monosaccharide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the class of simple carbohydrates that cannot be broken down to simpler sugars by hydrolysis.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glucose is a common monosaccharide found in many fruits."
"Glucose là một monosaccharide phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại trái cây."
-
"The body breaks down disaccharides into monosaccharides for absorption."
"Cơ thể phân giải disaccharide thành monosaccharide để hấp thụ."
-
"Monosaccharides are the simplest form of sugar."
"Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disaccharide | đường đôi (gồm hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau) |
| Noun | oligosaccharide | đường ít (gồm từ 3 đến 10 đơn vị monosaccharide liên kết với nhau) |
| Noun | polysaccharide | đường đa (gồm nhiều hơn 10 đơn vị monosaccharide liên kết với nhau) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Monosaccharide là đơn vị cấu tạo cơ bản của carbohydrate. Chúng thường có công thức chung (CH2O)n, trong đó n lớn hơn hoặc bằng 3. Ví dụ phổ biến bao gồm glucose, fructose và galactose.
Prepositions
Thường dùng với 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a molecule of monosaccharide'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple monosaccharide (đơn đường đơn giản)
-
common common monosaccharide (đơn đường phổ biến)
-
hexose hexose monosaccharide (đơn đường hexose (chứa 6 nguyên tử carbon))
-
absorb absorb monosaccharide (hấp thụ đơn đường)
-
produce produce monosaccharide (sản xuất đơn đường)
-
glucose glucose monosaccharide (đơn đường glucose)
-
fructose fructose monosaccharide (đơn đường fructose)
Idioms
-
simple monosaccharide sugars
các loại đường đơn giản (thuộc nhóm monosaccharide)
"Glucose and fructose are considered simple monosaccharide sugars."
(Glucose và fructose được coi là các loại đường đơn giản.)
-
monosaccharide units
các đơn vị đường đơn
"Complex carbohydrates are broken down into monosaccharide units during digestion."
(Carbohydrate phức tạp được phân hủy thành các đơn vị đường đơn trong quá trình tiêu hóa.)
-
monosaccharide absorption
sự hấp thụ đơn đường
"The rapid monosaccharide absorption in the small intestine provides quick energy."
(Sự hấp thụ đơn đường nhanh chóng ở ruột non cung cấp năng lượng tức thì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monosaccharide
danh từBất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.
"Glucose is a common monosaccharide found in many fruits."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a monosaccharide is heated in a strong acid, it decomposes. |
Nếu một monosaccharide được đun nóng trong axit mạnh, nó sẽ phân hủy. |
| Phủ định | When the body doesn't receive monosaccharide, it doesn't produce enough energy. |
Khi cơ thể không nhận đủ monosaccharide, nó không tạo ra đủ năng lượng. |
| Nghi vấn | If you consume a lot of processed food, do you often consume a lot of monosaccharide? |
Nếu bạn tiêu thụ nhiều đồ ăn chế biến sẵn, bạn có thường tiêu thụ nhiều monosaccharide không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Monosaccharides are the simplest form of sugar. |
Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất. |
| Phủ định | Monosaccharides are not complex carbohydrates. |
Monosaccharide không phải là carbohydrate phức tạp. |
| Nghi vấn | What is a monosaccharide? |
Monosaccharide là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monosaccharide".
