(Top Banner Ad)
disaccharide
C1
danh từ C1 Hóa sinh

disaccharide

UK: /ˌdaɪˈsækəraɪd/ • US: /ˌdaɪˈsækəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

disaccharide đường đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of sugars whose molecules contain two monosaccharide residues linked by a glycosidic bond.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại đường nào có phân tử chứa hai gốc monosaccharide liên kết với nhau bằng một liên kết glycosidic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lactose is a disaccharide found in milk."

    "Lactose là một disaccharide được tìm thấy trong sữa."

  • "The digestion of disaccharides yields monosaccharides, which are then absorbed into the bloodstream."

    "Sự tiêu hóa disaccharides tạo ra monosaccharides, sau đó được hấp thụ vào máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monosaccharide đường đơn
Noun polysaccharide đường đa
Noun oligosaccharide oligosacarit
Noun saccharide sacarit / đường

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύο (dyo) / δισ- (dis-)
Greek
σάκχαρον (sakcharon)
English
disaccharide

Nguồn gốc từ 'Hai Đường'

Từ 'disaccharide' được ghép từ hai thành phần tiếng Hy Lạp cổ. 'Di-' (hoặc 'dis-') có nghĩa là 'hai' hoặc 'kép', trong khi 'saccharide' bắt nguồn từ 'sakcharon' có nghĩa là 'đường'. Vì vậy, 'disaccharide' có nghĩa đen là 'hai đường', mô tả đúng bản chất hóa học của nó là một phân tử được tạo thành từ hai đơn vị đường đơn (monosaccharide).

Usage Note

Disaccharides được hình thành khi hai monosaccharides (đường đơn) được kết hợp với nhau thông qua một liên kết glycosidic, loại bỏ một phân tử nước. Các disaccharides phổ biến bao gồm sucrose (đường ăn), lactose (đường sữa) và maltose (đường mạch nha). Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh sinh hóa, dinh dưỡng và khoa học thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaccharide
  • common common disaccharide
    (đisaccarit phổ biến)
  • simple simple disaccharide
    (đisaccarit đơn giản)
  • naturally occurring naturally occurring disaccharide
    (đisaccarit tự nhiên)
  • specific specific disaccharide
    (đisaccarit cụ thể)
Verb + disaccharide
  • form form a disaccharide
    (tạo thành một đisaccarit)
  • synthesize synthesize a disaccharide
    (tổng hợp một đisaccarit)
  • break down break down a disaccharide
    (phân hủy một đisaccarit)
  • hydrolyze hydrolyze a disaccharide
    (thủy phân một đisaccarit)
Disaccharide + Noun
  • disaccharide disaccharide synthesis
    (sự tổng hợp đisaccarit)
  • disaccharide disaccharide structure
    (cấu trúc đisaccarit)
  • disaccharide disaccharide content
    (hàm lượng đisaccarit)
  • disaccharide disaccharide hydrolysis
    (sự thủy phân đisaccarit)

Idioms

  • a type of disaccharide

    một loại đisaccarit

    "Lactose is a type of disaccharide found in milk."

    (Lactose là một loại đisaccarit có trong sữa.)

  • disaccharide unit

    đơn vị đisaccarit

    "Many polysaccharides are composed of repeating disaccharide units."

    (Nhiều polisacarit được cấu tạo từ các đơn vị đisaccarit lặp lại.)

  • disaccharide metabolism

    chuyển hóa đisaccarit

    "Enzymes play a crucial role in disaccharide metabolism within the body."

    (Các enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa đisaccarit trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaccharide

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại đường nào có phân tử chứa hai gốc monosaccharide liên kết với nhau bằng một liên kết glycosidic.

"Lactose is a disaccharide found in milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a biochemist, I would study the effects of excessive disaccharide consumption on the human body.
Nếu tôi là một nhà hóa sinh, tôi sẽ nghiên cứu những ảnh hưởng của việc tiêu thụ quá nhiều disaccharide lên cơ thể người.
Phủ định
If the candy didn't contain so much disaccharide, it wouldn't be so unhealthy.
Nếu viên kẹo không chứa quá nhiều disaccharide, nó đã không quá không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Would you feel better if you didn't eat so much disaccharide?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn không ăn quá nhiều disaccharide?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaccharide".

Lactose và Không dung nạp Lactose

Lactose là một loại đisaccarit phổ biến có trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Nhiều người, đặc biệt là người trưởng thành ở các khu vực như Đông Á và Châu Phi, bị 'không dung nạp lactose', có nghĩa là cơ thể họ thiếu enzyme lactase để phân hủy lactose, dẫn đến các vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, chuột rút và tiêu chảy khi tiêu thụ sữa.

Sucrose - Đường ăn hàng ngày

Sucrose, thường được gọi là đường ăn hoặc đường mía, cũng là một loại đisaccarit. Nó được hình thành từ một phân tử glucose và một phân tử fructose. Sucrose là chất tạo ngọt chính được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, làm bánh và trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn trên toàn thế giới, đóng vai trò quan trọng trong khẩu vị và công nghiệp thực phẩm.