(Top Banner Ad)
business continuity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business continuity

UK: /ˈbɪznɪs ˌkɒntɪˈnjuːɪti/ • US: /ˈbɪznəs ˌkɑːntɪˈnuːəti/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục tính liên tục trong kinh doanh duy trì hoạt động kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of an organization to maintain essential functions during and after a disaster or disruption.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một tổ chức để duy trì các chức năng thiết yếu trong và sau một thảm họa hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a robust business continuity plan in place to deal with any potential disasters."

    "Công ty có một kế hoạch đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục mạnh mẽ để đối phó với mọi thảm họa tiềm ẩn."

  • "Business continuity is essential for maintaining customer trust and confidence."

    "Đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục là điều cần thiết để duy trì lòng tin và sự tin cậy của khách hàng."

  • "Our business continuity strategy focuses on minimizing downtime and data loss."

    "Chiến lược đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục của chúng tôi tập trung vào việc giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và mất dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Adjective continuous liên tục, không ngắt quãng
Noun continuation sự tiếp nối, phần tiếp theo
Noun business kinh doanh, doanh nghiệp
Noun businessman/businesswoman doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Middle English
bisinesse (the state of being busy)
Latin
continuitas (a connection, a succession)
Late Middle English
continuity (the state of being continuous)
Modern English
business continuity (a compound noun)

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự bận rộn', 'lo lắng', hoặc 'công việc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái bận rộn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và công việc kiếm sống, bởi vì những việc này luôn khiến con người bận rộn.

Nguồn gốc của 'Continuity'

Từ 'continuity' có gốc từ tiếng Latin 'continuus', nghĩa là 'liên tục, không bị gián đoạn'. Nó mang ý tưởng về việc 'giữ cùng nhau' (con- 'cùng nhau' + tenere 'giữ'). Vì vậy, 'business continuity' mang ý nghĩa cốt lõi là 'giữ cho công việc kinh doanh được tiếp tục cùng nhau' mà không bị đứt gãy.

Usage Note

Cụm từ 'business continuity' nhấn mạnh việc duy trì hoạt động kinh doanh liên tục, giảm thiểu tối đa thời gian ngừng hoạt động và thiệt hại do các sự kiện bất ngờ gây ra. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, chuẩn bị và thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng các hoạt động quan trọng có thể tiếp tục diễn ra hoặc được phục hồi nhanh chóng.

Prepositions

in for

- 'in business continuity': được sử dụng khi nói về vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực này (ví dụ: 'He is an expert in business continuity').
- 'for business continuity': được sử dụng khi chỉ mục đích hoặc mục tiêu (ví dụ: 'We are developing a plan for business continuity').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business continuity
  • ensure business continuity
    (đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục)
  • maintain business continuity
    (duy trì hoạt động kinh doanh liên tục)
  • implement a business continuity plan
    (triển khai kế hoạch kinh doanh liên tục)
  • test a business continuity plan
    (kiểm tra/thử nghiệm một kế hoạch kinh doanh liên tục)
Noun + business continuity
  • business continuity plan (BCP)
    (kế hoạch kinh doanh liên tục)
  • business continuity strategy
    (chiến lược kinh doanh liên tục)
  • business continuity management (BCM)
    (quản lý kinh doanh liên tục)
  • business continuity team
    (đội ngũ phụ trách kinh doanh liên tục)
Adjective + business continuity
  • effective business continuity
    (hoạt động kinh doanh liên tục hiệu quả)
  • robust business continuity
    (hoạt động kinh doanh liên tục vững chắc/mạnh mẽ)

Idioms

  • keep the lights on

    Duy trì các hoạt động cơ bản và thiết yếu của một tổ chức, đặc biệt là trong thời kỳ khó khăn.

    "During the economic crisis, the company's business continuity plan was focused on just keeping the lights on."

    (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, kế hoạch kinh doanh liên tục của công ty chỉ tập trung vào việc duy trì các hoạt động cơ bản.)

  • weather the storm

    Vượt qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn, tương tự như một con tàu vượt qua cơn bão.

    "With a solid business continuity strategy, the small business was able to weather the storm of the pandemic."

    (Với một chiến lược kinh doanh liên tục vững chắc, doanh nghiệp nhỏ đó đã có thể vượt qua cơn bão đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business continuity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một tổ chức để duy trì các chức năng thiết yếu trong và sau một thảm họa hoặc gián đoạn.

"The company has a robust business continuity plan in place to deal with any potential disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business continuity".

Tầm quan trọng sau sự kiện 11/9

Khái niệm 'business continuity' đã trở nên cực kỳ quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ. Sự kiện này đã phá hủy nhiều văn phòng và làm gián đoạn thị trường tài chính toàn cầu, cho thấy các công ty cần phải chuẩn bị cho các thảm họa tồi tệ nhất, không chỉ là sao lưu dữ liệu mà còn cả về nhân sự, địa điểm và quy trình vận hành.

Thử thách từ Đại dịch & Tương lai làm việc từ xa

Đại dịch COVID-19 là một phép thử toàn cầu đối với các kế hoạch kinh doanh liên tục. Những công ty có chiến lược vững chắc, đặc biệt là các phương án cho phép nhân viên làm việc từ xa, đã thích ứng nhanh hơn. Điều này đã thúc đẩy làm việc từ xa trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược đảm bảo kinh doanh liên tục của nhiều công ty hiện đại.