(Top Banner Ad)
disease management
C1
Noun C1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

disease management

UK: /dɪˈziːz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /dɪˈziːz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bệnh kiểm soát bệnh chăm sóc bệnh mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of coordinated healthcare interventions and communications for populations with conditions in which patient self-care efforts are significant.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các can thiệp và truyền thông chăm sóc sức khỏe phối hợp cho các nhóm dân số mắc các bệnh mà trong đó nỗ lực tự chăm sóc của bệnh nhân là rất quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective disease management can improve patients' quality of life."

    "Quản lý bệnh hiệu quả có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

  • "The hospital implemented a new disease management program for heart failure patients."

    "Bệnh viện đã triển khai một chương trình quản lý bệnh mới cho bệnh nhân suy tim."

  • "Disease management strategies aim to reduce hospital readmissions."

    "Các chiến lược quản lý bệnh nhằm mục đích giảm tái nhập viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật, bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Old French
ménagement
Middle English
disese
English (14th century)
disease
English (16th century)
management
Modern English
disease management

Nguồn gốc của 'Disease Management'

Cụm từ 'disease management' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. 'Disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu', phản ánh trạng thái không ổn định của cơ thể. Trong khi đó, 'management' (quản lý) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', xuất phát từ 'mener' có nghĩa là 'dẫn dắt', 'điều khiển' bằng tay. Do đó, 'disease management' mang ý nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'quản lý' sự 'thiếu thoải mái' hay bệnh tật, thể hiện nỗ lực chủ động kiểm soát và cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Usage Note

Disease management tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của những người mắc bệnh mãn tính. Nó liên quan đến việc cung cấp cho bệnh nhân thông tin, kỹ năng và nguồn lực cần thiết để quản lý tình trạng bệnh của họ một cách hiệu quả. Khác với 'treatment' (điều trị) là can thiệp trực tiếp vào bệnh, 'management' (quản lý) bao hàm một quá trình dài hạn, toàn diện hơn.

Prepositions

in for of

in: được sử dụng khi nói về sự tham gia vào một chương trình hoặc chiến lược quản lý bệnh. for: được sử dụng khi nói về mục tiêu của việc quản lý bệnh (ví dụ: quản lý bệnh cho bệnh nhân tiểu đường). of: được sử dụng để chỉ loại bệnh được quản lý (ví dụ: quản lý bệnh tiểu đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease management
  • effective effective disease management
    (quản lý bệnh hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive disease management
    (quản lý bệnh toàn diện)
  • chronic chronic disease management
    (quản lý bệnh mãn tính)
  • integrated integrated disease management
    (quản lý bệnh tích hợp)
  • successful successful disease management
    (quản lý bệnh thành công)
Verb + disease management
  • implement implement disease management
    (triển khai quản lý bệnh)
  • provide provide disease management
    (cung cấp dịch vụ quản lý bệnh)
  • improve improve disease management
    (cải thiện quản lý bệnh)
  • focus on focus on disease management
    (tập trung vào quản lý bệnh)
  • develop develop disease management
    (phát triển quản lý bệnh)
Noun + of/for + disease management
  • approach to approach to disease management
    (phương pháp tiếp cận quản lý bệnh)
  • strategy for strategy for disease management
    (chiến lược quản lý bệnh)
  • program of program of disease management
    (chương trình quản lý bệnh)

Idioms

  • chronic disease management program

    chương trình quản lý bệnh mãn tính

    "Many hospitals offer a chronic disease management program to help patients live healthier lives."

    (Nhiều bệnh viện cung cấp chương trình quản lý bệnh mãn tính để giúp bệnh nhân có cuộc sống khỏe mạnh hơn.)

  • integrated disease management approach

    phương pháp tiếp cận quản lý bệnh tích hợp

    "An integrated disease management approach considers all aspects of a patient's health, not just the symptoms."

    (Một phương pháp tiếp cận quản lý bệnh tích hợp xem xét tất cả các khía cạnh sức khỏe của bệnh nhân, chứ không chỉ các triệu chứng.)

  • patient-centered disease management

    quản lý bệnh lấy bệnh nhân làm trung tâm

    "The goal of modern healthcare is patient-centered disease management, empowering individuals to take control of their health."

    (Mục tiêu của chăm sóc sức khỏe hiện đại là quản lý bệnh lấy bệnh nhân làm trung tâm, trao quyền cho cá nhân tự kiểm soát sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease management

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các can thiệp và truyền thông chăm sóc sức khỏe phối hợp cho các nhóm dân số mắc các bệnh mà trong đó nỗ lực tự chăm sóc của bệnh nhân là rất quan trọng.

"Effective disease management can improve patients' quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had implemented effective disease management strategies, they would have reduced patient readmission rates.
Nếu bệnh viện đã thực hiện các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả, họ đã có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện của bệnh nhân.
Phủ định
If the government had not invested in disease management programs, the recent epidemic would not have been contained so quickly.
Nếu chính phủ không đầu tư vào các chương trình quản lý dịch bệnh, dịch bệnh gần đây đã không được kiểm soát nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would we have been able to prevent the outbreak if we had better disease management protocols in place?
Chúng ta có thể ngăn chặn sự bùng phát nếu chúng ta có các giao thức quản lý bệnh tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease management".

Sự thay đổi trọng tâm y tế

Trong y học phương Tây hiện đại, trọng tâm đang dần chuyển từ điều trị các bệnh cấp tính (chỉ chữa khi có bệnh nặng) sang quản lý bệnh mãn tính. 'Disease management' là một phần cốt lõi của xu hướng này, nhấn mạnh việc duy trì sức khỏe, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân mắc bệnh lâu dài như tiểu đường hoặc tim mạch.

Trao quyền cho bệnh nhân và phòng ngừa

Khái niệm 'disease management' ở các nước phương Tây thường đi kèm với việc trao quyền cho bệnh nhân. Bệnh nhân được khuyến khích chủ động tham gia vào việc quản lý tình trạng sức khỏe của mình, thông qua giáo dục, theo dõi sức khỏe cá nhân và áp dụng lối sống lành mạnh, nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào các can thiệp y tế khẩn cấp.