obnoxiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an extremely unpleasant or offensive manner.
Vietnamese Meaning
Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was behaving obnoxiously at the party, bragging about his wealth and insulting the other guests."
"Anh ta cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc, khoe khoang về sự giàu có của mình và xúc phạm những vị khách khác."
-
"The child obnoxiously demanded a toy in the store."
"Đứa trẻ đòi đồ chơi một cách khó chịu trong cửa hàng."
-
"His obnoxiously loud music kept the neighbors awake all night."
"Âm nhạc ồn ào một cách khó chịu của anh ta khiến hàng xóm mất ngủ cả đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obnoxious | Đáng ghét, khó chịu, gây bực mình |
| Noun | obnoxiousness | Sự đáng ghét, sự khó chịu |
| Adjective | noxious | Có hại, độc hại (gốc Latin 'noxa' - harm) |
| Noun | noxiousness | Tính độc hại, sự có hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obnoxiously' diễn tả hành động gây khó chịu, bực mình một cách thái quá, thường là do sự tự cao, khoe khoang hoặc hành vi thô lỗ. Nó nhấn mạnh mức độ khó chịu cao hơn so với các từ như 'annoyingly' hoặc 'irritatingly'. Trong khi 'annoyingly' chỉ sự gây phiền toái nhẹ, 'obnoxiously' ám chỉ hành vi khiến người khác thực sự khó chịu và muốn tránh xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave obnoxiously (Cư xử một cách đáng ghét/khó chịu)
-
talk talk obnoxiously (Nói chuyện một cách khó chịu/xúc phạm)
-
chew chew obnoxiously (Nhai nhồm nhoàm một cách khó chịu)
-
boast boast obnoxiously (Khoe khoang một cách lố bịch/đáng ghét)
-
loud obnoxiously loud (Ồn ào một cách khó chịu)
-
arrogant obnoxiously arrogant (Kiêu ngạo một cách đáng ghét)
-
rich obnoxiously rich (Giàu có một cách lố bịch/thô lỗ)
-
bright obnoxiously bright (Sáng chói một cách khó chịu (ví dụ ánh đèn))
Idioms
-
obnoxiously cheerful
Vui vẻ một cách thái quá, gây khó chịu (thường khi người khác không có tâm trạng tốt)
"He was obnoxiously cheerful at the meeting, despite everyone else being exhausted."
(Anh ta vui vẻ một cách thái quá tại cuộc họp, mặc dù những người khác đều kiệt sức.)
-
obnoxiously self-absorbed
Tự mãn, chỉ biết đến bản thân một cách đáng ghét
"Her obnoxiously self-absorbed comments made everyone uncomfortable."
(Những bình luận chỉ biết đến bản thân một cách đáng ghét của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
-
to make an obnoxiously loud entrance
Gây ồn ào một cách khó chịu khi xuất hiện/bước vào
"The celebrity made an obnoxiously loud entrance, drawing all attention to himself."
(Người nổi tiếng đã xuất hiện một cách ồn ào khó chịu, thu hút mọi sự chú ý về mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obnoxiously
AdverbMột cách cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.
"He was behaving obnoxiously at the party, bragging about his wealth and insulting the other guests."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted obnoxiously during the meeting, interrupting everyone. |
Anh ta cư xử một cách khó chịu trong cuộc họp, ngắt lời mọi người. |
| Phủ định | She did not behave obnoxiously at the party; she was quite polite. |
Cô ấy không cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc; cô ấy khá lịch sự. |
| Nghi vấn | Did he speak obnoxiously to the waiter? |
Anh ta có nói chuyện một cách khó chịu với người phục vụ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced his speech more, he wouldn't have acted so obnoxiously at the conference. |
Nếu anh ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, anh ấy đã không cư xử một cách khó chịu như vậy tại hội nghị. |
| Phủ định | If she hadn't behaved so obnoxiously, she might not have been asked to leave the party. |
Nếu cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu như vậy, cô ấy có lẽ đã không bị yêu cầu rời khỏi bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would he have been fired if he had spoken so obnoxiously to the CEO? |
Liệu anh ta có bị sa thải nếu anh ta đã nói chuyện một cách khó chịu như vậy với CEO không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He behaved obnoxiously at the party. |
Anh ấy cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Didn't she act obnoxiously during the meeting? |
Có phải cô ấy đã không hành xử một cách khó chịu trong cuộc họp? |
| Nghi vấn | Did he speak obnoxiously to the waiter? |
Anh ấy đã nói chuyện một cách khó chịu với người phục vụ phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been behaving obnoxiously at the meetings lately. |
Gần đây anh ta cư xử một cách khó chịu trong các cuộc họp. |
| Phủ định | She hasn't been acting obnoxiously, so I think she is trying to improve. |
Cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu, vì vậy tôi nghĩ cô ấy đang cố gắng cải thiện. |
| Nghi vấn | Has he been speaking obnoxiously to the staff? |
Anh ta có đang nói chuyện một cách khó chịu với nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obnoxiously".
