transistor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A semiconductor device used to amplify or switch electronic signals and electrical power.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị bán dẫn được sử dụng để khuếch đại hoặc chuyển mạch các tín hiệu điện tử và công suất điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transistor is a key component in modern electronic devices."
"Transistor là một thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử hiện đại."
-
"The invention of the transistor revolutionized the electronics industry."
"Sự phát minh ra transistor đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."
-
"A transistor acts as a switch controlling the flow of electricity."
"Một transistor hoạt động như một công tắc điều khiển dòng điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transistor | Bóng bán dẫn, tranzito (thiết bị điện tử dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu) |
| Verb | transistorize | Tranzito hóa, lắp tranzito vào (thiết bị để làm cho nó nhỏ gọn hơn và hiệu quả hơn) |
| Adjective | transistorized | Được tranzito hóa, sử dụng tranzito (thường chỉ thiết bị điện tử nhỏ gọn) |
| Noun | transistorization | Sự tranzito hóa (quá trình thay thế bóng đèn điện tử bằng tranzito) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transistor là một thành phần điện tử cơ bản, thay thế cho ống chân không, có kích thước nhỏ hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và hoạt động đáng tin cậy hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí: The transistor is *in* the circuit. ‘Of’ dùng để biểu thị thành phần: The characteristic *of* a transistor. ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: It is used *for* amplification.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silicon silicon transistor (bóng bán dẫn silicon)
-
field-effect field-effect transistor (FET) (bóng bán dẫn hiệu ứng trường (FET))
-
bipolar junction bipolar junction transistor (BJT) (bóng bán dẫn lưỡng cực (BJT))
-
miniature miniature transistor (bóng bán dẫn thu nhỏ)
-
transistor transistor radio (radio bán dẫn/radio tranzito)
-
transistor transistor circuit (mạch tranzito)
-
build build a transistor (chế tạo một bóng bán dẫn)
-
manufacture manufacture transistors (sản xuất bóng bán dẫn)
-
integrate integrate transistors (tích hợp các bóng bán dẫn)
Idioms
-
transistor radio
Radio bán dẫn (một loại radio nhỏ gọn, di động, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, hoạt động bằng tranzito thay vì bóng đèn điện tử)
"My grandfather still keeps his old transistor radio as a souvenir."
(Ông nội tôi vẫn giữ chiếc radio bán dẫn cũ của mình như một kỷ vật.)
-
transistor revolution
Cuộc cách mạng bán dẫn (sự thay đổi lớn trong công nghệ điện tử do phát minh và ứng dụng rộng rãi bóng bán dẫn, dẫn đến thu nhỏ và hiệu quả hóa các thiết bị)
"The transistor revolution paved the way for modern computing and telecommunications."
(Cuộc cách mạng bán dẫn đã mở đường cho ngành điện toán và viễn thông hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transistor
nounMột thiết bị bán dẫn được sử dụng để khuếch đại hoặc chuyển mạch các tín hiệu điện tử và công suất điện.
"The transistor is a key component in modern electronic devices."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This transistor is essential for the functioning of the circuit. |
Transistor này rất cần thiết cho hoạt động của mạch điện. |
| Phủ định | That transistor isn't working properly; it's causing the amplifier to distort the signal. |
Transistor đó không hoạt động bình thường; nó đang khiến bộ khuếch đại làm méo tín hiệu. |
| Nghi vấn | Is this device transistorized, or does it use vacuum tubes? |
Thiết bị này có dùng transistor không, hay nó sử dụng đèn điện tử? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineer had used a transistor in the circuit design, the device would have been much smaller. |
Nếu kỹ sư đã sử dụng một transistor trong thiết kế mạch, thiết bị đã nhỏ hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If the device had not been transistorized, it would not have been as efficient. |
Nếu thiết bị không được trang bị transistor, nó đã không hiệu quả như vậy. |
| Nghi vấn | Would the amplifier have worked better if we had replaced the vacuum tubes with transistors? |
Bộ khuếch đại có hoạt động tốt hơn không nếu chúng ta đã thay thế ống chân không bằng transistor? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The transistor amplifies the signal effectively. |
Transistor khuếch đại tín hiệu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | This circuit isn't transistorized; it uses vacuum tubes. |
Mạch này không sử dụng transistor; nó sử dụng đèn điện tử chân không. |
| Nghi vấn | Does the amplifier use a transistor? |
Bộ khuếch đại có sử dụng transistor không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new amplifier will use advanced transistors. |
Bộ khuếch đại mới sẽ sử dụng các bóng bán dẫn tiên tiến. |
| Phủ định | This device is not going to utilize transistorized components because of the cost. |
Thiết bị này sẽ không sử dụng các thành phần bán dẫn vì chi phí. |
| Nghi vấn | Will the next generation of computers rely solely on transistor technology? |
Liệu thế hệ máy tính tiếp theo có chỉ dựa vào công nghệ bóng bán dẫn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer is transistorizing the circuit board. |
Kỹ sư đang sử dụng transistor hóa bảng mạch. |
| Phủ định | The old radio is not using transistors; it's relying on vacuum tubes. |
Cái radio cũ không sử dụng transistor; nó dựa vào đèn điện tử chân không. |
| Nghi vấn | Is the new amplifier using transistors to boost the signal? |
Bộ khuếch đại mới có đang sử dụng transistor để tăng cường tín hiệu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer has been studying the transistor's behavior for hours to improve its performance. |
Kỹ sư đã nghiên cứu hành vi của bóng bán dẫn hàng giờ để cải thiện hiệu suất của nó. |
| Phủ định | They haven't been using transistorized circuits in their designs recently due to the cost. |
Gần đây họ đã không sử dụng các mạch điện có bóng bán dẫn trong thiết kế của họ vì chi phí. |
| Nghi vấn | Has the technician been replacing the faulty transistor in the amplifier all morning? |
Có phải kỹ thuật viên đã thay thế bóng bán dẫn bị lỗi trong bộ khuếch đại cả buổi sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transistor".
