(Top Banner Ad)
polysaccharide
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học

polysaccharide

UK: /ˌpɒliˈsækəraɪd/ • US: /ˌpɑːliˈsækəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

polisaccarit đa đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbohydrate whose molecules consist of a number of sugar molecules bonded together.

Vietnamese Meaning

Một loại carbohydrate mà các phân tử của nó bao gồm một số phân tử đường liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starch is a polysaccharide composed of glucose monomers."

    "Tinh bột là một polysaccharide bao gồm các monome glucose."

  • "The enzyme breaks down the polysaccharide into smaller sugar units."

    "Enzyme phân giải polysaccharide thành các đơn vị đường nhỏ hơn."

  • "Cellulose is an important structural polysaccharide in plants."

    "Cellulose là một polysaccharide cấu trúc quan trọng trong thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saccharide đơn vị đường
Noun monosaccharide đường đơn (ví dụ: glucose, fructose)
Noun disaccharide đường đôi (ví dụ: sucrose, lactose)
Noun oligosaccharide đường đa phân tử ngắn (gồm vài đơn vị đường)
Noun carbohydrate carbonhydrate, chất đường bột

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polús, "many")
Ancient Greek
σάκχαρον (sákcharon, "sugar")
Latin
saccharum ("sugar")
French
saccharide
English
polysaccharide (poly- + saccharide)

Nguồn gốc khoa học

Từ 'polysaccharide' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' có nghĩa là 'nhiều', và 'saccharide' bắt nguồn từ 'saccharum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đường'. Do đó, 'polysaccharide' có nghĩa đen là 'nhiều đường', chỉ một phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị đường nhỏ hơn liên kết với nhau.

Usage Note

Polysaccharide là một polymer sinh học lớn bao gồm nhiều monosaccharide liên kết với nhau bởi các liên kết glycosidic. Chúng có thể là homopolysaccharide (chỉ chứa một loại monosaccharide) hoặc heteropolysaccharide (chứa nhiều loại monosaccharide khác nhau). Các polysaccharide phổ biến bao gồm tinh bột, cellulose và glycogen. Tinh bột là một dạng dự trữ năng lượng ở thực vật, cellulose là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật và glycogen là dạng dự trữ năng lượng ở động vật.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a polysaccharide of glucose' (một polysaccharide từ glucose); 'polysaccharides in cell walls' (polysaccharide trong thành tế bào). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polysaccharide
  • complex complex polysaccharides
    (các polysaccharide phức tạp)
  • dietary dietary polysaccharides
    (các polysaccharide trong chế độ ăn (chất xơ))
  • structural structural polysaccharides
    (các polysaccharide cấu trúc (ví dụ: cellulose))
  • storage storage polysaccharides
    (các polysaccharide dự trữ (ví dụ: tinh bột))
Verb + polysaccharide
  • contain contain polysaccharides
    (chứa polysaccharide)
  • synthesize synthesize polysaccharides
    (tổng hợp polysaccharide)
  • break down break down polysaccharides
    (phân hủy polysaccharide)
Noun + polysaccharide (as modifier)
  • polysaccharide polysaccharide chain
    (chuỗi polysaccharide)
  • polysaccharide polysaccharide synthesis
    (sự tổng hợp polysaccharide)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polysaccharide

noun
Lật mặt

Một loại carbohydrate mà các phân tử của nó bao gồm một số phân tử đường liên kết với nhau.

"Starch is a polysaccharide composed of glucose monomers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying polysaccharide structure helps in understanding its function.
Nghiên cứu cấu trúc polysaccharide giúp hiểu rõ chức năng của nó.
Phủ định
I don't enjoy studying polysaccharide synthesis.
Tôi không thích học về sự tổng hợp polysaccharide.
Nghi vấn
Is analyzing polysaccharide composition essential for food science?
Phân tích thành phần polysaccharide có cần thiết cho khoa học thực phẩm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood the structure of the polysaccharide earlier, they could have developed new drugs.
Nếu các nhà khoa học đã hiểu cấu trúc của polysaccharide sớm hơn, họ đã có thể phát triển các loại thuốc mới.
Phủ định
If the food company had not used polysaccharide as a thickening agent, the product might not have achieved the desired consistency.
Nếu công ty thực phẩm không sử dụng polysaccharide làm chất làm đặc, sản phẩm có lẽ đã không đạt được độ đặc mong muốn.
Nghi vấn
Could the athlete have performed better if he had consumed a different polysaccharide before the competition?
Liệu vận động viên có thể đã thi đấu tốt hơn nếu anh ấy đã tiêu thụ một loại polysaccharide khác trước cuộc thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysaccharide".

Tinh bột và vai trò lương thực

Tinh bột (starch) là một loại polysaccharide rất phổ biến và quan trọng, đóng vai trò là nguồn năng lượng chính trong chế độ ăn của con người trên khắp thế giới. Các loại cây lương thực như gạo, lúa mì, ngô và khoai tây đều giàu tinh bột, tạo nên nền tảng cho nhiều nền văn hóa ẩm thực.

Chất xơ và sức khỏe tiêu hóa

Chất xơ (dietary fiber) cũng là một loại polysaccharide, được tìm thấy nhiều trong rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Mặc dù cơ thể con người không tiêu hóa được chất xơ, nhưng chúng rất cần thiết cho sức khỏe hệ tiêu hóa, giúp duy trì đường ruột khỏe mạnh và hỗ trợ vi khuẩn đường ruột có lợi.