(Top Banner Ad)
disaster recovery
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

disaster recovery

UK: /dɪˈzɑːstər rɪˈkʌvəri/ • US: /dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục sau thảm họa phục hồi sau sự cố kế hoạch khôi phục thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recovering data and systems after a disaster.

Vietnamese Meaning

Quy trình khôi phục dữ liệu và hệ thống sau thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a robust disaster recovery plan in place."

    "Công ty có một kế hoạch khôi phục thảm họa mạnh mẽ."

  • "Our disaster recovery strategy includes offsite data storage."

    "Chiến lược khôi phục thảm họa của chúng tôi bao gồm lưu trữ dữ liệu ngoài trang web."

  • "We performed a disaster recovery drill to test our plan."

    "Chúng tôi đã thực hiện một cuộc diễn tập khôi phục thảm họa để kiểm tra kế hoạch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai họa
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Adverb disastrously một cách tai hại
Verb recover phục hồi, hồi phục, lấy lại
Noun recovery sự phục hồi, sự hồi phục
Adjective recoverable có thể phục hồi, có thể lấy lại được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dys- (bad) + astḗr (star) → dusáster (δυσάστερ)
Latin
disastrum (ill-starred event)
Old French
désastre (calamity)
English
disaster (calamity, misfortune) - late 16th century
Latin
recuperare (to get back, regain)
Old French
recovrer (to recover, get back)
Middle English
recover (verb)
English
recovery (act of recovering) - late 17th century
English
disaster recovery (modern compound term) - 20th century

Thảm họa từ các vì sao

Từ "disaster" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp từ "dys-" (nghĩa là "xấu", "tồi tệ") và "aster" (nghĩa là "ngôi sao"). Người xưa tin rằng những sự kiện không may mắn, thảm họa xảy ra là do sự sắp đặt không tốt của các vì sao.

Sự phục hồi và tìm lại

Từ "recovery" xuất phát từ động từ "recover" trong tiếng Pháp cổ "recovrer" và gốc Latin "recuperare", có nghĩa là "lấy lại", "khôi phục", "tìm thấy lại". Nó ám chỉ quá trình trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau một mất mát hay khó khăn.

Ghép nối cho sự sống còn

Cụm từ "disaster recovery" là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý doanh nghiệp. Nó kết hợp ý nghĩa của "thảm họa" và "sự khôi phục" để mô tả các kế hoạch và quy trình giúp tổ chức hoặc cá nhân vượt qua những sự kiện tồi tệ và trở lại hoạt động bình thường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản trị kinh doanh để mô tả các kế hoạch và quy trình nhằm đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh sau một sự kiện gây gián đoạn (ví dụ: thiên tai, tấn công mạng, lỗi phần cứng). Nó bao gồm việc sao lưu dữ liệu, thiết lập hệ thống dự phòng và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Khác với 'business continuity' (tính liên tục kinh doanh) tập trung vào việc duy trì hoạt động trong và sau sự kiện, 'disaster recovery' tập trung vào việc khôi phục hệ thống sau khi sự kiện đã xảy ra.

Prepositions

from in

Disaster recovery *from* a cyberattack: Khôi phục sau một cuộc tấn công mạng.
Disaster recovery *in* the cloud: Khôi phục thảm họa trong môi trường đám mây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaster recovery
  • effective effective disaster recovery
    (khôi phục sau thảm họa hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive disaster recovery
    (khôi phục sau thảm họa toàn diện)
  • robust robust disaster recovery
    (khôi phục sau thảm họa mạnh mẽ, vững chắc)
  • rapid rapid disaster recovery
    (khôi phục sau thảm họa nhanh chóng)
Verb + disaster recovery
  • plan plan disaster recovery
    (lập kế hoạch khôi phục sau thảm họa)
  • implement implement disaster recovery
    (thực hiện khôi phục sau thảm họa)
  • manage manage disaster recovery
    (quản lý khôi phục sau thảm họa)
  • test test disaster recovery
    (kiểm tra khôi phục sau thảm họa)
  • ensure ensure disaster recovery
    (đảm bảo khôi phục sau thảm họa)
Noun + disaster recovery
  • disaster recovery disaster recovery plan
    (kế hoạch khôi phục sau thảm họa)
  • disaster recovery disaster recovery strategy
    (chiến lược khôi phục sau thảm họa)
  • disaster recovery disaster recovery solution
    (giải pháp khôi phục sau thảm họa)
  • disaster recovery disaster recovery team
    (đội ngũ khôi phục sau thảm họa)

Idioms

  • disaster recovery plan (DRP)

    kế hoạch khôi phục sau thảm họa

    "Every business needs a solid disaster recovery plan to ensure continuity."

    (Mọi doanh nghiệp đều cần một kế hoạch khôi phục sau thảm họa vững chắc để đảm bảo tính liên tục.)

  • disaster recovery as a service (DRaaS)

    khôi phục sau thảm họa dưới dạng dịch vụ

    "Many SMEs opt for DRaaS to manage their data backups and system recovery."

    (Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn DRaaS để quản lý sao lưu dữ liệu và khôi phục hệ thống của họ.)

  • disaster recovery readiness

    sự sẵn sàng khôi phục sau thảm họa

    "The company regularly assesses its disaster recovery readiness through drills."

    (Công ty thường xuyên đánh giá sự sẵn sàng khôi phục sau thảm họa thông qua các cuộc diễn tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster recovery

Danh từ
Lật mặt

Quy trình khôi phục dữ liệu và hệ thống sau thảm họa.

"The company has a robust disaster recovery plan in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a comprehensive disaster recovery plan next year.
Công ty sẽ triển khai một kế hoạch phục hồi sau thảm họa toàn diện vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in disaster recovery until after the audit.
Họ sẽ không đầu tư vào phục hồi sau thảm họa cho đến sau cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Will the new system include a robust disaster recovery solution?
Hệ thống mới có bao gồm một giải pháp phục hồi sau thảm họa mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster recovery".

Tầm quan trọng trong doanh nghiệp hiện đại

Trong thế giới số hóa ngày nay, "disaster recovery" là một phần thiết yếu của chiến lược kinh doanh. Nó không chỉ bảo vệ dữ liệu và hệ thống máy tính mà còn đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp không bị gián đoạn, tránh thiệt hại tài chính và uy tín khi có sự cố như mất điện, tấn công mạng, hoặc thiên tai.

Sự chuẩn bị cho mọi bất trắc

Khái niệm "disaster recovery" phản ánh văn hóa phương Tây về sự chuẩn bị và quản lý rủi ro chủ động. Thay vì chỉ phản ứng sau khi thảm họa xảy ra, các tổ chức và cá nhân được khuyến khích lập kế hoạch trước để giảm thiểu tác động và nhanh chóng phục hồi. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự cẩn trọng và tính bền vững.