(Top Banner Ad)
discourager
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

discourager

UK: /dɪˈskʌrɪdʒər/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm nản lòng yếu tố gây nản người ngăn cản người làm mất tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that discourages someone or something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật làm nản lòng ai đó hoặc điều gì đó; người ngăn cản, làm mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a notorious discourager of young talent, always finding fault with their work."

    "Ông ta nổi tiếng là người làm nản lòng các tài năng trẻ, luôn tìm lỗi trong công việc của họ."

  • "The constant negativity of the online comments section acted as a major discourager to new content creators."

    "Sự tiêu cực liên tục của phần bình luận trực tuyến đóng vai trò như một yếu tố làm nản lòng lớn đối với những người sáng tạo nội dung mới."

  • "Bureaucracy can be a significant discourager of investment."

    "Quan liêu có thể là một yếu tố làm nản lòng đầu tư đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn, cản trở
Noun discouragement sự nản lòng, sự làm nản lòng; điều làm nản lòng
Adjective discouraged bị nản lòng, chán nản
Adjective discouraging gây nản lòng, làm nản chí

Synonyms

Antonyms

encourager (người khuyến khích, động viên)motivator (người tạo động lực)supporter (người ủng hộ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Latin
cor (heart)
Vulgar Latin
*coraticum (courage, spirit)
Old French
corage (courage)
Old French
descouragier (to dishearten)
English
discourage (late 15th century)
English
discourager (late 16th century, with -er suffix)

Nguồn gốc từ 'trái tim'

Từ 'discourager' bắt nguồn từ động từ 'discourage', có nghĩa là làm mất đi dũng khí hoặc tinh thần của ai đó. Gốc từ xa xưa của nó là 'cor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trái tim'. Khi một người bị 'discouraged', người ta cảm thấy như trái tim mình bị nản chí, không còn nhiệt huyết. Hậu tố '-er' được thêm vào để biến nó thành danh từ chỉ người hoặc vật gây ra sự nản lòng, mang ý nghĩa 'người/vật làm cho nản lòng'.

Usage Note

Từ 'discourager' thường ám chỉ một tác nhân chủ động hoặc một yếu tố thụ động gây ra sự mất động lực, sự chán nản, hoặc làm giảm khả năng thành công của một người hoặc một dự án. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'demotivator' (người/vật gây mất động lực) vì nó bao hàm sự ngăn cản, cản trở rõ rệt hơn. Nó có thể là một người trực tiếp chỉ trích và hạ thấp người khác, hoặc một hoàn cảnh khách quan khó khăn gây nản lòng.

Prepositions

of to

discourager *of* something: Người làm nản lòng việc gì đó. Ví dụ: He is a discourager of innovation. (Anh ta là người làm nản lòng sự đổi mới). discourager *to* someone: Người làm nản lòng ai đó. Ví dụ: Don't be a discourager to your children. (Đừng làm con bạn nản lòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discourager
  • a major a major discourager
    (một yếu tố cản trở lớn)
  • a constant a constant discourager
    (người luôn gây nản lòng/yếu tố liên tục cản trở)
  • a vocal a vocal discourager
    (người công khai phản đối/làm nản lòng)
  • the biggest the biggest discourager
    (yếu tố cản trở lớn nhất)
Verb + discourager
  • identify identify a discourager
    (xác định yếu tố gây nản lòng)
  • remove remove the discourager
    (loại bỏ yếu tố gây nản lòng)
Noun + of + discourager
  • role of a play the role of a discourager
    (đóng vai trò là người/yếu tố gây nản lòng)

Idioms

  • Be a discourager of (something)

    Là một yếu tố/người cản trở (một điều gì đó)

    "His conservative views made him a discourager of innovation within the team."

    (Quan điểm bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành yếu tố cản trở sự đổi mới trong nhóm.)

  • Play the discourager

    Đóng vai người làm nản lòng/phá vỡ tinh thần

    "Someone always has to play the discourager, pointing out all the risks."

    (Luôn có ai đó phải đóng vai người làm nản lòng, chỉ ra mọi rủi ro.)

  • The ultimate discourager

    Yếu tố gây nản lòng tột cùng/cuối cùng (thường dùng để nhấn mạnh mức độ)

    "For many, the lack of funding is the ultimate discourager for creative projects."

    (Đối với nhiều người, việc thiếu kinh phí là yếu tố gây nản lòng tột cùng cho các dự án sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourager

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật làm nản lòng ai đó hoặc điều gì đó; người ngăn cản, làm mất tinh thần.

"He was a notorious discourager of young talent, always finding fault with their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a discourager of dreams, constantly telling people their goals are unrealistic.
Anh ta là người dập tắt những ước mơ, liên tục nói với mọi người rằng mục tiêu của họ là không thực tế.
Phủ định
She isn't a discourager; she always tries to find the positive in every situation and encourages people.
Cô ấy không phải là người hay ngăn cản; cô ấy luôn cố gắng tìm kiếm những điều tích cực trong mọi tình huống và khuyến khích mọi người.
Nghi vấn
Is he a discourager or does he genuinely believe he is offering helpful advice?
Anh ta là người hay ngăn cản hay anh ta thực sự tin rằng anh ta đang đưa ra lời khuyên hữu ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourager".

Vai trò của sự khuyến khích và nản lòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và nuôi dạy con cái, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc khuyến khích và xây dựng lòng tự trọng. Một 'discourager' (người/vật làm nản lòng) thường bị coi là có tác động tiêu cực, làm giảm động lực và khả năng phát triển của một cá nhân. Việc nhận diện và loại bỏ các 'discourager' (dù là người hay tình huống) được coi là quan trọng để thúc đẩy sự phát triển cá nhân và khả năng phục hồi.

Nay-sayers và Dream-killers

Khái niệm 'discourager' gắn liền với những thuật ngữ phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng như 'nay-sayers' (người luôn nói không, phản đối) hoặc 'dream-killers' (kẻ giết chết ước mơ). Những người này thường được miêu tả là những cá nhân tiêu cực, có thể làm chùn bước những người có hoài bão lớn. Xã hội thường khuyến khích việc tránh xa hoặc không để những 'discourager' này ảnh hưởng đến mục tiêu và ước mơ của bản thân.