disagreeably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unpleasant or objectionable manner.
Vietnamese Meaning
Một cách khó chịu hoặc đáng ghét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food tasted disagreeably of garlic."
"Món ăn có vị tỏi khó chịu."
-
"The coffee was disagreeably bitter."
"Cà phê đắng một cách khó chịu."
-
"She looked at him disagreeably."
"Cô ấy nhìn anh ta một cách khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Noun | agreeableness | sự dễ chịu, tính hòa nhã |
| Noun | disagreeableness | sự khó chịu, tính không dễ chịu |
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, hòa nhã, vừa ý |
| Adjective | disagreeable | khó chịu, không vừa ý |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu, hòa nhã |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả một hành động hoặc tình huống gây ra cảm giác không hài lòng, khó chịu hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hoặc xảy ra một điều gì đó là không dễ chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold disagreeably cold (lạnh đến khó chịu)
-
wet disagreeably wet (ẩm ướt khó chịu)
-
loud disagreeably loud (ồn ào đến khó chịu)
-
surprised disagreeably surprised (ngạc nhiên một cách khó chịu (khi điều gì đó tệ hơn mong đợi))
-
smell smell disagreeably (có mùi khó chịu)
-
behave behave disagreeably (cư xử một cách khó chịu/thô lỗ)
-
react react disagreeably (phản ứng một cách khó chịu)
-
end end disagreeably (kết thúc một cách không tốt đẹp/không vui vẻ)
Idioms
-
disagreeably surprised
ngạc nhiên một cách khó chịu (khi điều gì đó tồi tệ hơn mong đợi)
"I was disagreeably surprised by the high cost of the repairs."
(Tôi đã ngạc nhiên một cách khó chịu khi biết chi phí sửa chữa cao như vậy.)
-
to strike one disagreeably
khiến ai đó cảm thấy khó chịu/không hài lòng
"His rude comment struck me disagreeably."
(Lời bình luận thô lỗ của anh ta khiến tôi thấy khó chịu.)
-
to end disagreeably
kết thúc không mấy tốt đẹp/không vui vẻ
"Their argument ended disagreeably with both parties upset."
(Cuộc tranh cãi của họ kết thúc không mấy vui vẻ, cả hai bên đều khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disagreeably
AdverbMột cách khó chịu hoặc đáng ghét.
"The food tasted disagreeably of garlic."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was disagreeably complaining about the weather while we were trying to enjoy our picnic. |
Anh ấy đang phàn nàn một cách khó chịu về thời tiết trong khi chúng tôi đang cố gắng tận hưởng buổi dã ngoại của mình. |
| Phủ định | She wasn't disagreeably arguing; she was merely stating her opinion calmly. |
Cô ấy không tranh cãi một cách khó chịu; cô ấy chỉ đơn thuần bày tỏ ý kiến của mình một cách bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Were they disagreeably whispering about me when I walked into the room? |
Có phải họ đang thì thầm một cách khó chịu về tôi khi tôi bước vào phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeably".
