embark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go aboard a ship or aircraft.
Vietnamese Meaning
Lên tàu, lên máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We embarked on the ship at Southampton."
"Chúng tôi lên tàu ở Southampton."
-
"He embarked on a career in medicine."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành y."
-
"The expedition will embark from the coast of Africa."
"Cuộc thám hiểm sẽ khởi hành từ bờ biển Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embark | lên tàu/máy bay/phương tiện, bắt đầu một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới. |
| Noun | embarkation | sự lên tàu/máy bay/phương tiện, sự bắt đầu một hành trình/dự án. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi bằng phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường hàng không. Nghĩa này thường mang tính trang trọng hơn so với 'get on'.
Prepositions
Sử dụng 'embark on/upon' để chỉ việc bắt đầu một dự án, hành trình, hoặc một hoạt động mới nào đó. 'On' và 'upon' có thể thay thế nhau, nhưng 'on' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to embark (quyết định bắt đầu)
-
prepare to prepare to embark (chuẩn bị bắt đầu)
-
ready to ready to embark (sẵn sàng bắt đầu)
-
on a journey embark on a journey (bắt đầu một chuyến hành trình)
-
on an adventure embark on an adventure (dấn thân vào một cuộc phiêu lưu)
-
on a new career embark on a new career (bắt đầu một sự nghiệp mới)
-
on a project embark on a project (bắt đầu một dự án)
-
on a mission embark on a mission (bắt đầu một nhiệm vụ)
-
upon a voyage embark upon a voyage (bắt đầu một chuyến đi biển dài)
Idioms
-
embark on a new chapter
bắt đầu một chương mới (trong cuộc đời, công việc)
"After graduating, she felt ready to embark on a new chapter in her life."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu một chương mới trong cuộc đời mình.)
-
embark on a path of discovery
dấn thân vào con đường khám phá/tìm tòi
"The scientists decided to embark on a path of discovery, exploring unknown territories."
(Các nhà khoa học quyết định dấn thân vào con đường khám phá, nghiên cứu những vùng đất chưa được biết đến.)
-
embark upon a significant venture
bắt đầu một dự án/công việc kinh doanh quan trọng
"The company is about to embark upon a significant venture into renewable energy."
(Công ty sắp bắt đầu một dự án quan trọng về năng lượng tái tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embark
Động từLên tàu, lên máy bay.
"We embarked on the ship at Southampton."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They embarked quickly. |
Họ lên tàu một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | They didn't embark cautiously. |
Họ đã không lên tàu một cách thận trọng. |
| Nghi vấn | Did they embark immediately? |
Họ đã lên tàu ngay lập tức phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to embark: they packed their bags, said their goodbyes, and headed to the port. |
Họ quyết định lên đường: họ thu dọn hành lý, nói lời tạm biệt và đi đến bến cảng. |
| Phủ định | He didn't want to embark on the project: the risks were too high, the timeline too short, and the resources too limited. |
Anh ấy không muốn bắt tay vào dự án: rủi ro quá cao, thời gian quá ngắn và nguồn lực quá hạn chế. |
| Nghi vấn | Will you embark on this new adventure: a journey into the unknown, a test of your courage, a chance to discover yourself? |
Bạn sẽ dấn thân vào cuộc phiêu lưu mới này chứ: một cuộc hành trình vào điều chưa biết, một thử thách lòng dũng cảm của bạn, một cơ hội để khám phá bản thân? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a ship is ready, passengers embark. |
Nếu một con tàu đã sẵn sàng, hành khách sẽ lên tàu. |
| Phủ định | When the weather is bad, ships don't embark on long voyages. |
Khi thời tiết xấu, tàu không bắt đầu những chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | If a passenger has a valid ticket, do they embark immediately? |
Nếu một hành khách có vé hợp lệ, họ có lên tàu ngay lập tức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They embark on a new journey, don't they? |
Họ bắt đầu một hành trình mới, phải không? |
| Phủ định | She doesn't embark on the project alone, does she? |
Cô ấy không bắt đầu dự án một mình, phải không? |
| Nghi vấn | You will embark on the ship tomorrow, won't you? |
Bạn sẽ lên tàu vào ngày mai, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't embarked on that risky business venture. |
Tôi ước tôi đã không dấn thân vào dự án kinh doanh đầy rủi ro đó. |
| Phủ định | If only they wouldn't embark on the journey without proper preparation. |
Giá mà họ không bắt đầu cuộc hành trình mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | I wish they would embark on the project sooner rather than later. |
Tôi ước họ sẽ bắt đầu dự án sớm hơn thay vì muộn hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embark".
