discourager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that discourages someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật làm nản lòng ai đó hoặc điều gì đó; người ngăn cản, làm mất tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a notorious discourager of young talent, always finding fault with their work."
"Ông ta nổi tiếng là người làm nản lòng các tài năng trẻ, luôn tìm lỗi trong công việc của họ."
-
"The constant negativity of the online comments section acted as a major discourager to new content creators."
"Sự tiêu cực liên tục của phần bình luận trực tuyến đóng vai trò như một yếu tố làm nản lòng lớn đối với những người sáng tạo nội dung mới."
-
"Bureaucracy can be a significant discourager of investment."
"Quan liêu có thể là một yếu tố làm nản lòng đầu tư đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discourage | làm nản lòng, can ngăn, cản trở |
| Noun | discouragement | sự nản lòng, sự làm nản lòng; điều làm nản lòng |
| Adjective | discouraged | bị nản lòng, chán nản |
| Adjective | discouraging | gây nản lòng, làm nản chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discourager' thường ám chỉ một tác nhân chủ động hoặc một yếu tố thụ động gây ra sự mất động lực, sự chán nản, hoặc làm giảm khả năng thành công của một người hoặc một dự án. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'demotivator' (người/vật gây mất động lực) vì nó bao hàm sự ngăn cản, cản trở rõ rệt hơn. Nó có thể là một người trực tiếp chỉ trích và hạ thấp người khác, hoặc một hoàn cảnh khách quan khó khăn gây nản lòng.
Prepositions
discourager *of* something: Người làm nản lòng việc gì đó. Ví dụ: He is a discourager of innovation. (Anh ta là người làm nản lòng sự đổi mới). discourager *to* someone: Người làm nản lòng ai đó. Ví dụ: Don't be a discourager to your children. (Đừng làm con bạn nản lòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a major a major discourager (một yếu tố cản trở lớn)
-
a constant a constant discourager (người luôn gây nản lòng/yếu tố liên tục cản trở)
-
a vocal a vocal discourager (người công khai phản đối/làm nản lòng)
-
the biggest the biggest discourager (yếu tố cản trở lớn nhất)
-
identify identify a discourager (xác định yếu tố gây nản lòng)
-
remove remove the discourager (loại bỏ yếu tố gây nản lòng)
-
role of a play the role of a discourager (đóng vai trò là người/yếu tố gây nản lòng)
Idioms
-
Be a discourager of (something)
Là một yếu tố/người cản trở (một điều gì đó)
"His conservative views made him a discourager of innovation within the team."
(Quan điểm bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy trở thành yếu tố cản trở sự đổi mới trong nhóm.)
-
Play the discourager
Đóng vai người làm nản lòng/phá vỡ tinh thần
"Someone always has to play the discourager, pointing out all the risks."
(Luôn có ai đó phải đóng vai người làm nản lòng, chỉ ra mọi rủi ro.)
-
The ultimate discourager
Yếu tố gây nản lòng tột cùng/cuối cùng (thường dùng để nhấn mạnh mức độ)
"For many, the lack of funding is the ultimate discourager for creative projects."
(Đối với nhiều người, việc thiếu kinh phí là yếu tố gây nản lòng tột cùng cho các dự án sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discourager
Danh từNgười hoặc vật làm nản lòng ai đó hoặc điều gì đó; người ngăn cản, làm mất tinh thần.
"He was a notorious discourager of young talent, always finding fault with their work."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a discourager of dreams, constantly telling people their goals are unrealistic. |
Anh ta là người dập tắt những ước mơ, liên tục nói với mọi người rằng mục tiêu của họ là không thực tế. |
| Phủ định | She isn't a discourager; she always tries to find the positive in every situation and encourages people. |
Cô ấy không phải là người hay ngăn cản; cô ấy luôn cố gắng tìm kiếm những điều tích cực trong mọi tình huống và khuyến khích mọi người. |
| Nghi vấn | Is he a discourager or does he genuinely believe he is offering helpful advice? |
Anh ta là người hay ngăn cản hay anh ta thực sự tin rằng anh ta đang đưa ra lời khuyên hữu ích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourager".
