(Top Banner Ad)
dire
C1
adjective C1 General Vocabulary

dire

UK: /ˈdaɪə(r)/ • US: /ˈdaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm trọng cấp bách tồi tệ thê thảm khủng khiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely serious or urgent.

Vietnamese Meaning

Vô cùng nghiêm trọng hoặc cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in dire need of restructuring."

    "Công ty đang vô cùng cần tái cấu trúc."

  • "The consequences of climate change could be dire."

    "Hậu quả của biến đổi khí hậu có thể rất nghiêm trọng."

  • "The economic situation is looking dire."

    "Tình hình kinh tế đang trở nên tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dire thảm khốc, tồi tệ, nguy cấp
Adverb direly một cách thảm khốc/tồi tệ/nghiêm trọng
Noun direness sự thảm khốc/tồi tệ/nguy cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirus
English
dire

Nguồn Gốc Từ Tiếng Latin

Từ 'dire' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'dirus'. Trong tiếng Latin, 'dirus' mang ý nghĩa là 'đáng sợ, khủng khiếp, ghê gớm' hoặc 'mang điềm xấu, không may mắn'. Điều này giải thích tại sao 'dire' trong tiếng Anh ngày nay luôn gắn liền với những tình huống cực kỳ nghiêm trọng, tồi tệ và cần được cảnh báo.

Usage Note

Từ "dire" thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hậu quả tồi tệ, có khả năng gây ra thiệt hại lớn hoặc đau khổ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "serious" hoặc "urgent", nhấn mạnh đến mức độ nguy hiểm và khẩn cấp cao. So sánh với "grave" (nghiêm trọng, trầm trọng) và "critical" (nguy kịch, quan trọng), "dire" thường thiên về hậu quả xấu và tình thế khó khăn hơn là chỉ mức độ quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • dire dire consequences
    (hậu quả thảm khốc)
  • dire dire warning
    (lời cảnh báo nghiêm trọng/khắc nghiệt)
  • dire dire need
    (nhu cầu cấp bách/khẩn cấp)
  • dire dire situation
    (tình huống tồi tệ/nguy cấp)
  • dire dire poverty
    (cảnh nghèo đói cùng cực)
  • dire dire prediction
    (dự đoán thảm khốc)
Verb Phrase
  • be in dire need of be in dire need of (something)
    (rất cần/cần một cách cấp bách (cái gì đó))
  • face dire consequences face dire consequences
    (đối mặt với hậu quả thảm khốc)

Idioms

  • in dire straits

    trong tình thế khốn cùng/nguy ngập (một tình huống rất tồi tệ và khó thoát ra)

    "After losing his job, he found himself in dire straits."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh khốn cùng.)

  • in dire need of

    rất cần/cần một cách cấp bách (một cái gì đó)

    "The refugees are in dire need of food and medical supplies."

    (Những người tị nạn đang rất cần lương thực và vật tư y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dire

adjective
Lật mặt

Vô cùng nghiêm trọng hoặc cấp bách.

"The company is in dire need of restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study hard, the consequences will be dire.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Phủ định
If the rescue team doesn't arrive soon, the situation won't be dire.
Nếu đội cứu hộ đến sớm, tình hình sẽ không quá nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the situation be dire if we don't take immediate action?
Liệu tình hình có trở nên nghiêm trọng nếu chúng ta không hành động ngay lập tức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consequences of his actions were dire.
Hậu quả từ hành động của anh ta rất nghiêm trọng.
Phủ định
The situation didn't seem dire at first, but it quickly worsened.
Tình hình ban đầu có vẻ không nghiêm trọng, nhưng nó nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Was the need for assistance dire after the storm?
Nhu cầu hỗ trợ có thực sự cấp thiết sau cơn bão không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation is dire if we don't act quickly.
Tình hình rất nghiêm trọng nếu chúng ta không hành động nhanh chóng.
Phủ định
The consequences are not dire, so we have some time to prepare.
Hậu quả không quá nghiêm trọng, vì vậy chúng ta có thời gian để chuẩn bị.
Nghi vấn
Is the need for assistance dire in that region?
Nhu cầu hỗ trợ có cấp thiết ở khu vực đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dire financial situation led to massive layoffs.
Tình hình tài chính tồi tệ của công ty đã dẫn đến việc sa thải hàng loạt.
Phủ định
The team's dire performance wasn't a result of lack of effort, but rather poor strategy.
Màn trình diễn tệ hại của đội không phải do thiếu nỗ lực, mà là do chiến lược kém.
Nghi vấn
Is the patient's dire condition a result of the new medication's side effects?
Tình trạng nghiêm trọng của bệnh nhân có phải là do tác dụng phụ của thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dire".

Sức Mạnh Cảnh Báo

Trong văn hóa phương Tây, từ 'dire' thường được dùng trong các bài báo, tin tức hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp của một vấn đề. Nó gợi lên hình ảnh về những lời tiên tri tai ương, những cảnh báo cuối cùng, hay những hậu quả không thể tránh khỏi, khiến người nghe hoặc đọc phải đặc biệt chú ý và hành động. 'Dire' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính kịch tính, tạo cảm giác nguy hiểm hoặc báo trước một điều không mấy tốt lành.