(Top Banner Ad)
interdisciplinary
C1
adjective C1 Giáo dục, Nghiên cứu khoa học

interdisciplinary

UK: /ˌɪntəˈdɪsɪplɪnəri/ • US: /ˌɪntərˈdɪsəplɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

liên ngành đa ngành (mức độ tích hợp cao)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving two or more different subjects or areas of knowledge.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hai hoặc nhiều môn học hoặc lĩnh vực kiến thức khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires an interdisciplinary approach to solve the complex problem."

    "Dự án đòi hỏi một cách tiếp cận liên ngành để giải quyết vấn đề phức tạp."

  • "Interdisciplinary studies are becoming increasingly important in higher education."

    "Các nghiên cứu liên ngành ngày càng trở nên quan trọng trong giáo dục đại học."

  • "An interdisciplinary team of scientists is working on the project."

    "Một nhóm các nhà khoa học liên ngành đang làm việc trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline ngành học, môn học; kỷ luật
Adjective disciplinary thuộc về kỷ luật; thuộc về ngành học
Adverb disciplinarily một cách có kỷ luật; theo từng ngành học
Noun disciplinarian người duy trì kỷ luật nghiêm khắc
Adjective multidisciplinary đa ngành
Adjective transdisciplinary xuyên ngành (vượt ra ngoài các ngành riêng lẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
disciplina
English
interdisciplinary

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'interdisciplinary' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') và tính từ 'disciplinary' (từ 'discipline' - ngành học, kỷ luật). 'Discipline' gốc từ tiếng Latin 'disciplina' ('sự giảng dạy, học hỏi') và xa hơn nữa từ động từ 'discere' ('học'). Vì vậy, 'interdisciplinary' có nghĩa đen là 'liên quan đến các ngành học khác nhau hoặc giữa các ngành học'.

Usage Note

Từ 'interdisciplinary' nhấn mạnh sự kết hợp và tích hợp kiến thức, phương pháp luận từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết một vấn đề hoặc nghiên cứu một chủ đề. Nó khác với 'multidisciplinary' ở chỗ 'interdisciplinary' tạo ra một sự tổng hợp thực sự, trong khi 'multidisciplinary' chỉ đơn giản là tập hợp các góc nhìn khác nhau mà không nhất thiết phải tích hợp chúng.

Prepositions

in approach

Ví dụ: 'an interdisciplinary approach in science' (một cách tiếp cận liên ngành trong khoa học); 'interdisciplinary research' (nghiên cứu liên ngành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interdisciplinary
  • highly highly interdisciplinary
    (tính liên ngành cao)
  • truly truly interdisciplinary
    (thực sự liên ngành)
  • broadly broadly interdisciplinary
    (liên ngành trên diện rộng)
interdisciplinary + Noun
  • approach interdisciplinary approach
    (cách tiếp cận liên ngành)
  • research interdisciplinary research
    (nghiên cứu liên ngành)
  • team interdisciplinary team
    (nhóm liên ngành)
  • collaboration interdisciplinary collaboration
    (hợp tác liên ngành)
  • study interdisciplinary study
    (nghiên cứu liên ngành (một bài nghiên cứu))
Verb + interdisciplinary
  • foster foster interdisciplinary work
    (thúc đẩy công việc liên ngành)
  • promote promote interdisciplinary understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết liên ngành)
  • encourage encourage interdisciplinary dialogue
    (khuyến khích đối thoại liên ngành)

Idioms

  • take an interdisciplinary approach

    áp dụng một cách tiếp cận liên ngành

    "To solve complex global warming issues, we need to take an interdisciplinary approach."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp về nóng lên toàn cầu, chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận liên ngành.)

  • bridge interdisciplinary gaps

    thu hẹp khoảng cách giữa các ngành

    "Universities are striving to bridge interdisciplinary gaps to foster innovation."

    (Các trường đại học đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa các ngành để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • foster interdisciplinary collaboration

    thúc đẩy sự hợp tác liên ngành

    "The new grant aims to foster interdisciplinary collaboration among researchers."

    (Khoản tài trợ mới nhằm mục đích thúc đẩy sự hợp tác liên ngành giữa các nhà nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interdisciplinary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hai hoặc nhiều môn học hoặc lĩnh vực kiến thức khác nhau.

"The project requires an interdisciplinary approach to solve the complex problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interdisciplinary".

Xu hướng trong học thuật và nghiên cứu

Trong thế kỷ 21, 'liên ngành' đã trở thành một xu hướng quan trọng trong giáo dục và nghiên cứu. Nó phản ánh nhận thức rằng nhiều vấn đề phức tạp của thế giới hiện đại (như biến đổi khí hậu, y tế toàn cầu hay phát triển bền vững) không thể được giải quyết chỉ bằng một lĩnh vực chuyên biệt. Thay vào đó, chúng đòi hỏi sự tích hợp kiến thức, phương pháp và góc nhìn từ nhiều ngành khác nhau để tạo ra các giải pháp toàn diện và sáng tạo hơn.

Sự phát triển của tư duy tích hợp

Khái niệm 'interdisciplinary' cũng phản ánh một sự chuyển đổi trong cách tư duy, từ việc chuyên sâu vào một lĩnh vực hẹp sang một tư duy tích hợp, tổng hợp hơn. Điều này khuyến khích sinh viên và các nhà nghiên cứu không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng kết nối, tổng hợp và ứng dụng kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ trở thành những người giải quyết vấn đề linh hoạt và sáng tạo.