(Top Banner Ad)
disciplines
C1
Noun (plural) C1 Giáo dục, Học thuật, Quản lý

disciplines

UK: /ˈdɪsəplɪnz/ • US: /ˈdɪsəplɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngành học các lĩnh vực kỷ luật các nguyên tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Branches of knowledge, typically one studied in higher education.

Vietnamese Meaning

Các lĩnh vực kiến thức, thường được nghiên cứu trong giáo dục đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has worked in several disciplines, including law and economics."

    "Cô ấy đã làm việc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm luật và kinh tế."

  • "The university offers courses in a wide range of disciplines."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học trong một loạt các ngành học."

  • "Effective project management requires strong disciplines."

    "Quản lý dự án hiệu quả đòi hỏi kỷ luật cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline kỷ luật, môn học, ngành học
Verb discipline rèn luyện, kỷ luật
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
Noun disciplinarian người giữ kỷ luật nghiêm khắc
Noun self-discipline tính tự giác, kỷ luật bản thân
Adjective undisciplined thiếu kỷ luật, vô kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
Modern English
disciplines

Nguồn gốc của 'Disciplines'

Từ 'disciplines' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplina', mang nghĩa 'dạy dỗ, hướng dẫn, đào tạo'. 'Disciplina' lại xuất phát từ động từ 'discere' có nghĩa là 'học'. Ban đầu, nó chỉ việc học tập và rèn luyện. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc một hệ thống các quy tắc và phương pháp rèn luyện, và thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói về các ngành học khác nhau.

Usage Note

Từ 'disciplines' ở dạng số nhiều thường đề cập đến các ngành học thuật cụ thể hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Nó nhấn mạnh sự chuyên sâu và có hệ thống trong việc nghiên cứu một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'the social sciences disciplines' (các ngành khoa học xã hội).
Trong ngữ cảnh này, 'disciplines' ám chỉ các nguyên tắc, quy tắc hoặc chuẩn mực mà người ta tuân theo để đạt được mục tiêu hoặc duy trì trật tự. Nó thường liên quan đến sự tự kiểm soát, kỷ luật và tuân thủ.

Prepositions

in across

*in*: dùng để chỉ một ngành cụ thể (in the discipline of physics).
*across*: dùng để chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng giữa các ngành (across different disciplines).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciplines
  • academic academic disciplines
    (các ngành học thuật)
  • various various disciplines
    (nhiều lĩnh vực khác nhau)
  • scientific scientific disciplines
    (các bộ môn khoa học)
  • core core disciplines
    (các môn học cốt lõi)
  • different different disciplines
    (các ngành khác nhau)
Verb + disciplines
  • study study disciplines
    (nghiên cứu các ngành học)
  • master master disciplines
    (làm chủ các bộ môn)
  • cross cross disciplines
    (vượt qua ranh giới các ngành)
  • integrate integrate disciplines
    (tích hợp các ngành)
Noun + of + disciplines
  • breadth a breadth of disciplines
    (một loạt các ngành)
  • range a wide range of disciplines
    (một phạm vi rộng các ngành học)

Idioms

  • crossing traditional disciplines

    vượt qua ranh giới các ngành truyền thống

    "Modern research often involves crossing traditional disciplines to find innovative solutions."

    (Nghiên cứu hiện đại thường đòi hỏi việc vượt qua ranh giới các ngành truyền thống để tìm ra các giải pháp sáng tạo.)

  • the convergence of disciplines

    sự hội tụ của các ngành

    "The project represents a fascinating convergence of disciplines, from art to engineering."

    (Dự án này thể hiện sự hội tụ hấp dẫn của các ngành, từ nghệ thuật đến kỹ thuật.)

  • a synthesis of disciplines

    sự tổng hợp các ngành

    "Her work is a remarkable synthesis of disciplines, blending philosophy with neuroscience."

    (Tác phẩm của cô ấy là một sự tổng hợp đáng chú ý của các ngành, pha trộn triết học với khoa học thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplines

Noun (plural)
Lật mặt

Các lĩnh vực kiến thức, thường được nghiên cứu trong giáo dục đại học.

"She has worked in several disciplines, including law and economics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have mastered all the disciplines required for her degree.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ nắm vững tất cả các môn học bắt buộc cho bằng cấp của mình.
Phủ định
By the end of the semester, they won't have enforced strict discipline in the classroom.
Đến cuối học kỳ, họ sẽ không thi hành kỷ luật nghiêm khắc trong lớp học.
Nghi vấn
Will the new manager have implemented new disciplines by next quarter?
Liệu người quản lý mới có thực hiện các quy tắc mới vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplines".

Sự phân ngành trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở cấp đại học, việc phân chia kiến thức thành các 'disciplines' (ngành học) riêng biệt như khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn, kỹ thuật... là rất phổ biến. Điều này khuyến khích chuyên sâu hóa nhưng đôi khi cũng tạo ra rào cản giữa các lĩnh vực.

Tầm quan trọng của kỷ luật và tự giác

Ngoài ý nghĩa là các lĩnh vực nghiên cứu, 'discipline' còn có nghĩa là 'kỷ luật' hoặc 'sự rèn luyện'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính tự giác (self-discipline) được coi là một phẩm chất cốt lõi để đạt được thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, từ việc tập luyện thể thao đến quản lý tài chính.