(Top Banner Ad)
monosaccharide
C1
danh từ C1 Hóa sinh

monosaccharide

UK: /ˌmɒnəˈsækəraɪd/ • US: /ˌmɑːnoʊˈsækəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đường đơn monosaccarit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the class of simple carbohydrates that cannot be broken down to simpler sugars by hydrolysis.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glucose is a common monosaccharide found in many fruits."

    "Glucose là một monosaccharide phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại trái cây."

  • "The body breaks down disaccharides into monosaccharides for absorption."

    "Cơ thể phân giải disaccharide thành monosaccharide để hấp thụ."

  • "Monosaccharides are the simplest form of sugar."

    "Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaccharide đường đôi (gồm hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau)
Noun oligosaccharide đường ít (gồm từ 3 đến 10 đơn vị monosaccharide liên kết với nhau)
Noun polysaccharide đường đa (gồm nhiều hơn 10 đơn vị monosaccharide liên kết với nhau)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
sakcharon
Modern Latin/Chemistry
-ide
English
monosaccharide

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'monosaccharide' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'sakcharon' có nghĩa là 'đường'. Phần hậu tố '-ide' là một tiêu chuẩn trong hóa học để chỉ một hợp chất. Như vậy, tên gọi này đã mô tả chính xác bản chất của nó là một đơn vị đường duy nhất, không thể thủy phân thành các đường đơn giản hơn.

Usage Note

Monosaccharide là đơn vị cấu tạo cơ bản của carbohydrate. Chúng thường có công thức chung (CH2O)n, trong đó n lớn hơn hoặc bằng 3. Ví dụ phổ biến bao gồm glucose, fructose và galactose.

Prepositions

of

Thường dùng với 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a molecule of monosaccharide'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monosaccharide
  • simple simple monosaccharide
    (đơn đường đơn giản)
  • common common monosaccharide
    (đơn đường phổ biến)
  • hexose hexose monosaccharide
    (đơn đường hexose (chứa 6 nguyên tử carbon))
Verb + monosaccharide
  • absorb absorb monosaccharide
    (hấp thụ đơn đường)
  • produce produce monosaccharide
    (sản xuất đơn đường)
Noun + monosaccharide
  • glucose glucose monosaccharide
    (đơn đường glucose)
  • fructose fructose monosaccharide
    (đơn đường fructose)

Idioms

  • simple monosaccharide sugars

    các loại đường đơn giản (thuộc nhóm monosaccharide)

    "Glucose and fructose are considered simple monosaccharide sugars."

    (Glucose và fructose được coi là các loại đường đơn giản.)

  • monosaccharide units

    các đơn vị đường đơn

    "Complex carbohydrates are broken down into monosaccharide units during digestion."

    (Carbohydrate phức tạp được phân hủy thành các đơn vị đường đơn trong quá trình tiêu hóa.)

  • monosaccharide absorption

    sự hấp thụ đơn đường

    "The rapid monosaccharide absorption in the small intestine provides quick energy."

    (Sự hấp thụ đơn đường nhanh chóng ở ruột non cung cấp năng lượng tức thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monosaccharide

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.

"Glucose is a common monosaccharide found in many fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a monosaccharide is heated in a strong acid, it decomposes.
Nếu một monosaccharide được đun nóng trong axit mạnh, nó sẽ phân hủy.
Phủ định
When the body doesn't receive monosaccharide, it doesn't produce enough energy.
Khi cơ thể không nhận đủ monosaccharide, nó không tạo ra đủ năng lượng.
Nghi vấn
If you consume a lot of processed food, do you often consume a lot of monosaccharide?
Nếu bạn tiêu thụ nhiều đồ ăn chế biến sẵn, bạn có thường tiêu thụ nhiều monosaccharide không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monosaccharides are the simplest form of sugar.
Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất.
Phủ định
Monosaccharides are not complex carbohydrates.
Monosaccharide không phải là carbohydrate phức tạp.
Nghi vấn
What is a monosaccharide?
Monosaccharide là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monosaccharide".

Nguồn năng lượng tức thì

Monosaccharide, đặc biệt là glucose, là nguồn năng lượng chính và nhanh chóng cho cơ thể. Chúng được hấp thụ trực tiếp vào máu từ đường tiêu hóa, cung cấp năng lượng tức thì cho các hoạt động thể chất và chức năng não. Đây là lý do tại sao đồ uống có đường hoặc thực phẩm giàu đường đơn thường được sử dụng để bổ sung năng lượng nhanh chóng, ví dụ như cho vận động viên.

Ảnh hưởng đến chế độ ăn và sức khỏe

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, nhận thức về monosaccharide và các loại đường đơn khác đã trở thành một phần quan trọng của các cuộc thảo luận về sức khỏe và chế độ ăn uống. Mặc dù cần thiết cho sự sống, việc tiêu thụ quá nhiều monosaccharide, đặc biệt là từ đường bổ sung trong thực phẩm chế biến, có thể góp phần vào các vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường loại 2 và sâu răng. Điều này thúc đẩy xu hướng ăn uống lành mạnh và giảm đường.