(Top Banner Ad)
discourse structure
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

discourse structure

UK: /ˈdɪs.kɔːs ˌstrʌk.tʃər/ • US: /ˈdɪs.kɔːrs ˌstrʌk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc diễn ngôn kết cấu diễn ngôn tổ chức diễn ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a text is organized, including the relationships between sentences, paragraphs, and larger sections of the text, and how these elements contribute to the overall meaning.

Vietnamese Meaning

Cách một văn bản được tổ chức, bao gồm các mối quan hệ giữa các câu, đoạn văn và các phần lớn hơn của văn bản, và cách các yếu tố này đóng góp vào ý nghĩa tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing the discourse structure helps us understand the author's intent."

    "Phân tích cấu trúc diễn ngôn giúp chúng ta hiểu được ý định của tác giả."

  • "The discourse structure of academic papers typically includes an introduction, literature review, methodology, results, and discussion."

    "Cấu trúc diễn ngôn của các bài báo khoa học thường bao gồm phần giới thiệu, tổng quan tài liệu, phương pháp luận, kết quả và thảo luận."

  • "Understanding discourse structure is crucial for effective reading comprehension."

    "Hiểu cấu trúc diễn ngôn là rất quan trọng để đọc hiểu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourse diễn ngôn, bài diễn văn
Adjective discursive rời rạc, không tập trung (trong văn nói/viết), đi từ chủ đề này sang chủ đề khác
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, xây dựng, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discursus
Old French
discours
English
discourse
Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure

Nguồn gốc của 'Discourse'

Từ 'discourse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discursus', có nghĩa là 'chạy đi chạy lại' hoặc 'cuộc trò chuyện'. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển qua lại giữa các ý tưởng. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'thảo luận chính thức' hoặc 'bài diễn văn'. Khi kết hợp với 'structure', nó ám chỉ cách các ý tưởng được sắp xếp trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' bắt nguồn từ động từ 'struere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xây dựng'. Từ đó, 'structura' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự lắp ráp', 'công trình' hoặc 'cách một cái gì đó được xây dựng'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa hiện đại của từ 'structure' là cách các bộ phận được sắp xếp hoặc tổ chức để tạo thành một tổng thể.

Usage Note

Discourse structure đề cập đến các mô hình và quy ước được sử dụng để tổ chức ý tưởng và thông tin trong một đoạn văn, bài luận, bài phát biểu hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào khác. Nó liên quan đến việc xem xét cách các bộ phận khác nhau của văn bản liên kết với nhau để tạo ra một tổng thể mạch lạc. Nó khác với 'sentence structure' vốn chỉ tập trung vào cấu trúc cú pháp của một câu đơn lẻ.

Prepositions

in of

‘In discourse structure’ đề cập đến việc cấu trúc được sử dụng *bên trong* một diễn ngôn cụ thể. ‘Of discourse structure’ đề cập đến một khía cạnh, một phần, hoặc đặc điểm *của* cấu trúc diễn ngôn nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discourse structure
  • complex complex discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn phức tạp)
  • simple simple discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn đơn giản)
  • overall overall discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn tổng thể)
  • internal internal discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn bên trong)
  • narrative narrative discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn tường thuật)
  • argumentative argumentative discourse structure
    (cấu trúc diễn ngôn tranh luận)
Verb + discourse structure
  • analyze analyze discourse structure
    (phân tích cấu trúc diễn ngôn)
  • examine examine discourse structure
    (kiểm tra cấu trúc diễn ngôn)
  • understand understand discourse structure
    (hiểu cấu trúc diễn ngôn)
  • identify identify discourse structure
    (xác định cấu trúc diễn ngôn)
  • reveal reveal discourse structure
    (tiết lộ cấu trúc diễn ngôn)
  • map map discourse structure
    (phác thảo cấu trúc diễn ngôn)

Idioms

  • the analysis of discourse structure

    phân tích cấu trúc diễn ngôn (một phương pháp nghiên cứu)

    "The research focuses on the analysis of discourse structure in political speeches."

    (Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích cấu trúc diễn ngôn trong các bài phát biểu chính trị.)

  • elements of discourse structure

    các yếu tố của cấu trúc diễn ngôn

    "Cohesion and coherence are key elements of discourse structure."

    (Tính gắn kết và mạch lạc là những yếu tố cốt lõi của cấu trúc diễn ngôn.)

  • patterns of discourse structure

    các mô hình cấu trúc diễn ngôn

    "We observed distinct patterns of discourse structure in different genres of writing."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy các mô hình cấu trúc diễn ngôn khác biệt trong các thể loại viết khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourse structure

Noun
Lật mặt

Cách một văn bản được tổ chức, bao gồm các mối quan hệ giữa các câu, đoạn văn và các phần lớn hơn của văn bản, và cách các yếu tố này đóng góp vào ý nghĩa tổng thể.

"Analyzing the discourse structure helps us understand the author's intent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand complex texts, it is important to analyze the discourse structure.
Để hiểu các văn bản phức tạp, điều quan trọng là phải phân tích cấu trúc diễn ngôn.
Phủ định
It is not necessary to ignore the discourse structure when writing an essay.
Không cần thiết phải bỏ qua cấu trúc diễn ngôn khi viết một bài luận.
Nghi vấn
Why is it crucial to consider the discourse structure when interpreting a speech?
Tại sao việc xem xét cấu trúc diễn ngôn lại rất quan trọng khi diễn giải một bài phát biểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourse structure".

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Hiểu biết về cấu trúc diễn ngôn là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Nó giúp chúng ta không chỉ truyền tải thông điệp một cách rõ ràng mà còn hiểu được ý định và logic của người khác. Trong các bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp hay xã hội, khả năng tổ chức suy nghĩ và hiểu cách người khác tổ chức suy nghĩ là một kỹ năng thiết yếu.

Sự khác biệt đa văn hóa

Cấu trúc diễn ngôn có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa ưa thích kiểu giao tiếp trực tiếp, tuyến tính, trong khi những nền văn hóa khác lại chuộng cách tiếp cận gián tiếp hoặc xoay quanh vấn đề. Nhận thức được những khác biệt này có thể cải thiện đáng kể sự hiểu biết và tránh hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa.