(Top Banner Ad)
auspicious
C1
adjective C1 Tổng quát

auspicious

UK: /ɔːˈspɪʃəs/ • US: /ɔˈspɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tốt lành thuận lợi may mắn hứa hẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conducive to success; favorable.

Vietnamese Meaning

Có lợi, thuận lợi, báo hiệu điềm lành, hứa hẹn thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beginning of the school year is an auspicious time to set goals."

    "Đầu năm học là một thời điểm tốt lành để đặt ra các mục tiêu."

  • "They won their first match on an auspicious day."

    "Họ đã thắng trận đấu đầu tiên vào một ngày tốt lành."

  • "The concert was an auspicious start to their European tour."

    "Buổi hòa nhạc là một khởi đầu đầy hứa hẹn cho chuyến lưu diễn châu Âu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inauspicious bất lợi, không may mắn
Noun auspiciousness sự tốt lành, sự may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auspex
Latin
auspicius
English
auspicious

Nguồn gốc của 'Auspicious'

Từ 'auspicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auspex', có nghĩa là 'người xem chim'. Trong thời La Mã cổ đại, các 'auspex' là những thầy tế chuyên giải thích điềm báo từ hành vi của chim để đưa ra quyết định quan trọng. Vì vậy, 'auspicious' mang ý nghĩa là 'có điềm tốt', 'thuận lợi'.

Usage Note

Từ 'auspicious' mang nghĩa tích cực, thường được dùng để mô tả những sự kiện, dấu hiệu hoặc thời điểm có vẻ hứa hẹn một tương lai tốt đẹp. Nó thường liên quan đến những khởi đầu mới, cơ hội tốt hoặc những sự kiện quan trọng. So với 'fortunate' (may mắn), 'auspicious' nhấn mạnh đến sự thuận lợi và hứa hẹn hơn là chỉ đơn thuần là may mắn ngẫu nhiên. Trong khi 'promising' (đầy hứa hẹn) cũng có nghĩa tương tự, 'auspicious' mang sắc thái trang trọng và có tính chất báo hiệu, điềm lành hơn.

Prepositions

for

'Auspicious for' được dùng để chỉ điều gì đó là thuận lợi hoặc có lợi cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auspicious
  • particularly a particularly auspicious day
    (một ngày đặc biệt tốt lành)
  • very a very auspicious sign
    (một dấu hiệu rất tốt)
Verb + auspicious
  • deem deem something auspicious
    (cho rằng điều gì đó là tốt lành)
  • consider consider something auspicious
    (xem điều gì đó là may mắn)

Idioms

  • An auspicious start

    Một khởi đầu tốt đẹp, đầy hứa hẹn

    "The company had an auspicious start with record sales in its first quarter."

    (Công ty đã có một khởi đầu tốt đẹp với doanh số kỷ lục trong quý đầu tiên.)

  • Auspicious occasion

    Dịp may mắn, dịp tốt lành

    "The wedding day was an auspicious occasion for the young couple."

    (Ngày cưới là một dịp tốt lành cho cặp đôi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auspicious

adjective
Lật mặt

Có lợi, thuận lợi, báo hiệu điềm lành, hứa hẹn thành công.

"The beginning of the school year is an auspicious time to set goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the day started so auspiciously suggested a positive outcome for the entire project.
Việc ngày bắt đầu một cách tốt lành như vậy cho thấy một kết quả tích cực cho toàn bộ dự án.
Phủ định
Whether the event unfolded auspiciously or not was not something the manager addressed.
Việc sự kiện diễn ra tốt đẹp hay không không phải là điều mà người quản lý đề cập đến.
Nghi vấn
How auspiciously the negotiations progressed was a surprise to everyone involved.
Các cuộc đàm phán đã tiến triển tốt đẹp đến mức nào là một bất ngờ đối với tất cả những người tham gia.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hooray, the day began auspiciously for the graduating class!
Hoan hô, ngày bắt đầu một cách tốt lành cho lớp tốt nghiệp!
Phủ định
Alas, the meeting did not start auspiciously, so the deal fell through.
Than ôi, cuộc họp không bắt đầu một cách tốt lành, vì vậy thỏa thuận đã thất bại.
Nghi vấn
Wow, did the project begin auspiciously or was there a problem?
Wow, dự án bắt đầu một cách tốt lành hay đã có vấn đề?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project should start auspiciously to ensure its success.
Dự án nên bắt đầu một cách thuận lợi để đảm bảo thành công.
Phủ định
We must not consider the dark clouds an auspicious sign.
Chúng ta không nên coi những đám mây đen là một điềm báo tốt.
Nghi vấn
Could this be an auspicious moment to invest in the stock market?
Liệu đây có phải là thời điểm tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything seemed auspicious for their new business venture.
Mọi thứ dường như đều tốt lành cho dự án kinh doanh mới của họ.
Phủ định
Nothing about the situation felt auspicious to her; she sensed danger.
Không điều gì về tình huống này khiến cô ấy cảm thấy tốt lành; cô ấy cảm thấy nguy hiểm.
Nghi vấn
Was it auspicious for anyone to start a journey on that day?
Có phải là một ngày tốt lành để ai đó bắt đầu một cuộc hành trình vào ngày hôm đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Start the project auspiciously by preparing carefully.
Hãy bắt đầu dự án một cách tốt lành bằng cách chuẩn bị cẩn thận.
Phủ định
Don't consider this ominous sign auspiciously; instead, analyze it carefully.
Đừng coi dấu hiệu đáng ngại này là điềm lành; thay vào đó, hãy phân tích nó cẩn thận.
Nghi vấn
Please consider this new job offer as an auspicious opportunity.
Vui lòng coi lời mời làm việc mới này là một cơ hội tốt.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beginning of the project was auspicious.
Sự khởi đầu của dự án thật là điềm lành.
Phủ định
The weather was not auspicious for the outdoor event.
Thời tiết không thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.
Nghi vấn
Did the meeting start auspiciously?
Cuộc họp có bắt đầu một cách may mắn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's auspicious start promised a year of great success.
Sự khởi đầu đầy hứa hẹn của công ty hứa hẹn một năm thành công rực rỡ.
Phủ định
The team's inauspicious beginning didn't mean that they wouldn't win the championship.
Sự khởi đầu không mấy tốt đẹp của đội không có nghĩa là họ sẽ không giành được chức vô địch.
Nghi vấn
Was yesterday's auspicious event only a dream?
Liệu sự kiện tốt lành ngày hôm qua chỉ là một giấc mơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspicious".

Phong tục phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, màu đỏ thường được coi là màu sắc tượng trưng cho sự may mắn và điềm lành. Do đó, nó thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và sự kiện quan trọng để mang lại 'auspicious' cho gia chủ.

Ngày đẹp

Ở nhiều nước, việc chọn ngày lành tháng tốt để tổ chức các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, khai trương, động thổ... vẫn còn phổ biến. Mục đích là để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ và mang lại 'auspicious' cho tương lai.