(Top Banner Ad)
disciplinarian
C1
Noun C1 Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

disciplinarian

UK: /ˌdɪsɪplɪˈneəriən/ • US: /ˌdɪsəplɪˈneriən/

Nghĩa tiếng Việt

người nghiêm khắc người kỷ luật người hay kỷ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enforces or advocates discipline.

Vietnamese Meaning

Một người thi hành hoặc ủng hộ kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father was a strict disciplinarian."

    "Bố tôi là một người rất nghiêm khắc."

  • "The headmaster was known as a tough disciplinarian."

    "Thầy hiệu trưởng được biết đến là một người kỷ luật thép."

  • "She was a disciplinarian in her classroom, but the students respected her."

    "Cô ấy là một người nghiêm khắc trong lớp học, nhưng các học sinh đều tôn trọng cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện, môn học
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật (ai đó), trừng phạt
Adjective disciplinary thuộc về kỷ luật, mang tính kỷ luật
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
Noun disciple môn đệ, đồ đệ, học trò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
English
discipline
English
disciplinarian

Nguồn gốc của 'Disciplinarian'

Từ 'disciplinarian' bắt nguồn từ 'discipline', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'disciplina', có nghĩa là 'sự hướng dẫn', 'sự dạy dỗ', hoặc 'sự học hỏi'. Ban đầu, nó liên quan đến việc hướng dẫn học sinh. Qua thời gian, nghĩa của 'discipline' phát triển để bao hàm cả việc rèn luyện và duy trì trật tự. 'Disciplinarian' xuất hiện để chỉ một người thực thi hoặc ủng hộ sự kỷ luật, giữ trật tự một cách nghiêm túc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người có xu hướng áp đặt kỷ luật nghiêm khắc, có thể trong môi trường giáo dục, làm việc hoặc gia đình. Mức độ nghiêm khắc có thể khác nhau, từ việc duy trì trật tự đến việc sử dụng các hình phạt nghiêm ngặt. Cần phân biệt với 'disciplined person' (người có kỷ luật) là người tự giác tuân thủ kỷ luật, còn 'disciplinarian' là người áp đặt kỷ luật lên người khác.

Prepositions

with

‘Disciplinarian with’: Thường được sử dụng để mô tả người đó có thái độ hoặc phương pháp kỷ luật cụ thể. Ví dụ: 'He is a disciplinarian with a strict approach to homework.' (Ông ấy là một người nghiêm khắc với cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với bài tập về nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciplinarian
  • strict a strict disciplinarian
    (một người kỷ luật nghiêm khắc)
  • firm a firm disciplinarian
    (một người kỷ luật cương quyết)
  • harsh a harsh disciplinarian
    (một người kỷ luật khắc nghiệt)
  • tough a tough disciplinarian
    (một người kỷ luật cứng rắn)
Verb + disciplinarian
  • be to be a disciplinarian
    (là một người kỷ luật)
  • act as to act as a disciplinarian
    (đóng vai trò là một người kỷ luật)
  • become to become a disciplinarian
    (trở thành một người kỷ luật)
  • known as to be known as a disciplinarian
    (được biết đến là một người kỷ luật)

Idioms

  • a strict disciplinarian

    Một người rất nghiêm khắc trong việc thực thi kỷ luật và các quy tắc.

    "Our new coach is a strict disciplinarian who expects everyone to follow the rules without question."

    (Huấn luyện viên mới của chúng tôi là một người kỷ luật nghiêm khắc, người mong đợi mọi người tuân thủ các quy tắc mà không thắc mắc.)

  • a no-nonsense disciplinarian

    Một người kỷ luật nghiêm túc, thực tế và không khoan nhượng với những hành vi không chuẩn mực.

    "The headteacher was a no-nonsense disciplinarian, ensuring excellent behavior throughout the school."

    (Hiệu trưởng là một người kỷ luật nghiêm túc, đảm bảo hành vi xuất sắc trong toàn trường.)

  • a firm but fair disciplinarian

    Một người kỷ luật kiên quyết nhưng vẫn đảm bảo sự công bằng và hợp lý.

    "She was known as a firm but fair disciplinarian, respected by both students and staff."

    (Cô ấy được biết đến là một người kỷ luật kiên quyết nhưng công bằng, được cả học sinh và nhân viên kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplinarian

Noun
Lật mặt

Một người thi hành hoặc ủng hộ kỷ luật.

"My father was a strict disciplinarian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Mr. Smith is a disciplinarian is well-known throughout the school.
Việc ông Smith là một người kỷ luật thép được biết đến rộng rãi trong toàn trường.
Phủ định
Whether the new teacher is a disciplinarian has not been determined yet.
Việc giáo viên mới có phải là một người kỷ luật thép hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Whether she is a disciplinarian is questioned by some students.
Việc liệu cô ấy có phải là một người kỷ luật thép hay không đang bị một số học sinh nghi ngờ.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father is a strict disciplinarian who always enforces the rules.
Bố tôi là một người kỷ luật nghiêm khắc, người luôn thực thi các quy tắc.
Phủ định
She isn't a disciplinarian; she lets her children do whatever they want.
Cô ấy không phải là người kỷ luật; cô ấy để con cái mình làm bất cứ điều gì chúng muốn.
Nghi vấn
Is Mr. Smith a disciplinarian in the classroom?
Ông Smith có phải là một người kỷ luật trong lớp học không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headmaster is a strict disciplinarian.
Hiệu trưởng là một người kỷ luật nghiêm khắc.
Phủ định
Not only did the disciplinarian scold the students, but also he assigned them extra homework.
Không chỉ người kỷ luật mắng các học sinh, mà còn giao thêm bài tập về nhà cho họ.
Nghi vấn
Should a disciplinarian be lenient at times, the students will respect him more.
Nếu một người kỷ luật đôi khi khoan dung hơn, học sinh sẽ tôn trọng người đó hơn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has always had a reputation for being a strict disciplinarian.
Ngôi trường luôn có tiếng là một người kỷ luật nghiêm khắc.
Phủ định
My parents haven't been disciplinarians in raising me; they prefer a more lenient approach.
Bố mẹ tôi không phải là những người kỷ luật trong việc nuôi dạy tôi; họ thích một cách tiếp cận khoan dung hơn.
Nghi vấn
Has the headmaster been a disciplinarian during his tenure?
Hiệu trưởng có phải là một người kỷ luật trong nhiệm kỳ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplinarian".

Người kỷ luật trong giáo dục và gia đình

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'disciplinarian' thường được nhìn nhận khác nhau tùy ngữ cảnh. Ở trường học hoặc gia đình, một 'disciplinarian' có thể được coi là người giữ trật tự, đặt ra ranh giới và dạy dỗ trách nhiệm. Mặc dù đôi khi bị xem là khắt khe, nhưng nếu người đó 'firm but fair' (kiên quyết nhưng công bằng), họ thường được tôn trọng vì tạo ra một môi trường an toàn và có cấu trúc, giúp trẻ phát triển tốt hơn.

Hình ảnh trong quân đội và thể thao

Trong quân đội hoặc các lĩnh vực thể thao chuyên nghiệp, 'disciplinarian' là một vai trò thiết yếu. Huấn luyện viên hoặc sĩ quan kỷ luật có nhiệm vụ đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và tiêu chuẩn cao về hiệu suất. Ở đây, sự nghiêm khắc thường được coi là cần thiết để xây dựng tính kỷ luật, tinh thần đồng đội và đạt được mục tiêu chung, dù đôi khi có thể gây ra áp lực cho cá nhân.