monosaccharide
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Monosaccharide'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.
Definition (English Meaning)
Any of the class of simple carbohydrates that cannot be broken down to simpler sugars by hydrolysis.
Ví dụ Thực tế với 'Monosaccharide'
-
"Glucose is a common monosaccharide found in many fruits."
"Glucose là một monosaccharide phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại trái cây."
-
"The body breaks down disaccharides into monosaccharides for absorption."
"Cơ thể phân giải disaccharide thành monosaccharide để hấp thụ."
-
"Monosaccharides are the simplest form of sugar."
"Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Monosaccharide'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: monosaccharide
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Monosaccharide'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Monosaccharide là đơn vị cấu tạo cơ bản của carbohydrate. Chúng thường có công thức chung (CH2O)n, trong đó n lớn hơn hoặc bằng 3. Ví dụ phổ biến bao gồm glucose, fructose và galactose.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng với 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a molecule of monosaccharide'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Monosaccharide'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a monosaccharide is heated in a strong acid, it decomposes.
|
Nếu một monosaccharide được đun nóng trong axit mạnh, nó sẽ phân hủy. |
| Phủ định |
When the body doesn't receive monosaccharide, it doesn't produce enough energy.
|
Khi cơ thể không nhận đủ monosaccharide, nó không tạo ra đủ năng lượng. |
| Nghi vấn |
If you consume a lot of processed food, do you often consume a lot of monosaccharide?
|
Nếu bạn tiêu thụ nhiều đồ ăn chế biến sẵn, bạn có thường tiêu thụ nhiều monosaccharide không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Monosaccharides are the simplest form of sugar.
|
Monosaccharide là dạng đường đơn giản nhất. |
| Phủ định |
Monosaccharides are not complex carbohydrates.
|
Monosaccharide không phải là carbohydrate phức tạp. |
| Nghi vấn |
What is a monosaccharide?
|
Monosaccharide là gì? |