(Top Banner Ad)
indiscernibility
C2
Noun C2 Triết học, Khoa học

indiscernibility

UK: /ˌɪndɪˌsɜːnəˈbɪləti/ • US: /ˌɪndɪˌsɜːrnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể phân biệt sự không thể phân biệt được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being indiscernible; the inability to be perceived or distinguished.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể phân biệt được; sự không có khả năng bị nhận thấy hoặc phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indiscernibility between the two species made them difficult to classify."

    "Sự không thể phân biệt giữa hai loài khiến cho việc phân loại chúng trở nên khó khăn."

  • "Quantum entanglement can lead to states of indiscernibility between particles."

    "Sự vướng víu lượng tử có thể dẫn đến trạng thái không thể phân biệt giữa các hạt."

  • "The indiscernibility of his motives made it difficult to trust him."

    "Sự không thể phân biệt được động cơ của anh ta khiến người ta khó lòng tin tưởng anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discernment Sự phân biệt, khả năng nhận thức sâu sắc
Verb discern Nhận ra, phân biệt được
Adjective discernible Có thể nhận thấy, có thể phân biệt được
Adjective indiscernible Không thể nhận thấy, không thể phân biệt được
Adverb indiscernibly Một cách không thể phân biệt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei- (to sift, separate)
Proto-Italic
*ker-n- (separate)
Latin
cernere (to separate, sift)
Latin
discernere (to separate, distinguish) from dis- (apart) + cernere
Old French
discerner (to distinguish)
English
discern (14th century)
English
discernible (mid-17th century)
English
indiscernible (late 17th century) from in- (not) + discernible
English
indiscernibility (late 18th/early 19th century) from indiscernible + -ity

Nguồn Gốc Của Sự Khó Phân Biệt

Từ 'indiscernibility' có gốc từ tiếng Latin 'discernere' nghĩa là 'phân biệt' hay 'nhận ra'. Khi thêm tiền tố 'in-' (không) và hậu tố '-ibility' (khả năng), từ này trở thành 'khả năng không thể phân biệt được'. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực triết học và khoa học để chỉ những thứ giống nhau đến mức không thể nhận ra sự khác biệt.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và khoa học, đặc biệt khi thảo luận về bản chất của sự vật và khả năng nhận thức của con người. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng hoặc sự giống nhau đến mức không thể phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc khái niệm. Khác với 'invisibility' (vô hình) chỉ sự không thể nhìn thấy, 'indiscernibility' ám chỉ sự giống nhau đến mức không thể phân biệt bằng bất kỳ giác quan hoặc phương tiện đo lường nào.

Prepositions

between of

'Indiscernibility between' được sử dụng để chỉ sự không thể phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm cụ thể. 'Indiscernibility of' được sử dụng để chỉ sự không thể phân biệt thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng/khái niệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscernibility
  • complete complete indiscernibility
    (sự không thể phân biệt hoàn toàn)
  • absolute absolute indiscernibility
    (sự không thể phân biệt tuyệt đối)
  • mutual mutual indiscernibility
    (sự không thể phân biệt lẫn nhau)
  • relative relative indiscernibility
    (sự không thể phân biệt tương đối)
Noun + of + indiscernibility
  • principle principle of indiscernibility
    (nguyên lý không thể phân biệt)
  • degree degree of indiscernibility
    (mức độ không thể phân biệt)
  • problem problem of indiscernibility
    (vấn đề không thể phân biệt)
Verb + indiscernibility
  • discuss discuss indiscernibility
    (thảo luận về sự không thể phân biệt)
  • explore explore indiscernibility
    (khám phá sự không thể phân biệt)

Idioms

  • Principle of the Identity of Indiscernibles

    Nguyên lý Đồng nhất của những Cái không thể phân biệt (còn gọi là Định luật Leibniz)

    "Leibniz's Principle of the Identity of Indiscernibles states that no two distinct objects can have all the same properties."

    (Nguyên lý Đồng nhất của những Cái không thể phân biệt của Leibniz phát biểu rằng không có hai vật thể riêng biệt nào có thể có tất cả các tính chất giống hệt nhau.)

  • The problem of indiscernibility

    Vấn đề về sự không thể phân biệt

    "Philosophers often debate the problem of indiscernibility when discussing the nature of identity and distinction."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về vấn đề sự không thể phân biệt khi thảo luận về bản chất của bản sắc và sự khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscernibility

Noun
Lật mặt

Tính chất không thể phân biệt được; sự không có khả năng bị nhận thấy hoặc phân biệt.

"The indiscernibility between the two species made them difficult to classify."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, researchers will have been debating the indiscernibility of the twins' influence for a decade.
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã tranh luận về sự không thể phân biệt được ảnh hưởng của cặp song sinh trong một thập kỷ.
Phủ định
The audience won't have been noticing the indiscernibly subtle changes in lighting throughout the entire performance.
Khán giả sẽ không nhận thấy những thay đổi tinh tế không thể nhận ra trong ánh sáng trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will the critics have been commenting on the indiscernible differences between the two directors' styles by next year?
Liệu các nhà phê bình có bình luận về những khác biệt không thể phân biệt được giữa phong cách của hai đạo diễn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscernibility".

Nguyên lý Đồng nhất của Leibniz

Nguyên lý Đồng nhất của những Cái không thể phân biệt (Principle of the Identity of Indiscernibles) là một nguyên lý triết học nổi tiếng do Gottfried Wilhelm Leibniz đưa ra. Nó phát biểu rằng nếu hai vật thể có tất cả các tính chất giống hệt nhau (nghĩa là không thể phân biệt được), thì chúng phải là cùng một vật thể. Nguyên lý này có ảnh hưởng sâu rộng trong triết học siêu hình và logic, thách thức quan niệm về sự tồn tại của hai thực thể hoàn toàn giống hệt nhau.

Sự Giống Nhau Trong Khoa Học Lượng Tử

Trong khoa học hiện đại, đặc biệt là vật lý lượng tử, khái niệm 'indiscernibility' (sự không thể phân biệt) cũng rất quan trọng. Ví dụ, các hạt cùng loại (như electron) được coi là không thể phân biệt được với nhau; chúng không có 'danh tính' riêng biệt mà chỉ có thể được mô tả bằng các tính chất và trạng thái chung. Điều này đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại và cá thể, khác với cách chúng ta thường nhìn nhận các vật thể trong thế giới vĩ mô.