(Top Banner Ad)
noncontinuous
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Thống kê

noncontinuous

UK: /ˌnɒnkənˈtɪnjuəs/ • US: /ˌnɑːnkənˈtɪnjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

không liên tục gián đoạn rời rạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not continuous; characterized by breaks or interruptions.

Vietnamese Meaning

Không liên tục; có đặc điểm là bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function is noncontinuous at x=0."

    "Hàm số không liên tục tại x=0."

  • "The data showed a noncontinuous pattern of growth."

    "Dữ liệu cho thấy một mô hình tăng trưởng không liên tục."

  • "The speaker's noncontinuous train of thought made it difficult to follow the argument."

    "Mạch suy nghĩ không liên tục của người nói khiến người nghe khó theo dõi lập luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng
Noun noncontinuity sự không liên tục, sự gián đoạn
Adjective discontinuous gián đoạn, không liên tục (từ đồng nghĩa)
Noun discontinuity sự gián đoạn, sự không liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Old French
continuer
English
continuous
Latin
non
English
non-
English
noncontinuous

Gốc từ của 'noncontinuous'

Từ 'noncontinuous' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và tính từ 'continuous'. 'Non-' có gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không', và 'continuous' có nghĩa là 'liên tục', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuus'. Ghép lại, 'noncontinuous' mang ý nghĩa 'không liên tục' hoặc 'gián đoạn'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học (ví dụ, hàm số không liên tục), ngôn ngữ học (ví dụ, hành động ngôn ngữ không liên tục), hoặc trong thống kê để mô tả các quá trình không diễn ra một cách liên tục theo thời gian. Sự khác biệt quan trọng nằm ở việc nhấn mạnh sự gián đoạn, trái ngược với 'discontinuous' có thể chỉ đơn giản là không liền mạch nhưng không nhất thiết có sự gián đoạn rõ rệt. 'Noncontinuous' nhấn mạnh sự thiếu tính liên tục vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • data noncontinuous data
    (dữ liệu không liên tục)
  • flow noncontinuous flow
    (dòng chảy không liên tục)
  • process noncontinuous process
    (quy trình không liên tục)
  • signal noncontinuous signal
    (tín hiệu không liên tục)
Verb + Adjective
  • remain remain noncontinuous
    (vẫn không liên tục)
  • appear appear noncontinuous
    (trông có vẻ không liên tục)

Idioms

  • noncontinuous function

    hàm không liên tục (Toán học)

    "The graph shows a noncontinuous function at x = 2."

    (Đồ thị cho thấy một hàm không liên tục tại x = 2.)

  • noncontinuous spectrum

    phổ không liên tục (Vật lý)

    "A noncontinuous spectrum is characteristic of light emitted by excited atoms."

    (Phổ không liên tục là đặc trưng của ánh sáng phát ra từ các nguyên tử bị kích thích.)

  • noncontinuous variable

    biến không liên tục / biến rời rạc (Toán học/Thống kê)

    "The number of children in a family is a noncontinuous variable."

    (Số con trong một gia đình là một biến không liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncontinuous

Adjective
Lật mặt

Không liên tục; có đặc điểm là bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.

"The function is noncontinuous at x=0."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncontinuous".

Thế giới Kỹ thuật số và Sự Không Liên Tục

Trong thế giới kỹ thuật số, hầu hết thông tin được biểu diễn dưới dạng 'không liên tục' (noncontinuous) hay 'rời rạc' (discrete). Ví dụ, ảnh số được tạo thành từ các điểm ảnh riêng lẻ, và âm thanh số là chuỗi các mẫu riêng biệt, trái ngược với tín hiệu analog 'liên tục' trong thế giới thực.

Sự Gián Đoạn trong Nghệ thuật và Thiết kế

Sự không liên tục, hay gián đoạn, là một nguyên tắc thiết kế quan trọng trong nghệ thuật. Việc sử dụng các đường nét, hình khối hoặc màu sắc không liên tục có thể tạo ra cảm giác động, sự chú ý hoặc sự tương phản mạnh mẽ, mang lại hiệu ứng thị giác độc đáo cho tác phẩm.