(Top Banner Ad)
chronic care management
C1
Danh từ C1 Y học

chronic care management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chăm sóc bệnh mãn tính điều phối chăm sóc bệnh mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of providing comprehensive care to individuals with chronic conditions, aiming to improve their health outcomes and quality of life.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cung cấp chăm sóc toàn diện cho những cá nhân mắc các bệnh mãn tính, nhằm mục đích cải thiện kết quả sức khỏe và chất lượng cuộc sống của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective chronic care management can reduce hospital readmission rates."

    "Quản lý chăm sóc bệnh mãn tính hiệu quả có thể giảm tỷ lệ tái nhập viện."

  • "Our clinic offers chronic care management services to patients with diabetes."

    "Phòng khám của chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý chăm sóc bệnh mãn tính cho bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường."

  • "The study evaluated the effectiveness of chronic care management in improving patient outcomes."

    "Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của việc quản lý chăm sóc bệnh mãn tính trong việc cải thiện kết quả của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chronic mãn tính (kéo dài)
Noun caregiver người chăm sóc
Verb manage quản lý, điều hành
Noun managerial thuộc về quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khronikos (chronos - time)
Latin
chronicus / manus (hand)
Old English / French
caru / ménagement
Modern English
chronic care management

Gốc rễ từ thời gian và sự điều khiển

Cụm từ này là sự kết hợp của ba yếu tố: 'Chronic' bắt nguồn từ 'Khronos' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là thời gian, ám chỉ những căn bệnh kéo dài. 'Care' có gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa quan tâm, lo lắng. 'Management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), ám chỉ việc điều khiển hoặc dẫn dắt. Tổng hợp lại, nó mô tả việc dùng đôi tay và trí tuệ để quản lý sức khỏe của một người qua thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và bảo hiểm để mô tả một chương trình hoặc dịch vụ được thiết kế để giúp bệnh nhân quản lý bệnh mãn tính của họ. Nó nhấn mạnh đến việc chăm sóc liên tục và phối hợp, không chỉ điều trị các triệu chứng mà còn giải quyết các yếu tố lối sống và xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ mối liên hệ sở hữu, ví dụ: "The benefits of chronic care management".
* **for:** Chỉ mục đích, ví dụ: "A program for chronic care management".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic care management
  • Comprehensive comprehensive chronic care management
    (quản lý chăm sóc mãn tính toàn diện)
  • Effective effective chronic care management
    (quản lý chăm sóc mãn tính hiệu quả)
Verb + chronic care management
  • Implement implement chronic care management
    (triển khai quản lý chăm sóc mãn tính)
  • Provide provide chronic care management services
    (cung cấp các dịch vụ quản lý chăm sóc mãn tính)

Idioms

  • Continuity of care

    Sự liên tục trong chăm sóc sức khỏe

    "Chronic care management ensures the continuity of care for elderly patients."

    (Quản lý chăm sóc mãn tính đảm bảo sự liên tục trong việc chăm sóc cho các bệnh nhân cao tuổi.)

  • Patient-centered care

    Chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm

    "Modern chronic care management is moving towards patient-centered care."

    (Quản lý chăm sóc mãn tính hiện đại đang hướng tới việc chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic care management

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cung cấp chăm sóc toàn diện cho những cá nhân mắc các bệnh mãn tính, nhằm mục đích cải thiện kết quả sức khỏe và chất lượng cuộc sống của họ.

"Effective chronic care management can reduce hospital readmission rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic care management".

Hệ thống bảo hiểm Medicare tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, Chronic Care Management (CCM) là một chương trình cụ thể được Medicare chi trả. Nó phản ánh xu hướng chuyển dịch của y tế phương Tây từ điều trị cấp cứu sang quản lý sức khỏe dự phòng cho dân số đang già hóa.

Vai trò của điều phối viên chăm sóc

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc quản lý bệnh mãn tính không chỉ do bác sĩ đảm nhiệm mà còn có sự tham gia của 'care coordinators' - những người giúp bệnh nhân kết nối các dịch vụ y tế khác nhau.