(Top Banner Ad)
obnoxiously
C1
Adverb C1 General

obnoxiously

UK: /ɒbˈnɒkʃəsli/ • US: /ɑːbˈnɑːkʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó chịu một cách đáng ghét một cách gây khó chịu một cách bực bội hống hách xấc xược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely unpleasant or offensive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was behaving obnoxiously at the party, bragging about his wealth and insulting the other guests."

    "Anh ta cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc, khoe khoang về sự giàu có của mình và xúc phạm những vị khách khác."

  • "The child obnoxiously demanded a toy in the store."

    "Đứa trẻ đòi đồ chơi một cách khó chịu trong cửa hàng."

  • "His obnoxiously loud music kept the neighbors awake all night."

    "Âm nhạc ồn ào một cách khó chịu của anh ta khiến hàng xóm mất ngủ cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obnoxious Đáng ghét, khó chịu, gây bực mình
Noun obnoxiousness Sự đáng ghét, sự khó chịu
Adjective noxious Có hại, độc hại (gốc Latin 'noxa' - harm)
Noun noxiousness Tính độc hại, sự có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

arrogantly (một cách kiêu ngạo)boorishly (một cách thô lỗ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obnoxius
English
obnoxious
English
obnoxiously

Nguồn gốc của 'Obnoxiously'

Từ "obnoxiously" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obnoxius", được ghép từ "ob-" (nghĩa là "chống lại" hoặc "hướng tới") và "noxa" (nghĩa là "sự gây hại" hoặc "tổn thương"). Ban đầu, "obnoxius" có nghĩa là "dễ bị tổn thương", "chịu trách nhiệm", hoặc "có tội". Dần dần, nghĩa của từ này chuyển thành "gây khó chịu", "đáng ghét" hoặc "xúc phạm", ám chỉ việc làm điều gì đó chống lại sự thoải mái của người khác, gây ra sự khó chịu như một hình thức "gây hại" nhỏ. Khi thêm hậu tố "-ly", nó trở thành trạng từ chỉ cách thức.

Usage Note

Từ 'obnoxiously' diễn tả hành động gây khó chịu, bực mình một cách thái quá, thường là do sự tự cao, khoe khoang hoặc hành vi thô lỗ. Nó nhấn mạnh mức độ khó chịu cao hơn so với các từ như 'annoyingly' hoặc 'irritatingly'. Trong khi 'annoyingly' chỉ sự gây phiền toái nhẹ, 'obnoxiously' ám chỉ hành vi khiến người khác thực sự khó chịu và muốn tránh xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obnoxiously
  • behave behave obnoxiously
    (Cư xử một cách đáng ghét/khó chịu)
  • talk talk obnoxiously
    (Nói chuyện một cách khó chịu/xúc phạm)
  • chew chew obnoxiously
    (Nhai nhồm nhoàm một cách khó chịu)
  • boast boast obnoxiously
    (Khoe khoang một cách lố bịch/đáng ghét)
Adjective modified by obnoxiously
  • loud obnoxiously loud
    (Ồn ào một cách khó chịu)
  • arrogant obnoxiously arrogant
    (Kiêu ngạo một cách đáng ghét)
  • rich obnoxiously rich
    (Giàu có một cách lố bịch/thô lỗ)
  • bright obnoxiously bright
    (Sáng chói một cách khó chịu (ví dụ ánh đèn))

Idioms

  • obnoxiously cheerful

    Vui vẻ một cách thái quá, gây khó chịu (thường khi người khác không có tâm trạng tốt)

    "He was obnoxiously cheerful at the meeting, despite everyone else being exhausted."

    (Anh ta vui vẻ một cách thái quá tại cuộc họp, mặc dù những người khác đều kiệt sức.)

  • obnoxiously self-absorbed

    Tự mãn, chỉ biết đến bản thân một cách đáng ghét

    "Her obnoxiously self-absorbed comments made everyone uncomfortable."

    (Những bình luận chỉ biết đến bản thân một cách đáng ghét của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)

  • to make an obnoxiously loud entrance

    Gây ồn ào một cách khó chịu khi xuất hiện/bước vào

    "The celebrity made an obnoxiously loud entrance, drawing all attention to himself."

    (Người nổi tiếng đã xuất hiện một cách ồn ào khó chịu, thu hút mọi sự chú ý về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obnoxiously

Adverb
Lật mặt

Một cách cực kỳ khó chịu hoặc xúc phạm.

"He was behaving obnoxiously at the party, bragging about his wealth and insulting the other guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted obnoxiously during the meeting, interrupting everyone.
Anh ta cư xử một cách khó chịu trong cuộc họp, ngắt lời mọi người.
Phủ định
She did not behave obnoxiously at the party; she was quite polite.
Cô ấy không cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc; cô ấy khá lịch sự.
Nghi vấn
Did he speak obnoxiously to the waiter?
Anh ta có nói chuyện một cách khó chịu với người phục vụ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced his speech more, he wouldn't have acted so obnoxiously at the conference.
Nếu anh ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, anh ấy đã không cư xử một cách khó chịu như vậy tại hội nghị.
Phủ định
If she hadn't behaved so obnoxiously, she might not have been asked to leave the party.
Nếu cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu như vậy, cô ấy có lẽ đã không bị yêu cầu rời khỏi bữa tiệc.
Nghi vấn
Would he have been fired if he had spoken so obnoxiously to the CEO?
Liệu anh ta có bị sa thải nếu anh ta đã nói chuyện một cách khó chịu như vậy với CEO không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved obnoxiously at the party.
Anh ấy cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc.
Phủ định
Didn't she act obnoxiously during the meeting?
Có phải cô ấy đã không hành xử một cách khó chịu trong cuộc họp?
Nghi vấn
Did he speak obnoxiously to the waiter?
Anh ấy đã nói chuyện một cách khó chịu với người phục vụ phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been behaving obnoxiously at the meetings lately.
Gần đây anh ta cư xử một cách khó chịu trong các cuộc họp.
Phủ định
She hasn't been acting obnoxiously, so I think she is trying to improve.
Cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu, vì vậy tôi nghĩ cô ấy đang cố gắng cải thiện.
Nghi vấn
Has he been speaking obnoxiously to the staff?
Anh ta có đang nói chuyện một cách khó chịu với nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obnoxiously".

Tầm quan trọng của sự tế nhị trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc giao tiếp một cách tế nhị và tôn trọng là rất quan trọng. Hành vi 'obnoxiously' (thô lỗ, khó chịu) thường bị coi là thiếu lịch sự, không tôn trọng người khác và có thể dẫn đến việc bị xa lánh trong các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp. Nó trái ngược với mong muốn duy trì sự hài hòa và không gây phiền phức cho người xung quanh.

Giới hạn của việc thể hiện bản thân

Mặc dù văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự thể hiện cá nhân, nhưng luôn có một ranh giới giữa việc tự do bày tỏ bản thân và việc trở nên 'obnoxiously' (khó chịu, lố bịch) đối với người khác. Ví dụ, việc khoe khoang tài sản, thành công quá mức hoặc thể hiện ý kiến một cách hung hăng có thể bị coi là hành vi gây khó chịu, vi phạm các chuẩn mực xã hội về khiêm tốn và tôn trọng lẫn nhau.