indiscernibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being indiscernible; the inability to be perceived or distinguished.
Vietnamese Meaning
Tính chất không thể phân biệt được; sự không có khả năng bị nhận thấy hoặc phân biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indiscernibility between the two species made them difficult to classify."
"Sự không thể phân biệt giữa hai loài khiến cho việc phân loại chúng trở nên khó khăn."
-
"Quantum entanglement can lead to states of indiscernibility between particles."
"Sự vướng víu lượng tử có thể dẫn đến trạng thái không thể phân biệt giữa các hạt."
-
"The indiscernibility of his motives made it difficult to trust him."
"Sự không thể phân biệt được động cơ của anh ta khiến người ta khó lòng tin tưởng anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discernment | Sự phân biệt, khả năng nhận thức sâu sắc |
| Verb | discern | Nhận ra, phân biệt được |
| Adjective | discernible | Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được |
| Adjective | indiscernible | Không thể nhận thấy, không thể phân biệt được |
| Adverb | indiscernibly | Một cách không thể phân biệt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và khoa học, đặc biệt khi thảo luận về bản chất của sự vật và khả năng nhận thức của con người. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hoặc sự giống nhau đến mức không thể phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc khái niệm. Khác với 'invisibility' (vô hình) chỉ sự không thể nhìn thấy, 'indiscernibility' ám chỉ sự giống nhau đến mức không thể phân biệt bằng bất kỳ giác quan hoặc phương tiện đo lường nào.
Prepositions
'Indiscernibility between' được sử dụng để chỉ sự không thể phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm cụ thể. 'Indiscernibility of' được sử dụng để chỉ sự không thể phân biệt thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng/khái niệm nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete indiscernibility (sự không thể phân biệt hoàn toàn)
-
absolute absolute indiscernibility (sự không thể phân biệt tuyệt đối)
-
mutual mutual indiscernibility (sự không thể phân biệt lẫn nhau)
-
relative relative indiscernibility (sự không thể phân biệt tương đối)
-
principle principle of indiscernibility (nguyên lý không thể phân biệt)
-
degree degree of indiscernibility (mức độ không thể phân biệt)
-
problem problem of indiscernibility (vấn đề không thể phân biệt)
-
discuss discuss indiscernibility (thảo luận về sự không thể phân biệt)
-
explore explore indiscernibility (khám phá sự không thể phân biệt)
Idioms
-
Principle of the Identity of Indiscernibles
Nguyên lý Đồng nhất của những Cái không thể phân biệt (còn gọi là Định luật Leibniz)
"Leibniz's Principle of the Identity of Indiscernibles states that no two distinct objects can have all the same properties."
(Nguyên lý Đồng nhất của những Cái không thể phân biệt của Leibniz phát biểu rằng không có hai vật thể riêng biệt nào có thể có tất cả các tính chất giống hệt nhau.)
-
The problem of indiscernibility
Vấn đề về sự không thể phân biệt
"Philosophers often debate the problem of indiscernibility when discussing the nature of identity and distinction."
(Các nhà triết học thường tranh luận về vấn đề sự không thể phân biệt khi thảo luận về bản chất của bản sắc và sự khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indiscernibility
NounTính chất không thể phân biệt được; sự không có khả năng bị nhận thấy hoặc phân biệt.
"The indiscernibility between the two species made them difficult to classify."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the study concludes, researchers will have been debating the indiscernibility of the twins' influence for a decade. |
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã tranh luận về sự không thể phân biệt được ảnh hưởng của cặp song sinh trong một thập kỷ. |
| Phủ định | The audience won't have been noticing the indiscernibly subtle changes in lighting throughout the entire performance. |
Khán giả sẽ không nhận thấy những thay đổi tinh tế không thể nhận ra trong ánh sáng trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will the critics have been commenting on the indiscernible differences between the two directors' styles by next year? |
Liệu các nhà phê bình có bình luận về những khác biệt không thể phân biệt được giữa phong cách của hai đạo diễn vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscernibility".
