun transistorization Sự tranzito hóa (quá trình thay thế bóng đèn điện tử bằng tranzito)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

English
transfer resistor
English
transistor

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'transistor' là một từ ghép hiện đại được tạo ra vào năm 1947 bởi John R. Pierce tại Bell Labs, Hoa Kỳ. Tên gọi này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'transfer' (chuyển đổi, truyền tải) và 'resistor' (điện trở), mô tả chức năng của thiết bị là chuyển đổi hoặc điều khiển dòng điện qua một điện trở. Phát minh này đã mở ra kỷ nguyên điện tử hiện đại.

Usage Note

Transistor là một thành phần điện tử cơ bản, thay thế cho ống chân không, có kích thước nhỏ hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và hoạt động đáng tin cậy hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.

Prepositions

in of for

‘In’ dùng để chỉ vị trí: The transistor is *in* the circuit. ‘Of’ dùng để biểu thị thành phần: The characteristic *of* a transistor. ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: It is used *for* amplification.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transistor
  • silicon silicon transistor
    (bóng bán dẫn silicon)
  • field-effect field-effect transistor (FET)
    (bóng bán dẫn hiệu ứng trường (FET))
  • bipolar junction bipolar junction transistor (BJT)
    (bóng bán dẫn lưỡng cực (BJT))
  • miniature miniature transistor
    (bóng bán dẫn thu nhỏ)
Noun + transistor (compound nouns/attributes)
  • transistor transistor radio
    (radio bán dẫn/radio tranzito)
  • transistor transistor circuit
    (mạch tranzito)
Verb + transistor
  • build build a transistor
    (chế tạo một bóng bán dẫn)
  • manufacture manufacture transistors
    (sản xuất bóng bán dẫn)
  • integrate integrate transistors
    (tích hợp các bóng bán dẫn)

Idioms

  • transistor radio

    Radio bán dẫn (một loại radio nhỏ gọn, di động, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, hoạt động bằng tranzito thay vì bóng đèn điện tử)

    "My grandfather still keeps his old transistor radio as a souvenir."

    (Ông nội tôi vẫn giữ chiếc radio bán dẫn cũ của mình như một kỷ vật.)

  • transistor revolution

    Cuộc cách mạng bán dẫn (sự thay đổi lớn trong công nghệ điện tử do phát minh và ứng dụng rộng rãi bóng bán dẫn, dẫn đến thu nhỏ và hiệu quả hóa các thiết bị)

    "The transistor revolution paved the way for modern computing and telecommunications."

    (Cuộc cách mạng bán dẫn đã mở đường cho ngành điện toán và viễn thông hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transistor

noun
Lật mặt

Một thiết bị bán dẫn được sử dụng để khuếch đại hoặc chuyển mạch các tín hiệu điện tử và công suất điện.

"The transistor is a key component in modern electronic devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This transistor is essential for the functioning of the circuit.
Transistor này rất cần thiết cho hoạt động của mạch điện.
Phủ định
That transistor isn't working properly; it's causing the amplifier to distort the signal.
Transistor đó không hoạt động bình thường; nó đang khiến bộ khuếch đại làm méo tín hiệu.
Nghi vấn
Is this device transistorized, or does it use vacuum tubes?
Thiết bị này có dùng transistor không, hay nó sử dụng đèn điện tử?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had used a transistor in the circuit design, the device would have been much smaller.
Nếu kỹ sư đã sử dụng một transistor trong thiết kế mạch, thiết bị đã nhỏ hơn rất nhiều.
Phủ định
If the device had not been transistorized, it would not have been as efficient.
Nếu thiết bị không được trang bị transistor, nó đã không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the amplifier have worked better if we had replaced the vacuum tubes with transistors?
Bộ khuếch đại có hoạt động tốt hơn không nếu chúng ta đã thay thế ống chân không bằng transistor?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transistor amplifies the signal effectively.
Transistor khuếch đại tín hiệu một cách hiệu quả.
Phủ định
This circuit isn't transistorized; it uses vacuum tubes.
Mạch này không sử dụng transistor; nó sử dụng đèn điện tử chân không.
Nghi vấn
Does the amplifier use a transistor?
Bộ khuếch đại có sử dụng transistor không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new amplifier will use advanced transistors.
Bộ khuếch đại mới sẽ sử dụng các bóng bán dẫn tiên tiến.
Phủ định
This device is not going to utilize transistorized components because of the cost.
Thiết bị này sẽ không sử dụng các thành phần bán dẫn vì chi phí.
Nghi vấn
Will the next generation of computers rely solely on transistor technology?
Liệu thế hệ máy tính tiếp theo có chỉ dựa vào công nghệ bóng bán dẫn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is transistorizing the circuit board.
Kỹ sư đang sử dụng transistor hóa bảng mạch.
Phủ định
The old radio is not using transistors; it's relying on vacuum tubes.
Cái radio cũ không sử dụng transistor; nó dựa vào đèn điện tử chân không.
Nghi vấn
Is the new amplifier using transistors to boost the signal?
Bộ khuếch đại mới có đang sử dụng transistor để tăng cường tín hiệu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer has been studying the transistor's behavior for hours to improve its performance.
Kỹ sư đã nghiên cứu hành vi của bóng bán dẫn hàng giờ để cải thiện hiệu suất của nó.
Phủ định
They haven't been using transistorized circuits in their designs recently due to the cost.
Gần đây họ đã không sử dụng các mạch điện có bóng bán dẫn trong thiết kế của họ vì chi phí.
Nghi vấn
Has the technician been replacing the faulty transistor in the amplifier all morning?
Có phải kỹ thuật viên đã thay thế bóng bán dẫn bị lỗi trong bộ khuếch đại cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transistor".

Tác động vĩ đại của Transistor

Việc phát minh ra transistor vào năm 1947 tại Bell Labs được coi là một trong những phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ 20. Nó đã thay thế các bóng đèn điện tử cồng kềnh, kém hiệu quả, cho phép thu nhỏ các thiết bị điện tử một cách đáng kinh ngạc, dẫn đến sự ra đời của máy tính cá nhân, điện thoại di động và toàn bộ kỷ nguyên kỹ thuật số mà chúng ta đang sống ngày nay. Transistor là trái tim của mọi thiết bị điện tử hiện đại, từ bộ vi xử lý trong smartphone đến hệ thống điều khiển trong tàu vũ trụ.

Kỷ nguyên Transistor

Sự xuất hiện của transistor không chỉ là một tiến bộ công nghệ mà còn mở ra một 'kỷ nguyên transistor' (Transistor Era). Kỷ nguyên này đánh dấu sự chuyển đổi sâu rộng từ các thiết bị điện tử dựa trên ống chân không sang các thiết bị dựa trên bán dẫn nhỏ gọn, đáng tin cậy và tiết kiệm năng lượng hơn. Điều này không chỉ thay đổi ngành công nghiệp sản xuất mà còn định hình lại lối sống, văn hóa và cách con người tương tác với công nghệ trên toàn cầu.