(Top Banner Ad)
impairment
C1
Noun C1 Y học, Luật, Tâm lý học

impairment

UK: /ɪmˈpeə.mənt/ • US: /ɪmˈper.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm sự suy yếu tình trạng suy giảm khiếm khuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being diminished, weakened, or damaged, especially mentally or physically.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị suy giảm, suy yếu hoặc hư hại, đặc biệt là về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol can cause significant impairment of judgment."

    "Rượu có thể gây ra sự suy giảm đáng kể về khả năng phán đoán."

  • "The doctor assessed the patient's cognitive impairment."

    "Bác sĩ đánh giá sự suy giảm nhận thức của bệnh nhân."

  • "The company offers benefits to employees with vision impairment."

    "Công ty cung cấp phúc lợi cho nhân viên bị suy giảm thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair Làm suy yếu, làm hỏng, làm tổn hại (chức năng, giá trị, chất lượng)
Adjective impaired Bị suy yếu, bị tổn hại; kém cỏi, không hoàn hảo (thường dùng để chỉ tình trạng cơ thể hoặc chức năng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pejor
Vulgar Latin
*pejorare
Old French
empeirier
Middle English
enpeiren
English
impair
English
impairment

Câu chuyện gốc rễ

Từ 'impairment' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pejor', mang nghĩa 'tệ hơn'. Qua tiếng Pháp cổ 'empeirier' (có nghĩa là 'làm tệ hơn, làm hỏng'), nó du nhập vào tiếng Anh dưới dạng động từ 'impair' với ý nghĩa làm suy yếu hoặc gây tổn hại. Sau đó, việc thêm hậu tố '-ment' đã tạo ra danh từ 'impairment', chỉ trạng thái bị suy yếu, hư hại hoặc giảm sút chức năng. Điều này cho thấy từ này đã luôn gắn liền với ý nghĩa suy giảm hoặc hư hại từ những ngày đầu.

Usage Note

Từ 'impairment' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm chức năng hoặc khả năng một cách khách quan, có thể đo lường được. Nó khác với 'disability' ở chỗ 'disability' nhấn mạnh hơn vào hạn chế trong các hoạt động hàng ngày do sự suy giảm gây ra. Ví dụ: một người có thể có 'visual impairment' (suy giảm thị lực) mà không nhất thiết phải có 'visual disability' (khuyết tật thị giác) nếu họ vẫn có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập nhờ các biện pháp hỗ trợ.

Prepositions

of in

‘Impairment of’ được sử dụng để chỉ sự suy giảm của một chức năng hoặc khả năng cụ thể (ví dụ: impairment of vision, impairment of hearing). ‘Impairment in’ được sử dụng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: impairment in cognitive function).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impairment
  • cognitive cognitive impairment
    (suy giảm nhận thức)
  • visual visual impairment
    (suy giảm thị lực, khiếm thị)
  • hearing hearing impairment
    (suy giảm thính lực, khiếm thính)
  • physical physical impairment
    (khiếm khuyết/suy giảm thể chất)
  • mild mild impairment
    (suy giảm nhẹ)
  • severe severe impairment
    (suy giảm nghiêm trọng)
  • permanent permanent impairment
    (suy giảm vĩnh viễn)
Verb + impairment
  • cause cause impairment
    (gây ra suy giảm/tổn hại)
  • lead to lead to impairment
    (dẫn đến suy giảm/tổn hại)
  • suffer from suffer from impairment
    (bị suy giảm/tổn hại)
  • experience experience impairment
    (trải qua tình trạng suy giảm)
  • address address impairment
    (giải quyết tình trạng suy giảm)
Impairment + Preposition/Noun
  • impairment of impairment of judgment
    (suy giảm khả năng phán đoán)
  • impairment in impairment in function
    (suy giảm chức năng)

Idioms

  • visual impairment

    suy giảm thị lực, khiếm thị

    "Many elderly people experience some degree of visual impairment."

    (Nhiều người lớn tuổi trải qua một mức độ suy giảm thị lực nào đó.)

  • hearing impairment

    suy giảm thính lực, khiếm thính

    "Early detection of hearing impairment in children is crucial."

    (Việc phát hiện sớm tình trạng suy giảm thính lực ở trẻ em là rất quan trọng.)

  • cognitive impairment

    suy giảm nhận thức

    "Alcohol consumption can lead to temporary cognitive impairment."

    (Uống rượu có thể dẫn đến suy giảm nhận thức tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impairment

Noun
Lật mặt

Tình trạng bị suy giảm, suy yếu hoặc hư hại, đặc biệt là về mặt tinh thần hoặc thể chất.

"Alcohol can cause significant impairment of judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly may experience hearing impairment.
Người lớn tuổi có thể bị suy giảm thính lực.
Phủ định
He should not ignore any signs of visual impairment.
Anh ấy không nên bỏ qua bất kỳ dấu hiệu suy giảm thị lực nào.
Nghi vấn
Could this medication cause cognitive impairment?
Liệu thuốc này có thể gây ra suy giảm nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impairment".

Ngôn ngữ đặt con người lên hàng đầu (People-First Language)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các cộng đồng người khuyết tật và các tổ chức y tế, có một xu hướng mạnh mẽ là sử dụng 'ngôn ngữ đặt con người lên hàng đầu' (People-First Language). Thay vì nói 'người khuyết tật' (the disabled) hay 'người bị suy giảm' (the impaired), người ta khuyến khích dùng các cụm từ như 'người có suy giảm thị lực' (person with visual impairment) hoặc 'người có khuyết tật' (person with a disability). Cách dùng này giúp nhấn mạnh rằng con người quan trọng hơn tình trạng thể chất hay tinh thần của họ, góp phần tôn trọng và hòa nhập, tránh việc định nghĩa một người chỉ bằng tình trạng của họ.

Tiếp cận và Thiết kế phổ quát (Accessibility and Universal Design)

Nhiều quốc gia phương Tây đã và đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận (accessibility) cho những người có suy giảm hoặc khuyết tật. Các công trình công cộng, giao thông, trang web và sản phẩm đều được thiết kế theo nguyên tắc 'Thiết kế phổ quát' (Universal Design), nhằm đảm bảo mọi người, bất kể khả năng thể chất hay tinh thần, đều có thể sử dụng và tiếp cận một cách dễ dàng nhất. Điều này thể hiện sự quan tâm của xã hội đối với việc xóa bỏ rào cản, thúc đẩy bình đẳng và tạo điều kiện sống tốt nhất cho tất cả mọi người.