(Top Banner Ad)
discontinuous
C1
Adjective C1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

discontinuous

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

gián đoạn không liên tục đứt quãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interrupted; broken; lacking continuity.

Vietnamese Meaning

Gián đoạn; đứt quãng; thiếu tính liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph shows a discontinuous function with a jump at x = 2."

    "Đồ thị hiển thị một hàm số gián đoạn với một bước nhảy tại x = 2."

  • "The project experienced discontinuous funding, leading to delays."

    "Dự án trải qua việc cấp vốn không liên tục, dẫn đến chậm trễ."

  • "Discontinuous data can be difficult to analyze."

    "Dữ liệu không liên tục có thể khó phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue ngừng, đình chỉ
Noun discontinuation sự ngừng, sự đình chỉ
Noun discontinuity sự không liên tục, sự gián đoạn
Adverb discontinuously một cách gián đoạn
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Verb continue tiếp tục, duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
continuus
English
discontinuous

Nguồn gốc từ 'Không' và 'Liên tục'

Từ 'discontinuous' (gián đoạn) được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'dis-' từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không', 'tách rời', hoặc 'ngược lại', với từ 'continuous' (liên tục) cũng có gốc từ tiếng Latin là 'continuus' (giữ liền mạch, liên kết). Vì vậy, 'discontinuous' có nghĩa đen là 'không liên tục' hoặc 'bị tách rời'.

Usage Note

Từ 'discontinuous' mô tả một cái gì đó không liên tục, có sự gián đoạn hoặc ngắt quãng. Nó thường được dùng trong toán học để chỉ các hàm số không liên tục, hoặc trong các lĩnh vực khác để mô tả các quá trình hoặc chuỗi sự kiện có sự ngắt quãng. Phân biệt với 'continuous' (liên tục), 'intermittent' (không liên tục nhưng có tính chu kỳ), và 'sporadic' (lẻ tẻ, không thường xuyên và không có quy luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discontinuous
  • highly highly discontinuous
    (có tính gián đoạn cao)
  • spatially spatially discontinuous
    (gián đoạn về không gian)
  • temporally temporally discontinuous
    (gián đoạn về thời gian)
discontinuous + Noun
  • flow discontinuous flow
    (dòng chảy gián đoạn)
  • data discontinuous data
    (dữ liệu gián đoạn)
  • change discontinuous change
    (thay đổi gián đoạn)
  • process discontinuous process
    (quy trình gián đoạn)
  • function discontinuous function
    (hàm số gián đoạn (trong toán học))

Idioms

  • discontinuous function

    Hàm số gián đoạn (trong toán học, hàm có những điểm không liên tục)

    "In calculus, a step function is an example of a discontinuous function."

    (Trong giải tích, hàm bậc thang là một ví dụ về hàm số gián đoạn.)

  • discontinuous process

    Quy trình gián đoạn (một quy trình không diễn ra liên tục mà bị ngắt quãng)

    "Many manufacturing lines use a discontinuous process for certain assembly stages."

    (Nhiều dây chuyền sản xuất sử dụng quy trình gián đoạn cho một số công đoạn lắp ráp nhất định.)

  • discontinuous data

    Dữ liệu gián đoạn (dữ liệu không liên tục hoặc có khoảng trống)

    "Analyzing discontinuous data requires special statistical methods."

    (Phân tích dữ liệu gián đoạn đòi hỏi các phương pháp thống kê đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuous

Adjective
Lật mặt

Gián đoạn; đứt quãng; thiếu tính liên tục.

"The graph shows a discontinuous function with a jump at x = 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The signal changed discontinuously.
Tín hiệu thay đổi một cách gián đoạn.
Phủ định
The scientist did not observe a discontinuous pattern in the data.
Nhà khoa học đã không quan sát thấy một mô hình gián đoạn trong dữ liệu.
Nghi vấn
Does the graph show a discontinuous function?
Đồ thị có hiển thị một hàm số gián đoạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the signal was discontinuous yesterday.
Cô ấy nói rằng tín hiệu đã bị gián đoạn vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that the data was not discontinuously collected.
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu không được thu thập một cách gián đoạn.
Nghi vấn
They asked if the function was discontinuous at x=0.
Họ hỏi liệu hàm số có gián đoạn tại x=0 hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The signal had been discontinuously transmitted before the network failure, resulting in data loss.
Tín hiệu đã được truyền một cách gián đoạn trước khi mạng bị lỗi, dẫn đến mất dữ liệu.
Phủ định
The artist had not painted the lines discontinuously; instead, they flowed smoothly into each other.
Người nghệ sĩ đã không vẽ các đường một cách gián đoạn; thay vào đó, chúng trôi chảy vào nhau.
Nghi vấn
Had the professor explained the discontinuous function before the students asked for clarification?
Giáo sư đã giải thích về hàm không liên tục trước khi sinh viên yêu cầu làm rõ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The signal used to be discontinuous before the software update.
Tín hiệu đã từng bị gián đoạn trước khi cập nhật phần mềm.
Phủ định
The old bridge didn't use to be discontinuous; it was one solid structure.
Cây cầu cũ đã không từng bị gián đoạn; nó là một cấu trúc liền khối.
Nghi vấn
Did the power supply use to be discontinuous, causing frequent system crashes?
Nguồn điện đã từng bị gián đoạn, gây ra các sự cố hệ thống thường xuyên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuous".

Sự Gián Đoạn trong Khoa Học và Triết Học

Khái niệm 'gián đoạn' (discontinuous) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và triết học. Ví dụ, trong vật lý lượng tử, năng lượng không thay đổi một cách liên tục mà theo các bước 'gián đoạn' (quantum leaps). Trong toán học, các hàm số gián đoạn là đối tượng nghiên cứu cốt lõi. Sự đối lập giữa liên tục và gián đoạn thường định hình cách chúng ta hiểu về tự nhiên, sự thay đổi và sự tiến hóa.

Học Tập Gián Đoạn và Phát Triển Kỹ Năng

Trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân, 'học tập gián đoạn' (discontinuous learning) có thể ám chỉ việc học theo từng đợt, từng dự án hoặc khi có nhu cầu cụ thể, trái ngược với mô hình học tập liên tục, tuyến tính. Điều này phản ánh cách nhiều người tiếp thu kiến thức và kỹ năng trong thế giới hiện đại, với những giai đoạn tăng tốc và ngắt quãng.