calamitous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or involving calamity; disastrous.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc liên quan đến tai họa; thảm khốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calamitous earthquake destroyed the entire city."
"Trận động đất thảm khốc đã phá hủy toàn bộ thành phố."
-
"The government's calamitous policies led to widespread poverty."
"Các chính sách thảm khốc của chính phủ đã dẫn đến tình trạng nghèo đói lan rộng."
-
"The calamitous fire destroyed many homes."
"Vụ hỏa hoạn thảm khốc đã phá hủy nhiều ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calamity | Tai họa, thảm họa, sự bất hạnh lớn |
| Adverb | calamitously | Một cách thảm khốc, tai hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calamitous' nhấn mạnh tính chất gây ra hoặc liên quan đến những sự kiện thảm khốc, gây ra thiệt hại lớn về người và của. Nó thường được dùng để mô tả những sự kiện có quy mô lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với 'disastrous' có thể chỉ những thất bại nhỏ, 'calamitous' thường ám chỉ những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly calamitous failure (thất bại hoàn toàn thảm khốc)
-
truly a truly calamitous event (một sự kiện thực sự tai họa)
-
defeat a calamitous defeat (một thất bại thảm hại/tan tác)
-
consequences calamitous consequences (những hậu quả thảm khốc)
-
decision a calamitous decision (một quyết định tai hại)
Idioms
-
A calamitous chain reaction
Một chuỗi phản ứng tai hại liên tiếp
"The economic collapse started a calamitous chain reaction across the globe."
(Sự sụp đổ kinh tế đã khởi đầu một chuỗi phản ứng tai hại trên toàn cầu.)
-
To face calamitous consequences
Đối mặt với những hậu quả thảm khốc
"If the government fails to act, the country will face calamitous consequences."
(Nếu chính phủ không hành động kịp thời, đất nước sẽ phải đối mặt với những hậu quả thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calamitous
adjectiveGây ra hoặc liên quan đến tai họa; thảm khốc.
"The calamitous earthquake destroyed the entire city."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region will have been facing calamitous weather patterns for months by the time international aid arrives. |
Khu vực này sẽ phải đối mặt với các kiểu thời tiết thảm khốc trong nhiều tháng cho đến khi viện trợ quốc tế đến. |
| Phủ định | The government won't have been ignoring the calamitous effects of climate change for much longer, hopefully. |
Hy vọng rằng chính phủ sẽ không còn phớt lờ những tác động thảm khốc của biến đổi khí hậu trong một thời gian dài nữa. |
| Nghi vấn | Will the city have been experiencing calamitous flooding for generations to come if preventative measures aren't taken? |
Liệu thành phố có phải trải qua lũ lụt thảm khốc trong nhiều thế hệ tới nếu các biện pháp phòng ngừa không được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calamitous".
