(Top Banner Ad)
disembark
B2
Động từ (Verb) B2 Du lịch, Vận tải

disembark

UK: /ˌdɪsɪmˈbɑːk/ • US: /ˌdɪsɪmˈbɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

xuống (tàu, máy bay) rời (tàu, máy bay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a ship, aircraft, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Xuống tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passengers must disembark from the plane quickly in case of an emergency."

    "Hành khách phải xuống máy bay nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp."

  • "We disembarked at Southampton."

    "Chúng tôi xuống tàu ở Southampton."

  • "After disembarking, they took a taxi to their hotel."

    "Sau khi xuống tàu, họ bắt taxi về khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disembark xuống tàu/xe/máy bay; rời khỏi phương tiện vận chuyển
Noun disembarkation sự xuống tàu/xe/máy bay; sự rời khỏi phương tiện vận chuyển
Verb embark lên tàu/xe/máy bay; bắt đầu một hành trình hoặc dự án
Noun embarkation sự lên tàu/xe/máy bay; sự khởi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barca
Old French
embarquer
Old French
desembarquer
French
désembarquer
English
disembark

Nguồn gốc từ 'tàu thuyền' và 'rời khỏi'

Từ 'disembark' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desembarquer', được tạo thành từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động) và động từ 'embarquer' (lên tàu). 'Embarquer' lại đến từ 'en-' (vào, trong) và 'barque' (một loại thuyền nhỏ). Vì vậy, 'disembark' theo nghĩa đen có nghĩa là 'rời khỏi thuyền' hoặc 'xuống khỏi phương tiện di chuyển'.

Usage Note

Từ 'disembark' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'get off'. Nó đặc biệt phổ biến khi nói về việc xuống khỏi tàu thủy hoặc máy bay. 'Disembark' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến một hành động có kế hoạch và trật tự. Trong khi đó, 'get off' có thể được sử dụng cho nhiều loại phương tiện và tình huống khác nhau, bao gồm cả xe buýt và xe đạp, và thường mang tính thông tục hơn. 'Alight' cũng mang nghĩa xuống xe, nhưng thường được sử dụng với các phương tiện công cộng như xe lửa hoặc xe buýt.

Prepositions

from

'Disembark from' thường được sử dụng để chỉ hành động xuống khỏi một phương tiện cụ thể. Ví dụ: 'The passengers disembarked from the cruise ship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disembark
  • prepare prepare to disembark
    (chuẩn bị xuống tàu/máy bay)
  • allow allow passengers to disembark
    (cho phép hành khách xuống)
  • help help people disembark
    (giúp mọi người xuống (tàu/xe/máy bay))
Adverb + disembark
  • safely safely disembark
    (xuống an toàn)
  • quickly quickly disembark
    (xuống nhanh chóng)
  • finally finally disembark
    (cuối cùng cũng xuống)
Disembark + Prepositional Phrase
  • from disembark from the ship/plane
    (xuống từ con tàu/máy bay)
  • at disembark at the port/airport
    (xuống tại cảng/sân bay)
  • onto disembark onto the pier
    (xuống bến tàu (từ tàu lên bến))

Idioms

  • To disembark from a vehicle/vessel

    Rời khỏi một phương tiện giao thông (tàu, thuyền, máy bay, xe buýt). Đây là cách dùng cơ bản và phổ biến nhất.

    "All passengers must disembark from the plane once it has reached the gate."

    (Tất cả hành khách phải xuống máy bay ngay khi nó đã đến cổng.)

  • Disembarkation point/area

    Điểm hoặc khu vực được chỉ định để hành khách hoặc hàng hóa xuống tàu/xe/máy bay.

    "Please proceed to the designated disembarkation point for customs clearance."

    (Xin vui lòng di chuyển đến điểm xuống tàu/xe/máy bay được chỉ định để làm thủ tục hải quan.)

  • Ready to disembark

    Sẵn sàng xuống tàu/xe/máy bay, thường được thông báo bởi phi hành đoàn hoặc người điều khiển phương tiện.

    "The captain announced that we were ready to disembark."

    (Thuyền trưởng thông báo rằng chúng tôi đã sẵn sàng xuống tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disembark

Động từ (Verb)
Lật mặt

Xuống tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

"Passengers must disembark from the plane quickly in case of an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers disembark from the cruise ship.
Hành khách xuống tàu du lịch.
Phủ định
They did not disembark at the scheduled stop.
Họ đã không xuống tàu tại trạm dừng theo lịch trình.
Nghi vấn
Did everyone disembark safely from the airplane?
Mọi người có xuống máy bay an toàn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers will disembark from the plane shortly.
Hành khách sẽ sớm xuống máy bay.
Phủ định
The crew did not disembark the cargo from the ship yesterday.
Hôm qua, thủy thủ đoàn đã không dỡ hàng hóa khỏi tàu.
Nghi vấn
Did the tourists disembark at the wrong station?
Có phải khách du lịch đã xuống nhầm ga không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers had disembarked before the storm arrived.
Hành khách đã xuống tàu trước khi cơn bão đến.
Phủ định
They had not disembarked from the plane when the announcement was made.
Họ vẫn chưa xuống máy bay khi thông báo được đưa ra.
Nghi vấn
Had she disembarked from the train before it started moving again?
Cô ấy đã xuống tàu trước khi nó bắt đầu chạy lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembark".

Thủ tục Hải quan và Nhập cảnh

Sau khi disembark (xuống tàu/máy bay) tại một quốc gia khác, đặc biệt là khi đi quốc tế, du khách thường phải trải qua các thủ tục hải quan và nhập cảnh nghiêm ngặt. Đây là bước quan trọng để kiểm soát sự di chuyển của con người và hàng hóa, đảm bảo an ninh quốc gia và tuân thủ các quy định pháp luật.

Cầu Tàu (Gangway) và nghi thức chào đón

Trong lịch sử hàng hải, cầu tàu (gangway) là điểm kết nối giữa tàu và bến cảng, mang ý nghĩa biểu tượng lớn cho sự đến và đi. Hành động 'bước qua cầu tàu' không chỉ là việc xuống tàu đơn thuần mà còn gắn liền với các nghi thức chào đón quan trọng dành cho hành khách, thủy thủ đoàn hoặc những nhân vật quan trọng khi họ đặt chân lên đất liền.