(Top Banner Ad)
embark
B2
Động từ B2 Tổng quát

embark

UK: /ɪmˈbɑːk/ • US: /ɪmˈbɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu lên đường dấn thân vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go aboard a ship or aircraft.

Vietnamese Meaning

Lên tàu, lên máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We embarked on the ship at Southampton."

    "Chúng tôi lên tàu ở Southampton."

  • "He embarked on a career in medicine."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành y."

  • "The expedition will embark from the coast of Africa."

    "Cuộc thám hiểm sẽ khởi hành từ bờ biển Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embark lên tàu/máy bay/phương tiện, bắt đầu một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới.
Noun embarkation sự lên tàu/máy bay/phương tiện, sự bắt đầu một hành trình/dự án.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barca
Old French
embarquier
Middle French
embarquer
English
embark

Hành trình từ 'con thuyền' đến 'khởi đầu'

Từ 'embark' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'embarquier', mang nghĩa đen là 'lên tàu' hoặc 'đặt lên một con thuyền' ('barque' trong tiếng Latin). Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc bắt đầu một hành trình, một dự án, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời, giống như việc chuẩn bị ra khơi cho một chuyến đi lớn vậy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi bằng phương tiện giao thông đường thủy hoặc đường hàng không. Nghĩa này thường mang tính trang trọng hơn so với 'get on'.

Prepositions

on upon

Sử dụng 'embark on/upon' để chỉ việc bắt đầu một dự án, hành trình, hoặc một hoạt động mới nào đó. 'On' và 'upon' có thể thay thế nhau, nhưng 'on' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + embark
  • decide to decide to embark
    (quyết định bắt đầu)
  • prepare to prepare to embark
    (chuẩn bị bắt đầu)
  • ready to ready to embark
    (sẵn sàng bắt đầu)
Embark + giới từ 'on/upon' + danh từ
  • on a journey embark on a journey
    (bắt đầu một chuyến hành trình)
  • on an adventure embark on an adventure
    (dấn thân vào một cuộc phiêu lưu)
  • on a new career embark on a new career
    (bắt đầu một sự nghiệp mới)
  • on a project embark on a project
    (bắt đầu một dự án)
  • on a mission embark on a mission
    (bắt đầu một nhiệm vụ)
  • upon a voyage embark upon a voyage
    (bắt đầu một chuyến đi biển dài)

Idioms

  • embark on a new chapter

    bắt đầu một chương mới (trong cuộc đời, công việc)

    "After graduating, she felt ready to embark on a new chapter in her life."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu một chương mới trong cuộc đời mình.)

  • embark on a path of discovery

    dấn thân vào con đường khám phá/tìm tòi

    "The scientists decided to embark on a path of discovery, exploring unknown territories."

    (Các nhà khoa học quyết định dấn thân vào con đường khám phá, nghiên cứu những vùng đất chưa được biết đến.)

  • embark upon a significant venture

    bắt đầu một dự án/công việc kinh doanh quan trọng

    "The company is about to embark upon a significant venture into renewable energy."

    (Công ty sắp bắt đầu một dự án quan trọng về năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embark

Động từ
Lật mặt

Lên tàu, lên máy bay.

"We embarked on the ship at Southampton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They embarked quickly.
Họ lên tàu một cách nhanh chóng.
Phủ định
They didn't embark cautiously.
Họ đã không lên tàu một cách thận trọng.
Nghi vấn
Did they embark immediately?
Họ đã lên tàu ngay lập tức phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to embark: they packed their bags, said their goodbyes, and headed to the port.
Họ quyết định lên đường: họ thu dọn hành lý, nói lời tạm biệt và đi đến bến cảng.
Phủ định
He didn't want to embark on the project: the risks were too high, the timeline too short, and the resources too limited.
Anh ấy không muốn bắt tay vào dự án: rủi ro quá cao, thời gian quá ngắn và nguồn lực quá hạn chế.
Nghi vấn
Will you embark on this new adventure: a journey into the unknown, a test of your courage, a chance to discover yourself?
Bạn sẽ dấn thân vào cuộc phiêu lưu mới này chứ: một cuộc hành trình vào điều chưa biết, một thử thách lòng dũng cảm của bạn, một cơ hội để khám phá bản thân?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ship is ready, passengers embark.
Nếu một con tàu đã sẵn sàng, hành khách sẽ lên tàu.
Phủ định
When the weather is bad, ships don't embark on long voyages.
Khi thời tiết xấu, tàu không bắt đầu những chuyến đi dài.
Nghi vấn
If a passenger has a valid ticket, do they embark immediately?
Nếu một hành khách có vé hợp lệ, họ có lên tàu ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They embark on a new journey, don't they?
Họ bắt đầu một hành trình mới, phải không?
Phủ định
She doesn't embark on the project alone, does she?
Cô ấy không bắt đầu dự án một mình, phải không?
Nghi vấn
You will embark on the ship tomorrow, won't you?
Bạn sẽ lên tàu vào ngày mai, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't embarked on that risky business venture.
Tôi ước tôi đã không dấn thân vào dự án kinh doanh đầy rủi ro đó.
Phủ định
If only they wouldn't embark on the journey without proper preparation.
Giá mà họ không bắt đầu cuộc hành trình mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
I wish they would embark on the project sooner rather than later.
Tôi ước họ sẽ bắt đầu dự án sớm hơn thay vì muộn hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embark".

Biểu tượng của sự khởi đầu và phiêu lưu

'Embark' gợi lên hình ảnh của việc 'ra khơi' hoặc 'khởi hành', điều này có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được liên kết với những quyết định lớn trong đời, như bắt đầu học đại học, một công việc mới, hoặc một mối quan hệ, tượng trưng cho việc rời bỏ bến bờ an toàn để khám phá những điều chưa biết.

Thời kỳ Đại Khám phá

Trong lịch sử, từ 'embark' gắn liền với Thời kỳ Đại Khám phá, khi các nhà thám hiểm như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan 'lên tàu' (embarked) cho những chuyến hải trình dài để tìm ra những vùng đất mới. Nó đại diện cho tinh thần phiêu lưu, lòng dũng cảm và khát vọng mở rộng biên giới tri thức và địa lý.