(Top Banner Ad)
care coordination
C1
danh từ C1 Y tế

care coordination

UK: /ˈkeər kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ • US: /ˈker koʊˌɔrdəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều phối chăm sóc phối hợp chăm sóc sức khỏe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate organization of patient care activities between two or more participants (including the patient) involved in a patient’s care to facilitate the appropriate delivery of healthcare services.

Vietnamese Meaning

Sự tổ chức có chủ đích các hoạt động chăm sóc bệnh nhân giữa hai hoặc nhiều bên liên quan (bao gồm cả bệnh nhân) tham gia vào việc chăm sóc bệnh nhân để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective care coordination can improve patient outcomes and reduce healthcare costs."

    "Điều phối chăm sóc hiệu quả có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe."

  • "The hospital implemented a new program to improve care coordination for elderly patients."

    "Bệnh viện đã triển khai một chương trình mới để cải thiện điều phối chăm sóc cho bệnh nhân lớn tuổi."

  • "Care coordination involves communicating with multiple healthcare providers to ensure continuity of care."

    "Điều phối chăm sóc bao gồm giao tiếp với nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đảm bảo tính liên tục của việc chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb coordinate điều phối, phối hợp
Noun coordinator điều phối viên
Adjective coordinated có tính phối hợp, nhịp nhàng
Noun coordination sự điều phối, sự cộng tác

Synonyms

case management (quản lý ca bệnh)patient navigation (điều hướng bệnh nhân)

Antonyms

fragmented care (chăm sóc rời rạc)

Related Words

healthcare services (dịch vụ chăm sóc sức khỏe)patient-centered care (chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm)

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gar- (cry out/care)
Proto-Germanic
karō (sorrow/care)
Old English
caru (anxiety/charge)
Latin
coordinatio (arrangement)
Middle French
coordination

Sự giao thoa giữa lòng nhân ái và tính tổ chức

Từ 'care' vốn bắt nguồn từ sự lo lắng và quan tâm sâu sắc đến người khác trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'coordination' (từ tiếng Latin 'co-' nghĩa là cùng nhau và 'ordinare' nghĩa là sắp xếp), thuật ngữ này phản ánh một bước tiến trong y học hiện đại: việc giúp đỡ bệnh nhân không chỉ dựa trên lòng tốt mà phải là một hệ thống được sắp xếp khoa học và đồng bộ giữa nhiều bên.

Usage Note

Care coordination nhấn mạnh vào việc kết nối các dịch vụ khác nhau mà bệnh nhân cần, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả. Nó không chỉ là cung cấp dịch vụ mà còn là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhà cung cấp dịch vụ, bệnh nhân và gia đình. Nó khác với 'case management' ở chỗ 'care coordination' thường tập trung vào một phạm vi hẹp hơn và có thể liên quan đến các hoạt động đơn giản hơn.

Prepositions

in of for

* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự điều phối chăm sóc diễn ra (ví dụ: 'Improvements in care coordination'). * **of:** Sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại điều phối chăm sóc (ví dụ: 'A system of care coordination'). * **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của điều phối chăm sóc (ví dụ: 'Care coordination for patients with chronic diseases').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + care coordination
  • Effective effective care coordination
    (sự điều phối chăm sóc hiệu quả)
  • Integrated integrated care coordination
    (điều phối chăm sóc tích hợp)
  • Patient-centered patient-centered care coordination
    (điều phối chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm)
Verb + care coordination
  • Improve improve care coordination
    (cải thiện việc điều phối chăm sóc)
  • Facilitate facilitate care coordination
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều phối chăm sóc)
  • Manage manage care coordination
    (quản lý quy trình điều phối chăm sóc)

Idioms

  • Bridge the gap in care coordination

    Xóa bỏ khoảng cách/lỗ hổng trong việc điều phối chăm sóc

    "Digital health records help bridge the gap in care coordination between specialists."

    (Hồ sơ sức khỏe kỹ thuật số giúp xóa bỏ khoảng cách trong việc điều phối chăm sóc giữa các bác sĩ chuyên khoa.)

  • A breakdown in care coordination

    Sự gián đoạn hoặc thất bại trong việc điều phối chăm sóc

    "The patient's condition worsened due to a breakdown in care coordination."

    (Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn do sự thiếu phối hợp trong quá trình chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

care coordination

danh từ
Lật mặt

Sự tổ chức có chủ đích các hoạt động chăm sóc bệnh nhân giữa hai hoặc nhiều bên liên quan (bao gồm cả bệnh nhân) tham gia vào việc chăm sóc bệnh nhân để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp.

"Effective care coordination can improve patient outcomes and reduce healthcare costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care coordination".

Hệ thống 'Navigator' trong y tế phương Tây

Tại các nước như Mỹ hoặc Canada, hệ thống y tế rất phức tạp với nhiều tầng lớp bảo hiểm và bệnh viện. Do đó, 'care coordination' không chỉ là một khái niệm mà là một nghề nghiệp thực thụ. Các 'Care Coordinators' đóng vai trò như người dẫn đường, giúp bệnh nhân kết nối các dịch vụ y tế rời rạc thành một lộ trình thống nhất.

Chuyển dịch sang mô hình chăm sóc toàn diện

Trong văn hóa y tế hiện đại tại phương Tây, 'care coordination' phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ tập trung chữa bệnh (cure) sang chăm sóc toàn diện (care). Điều này nhấn mạnh rằng sức khỏe bệnh nhân phụ thuộc vào sự giao tiếp thông suốt giữa bác sĩ, y tá và gia đình.