(Top Banner Ad)
detrain
B2
verb B2 Vận tải, Du lịch

detrain

UK: /diːˈtreɪn/ • US: /diːˈtreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xuống tàu rời tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a train.

Vietnamese Meaning

Xuống tàu, rời tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passengers are requested to detrain quickly."

    "Hành khách được yêu cầu xuống tàu nhanh chóng."

  • "We detrained at the next stop."

    "Chúng tôi xuống tàu ở trạm dừng tiếp theo."

  • "The soldiers detrained and formed ranks."

    "Những người lính xuống tàu và xếp thành hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detrain xuống tàu hỏa
Noun train tàu hỏa, đoàn tàu
Verb train đi bằng tàu hỏa
Noun detrainment sự xuống tàu, việc xuống tàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
trahere
Old French
trainer
English
train
English
detrain

Nguồn gốc của 'detrain'

Từ 'detrain' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Nó được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'de-' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa 'ra khỏi', 'xuống khỏi') với danh từ 'train' (tàu hỏa). Về cơ bản, 'detrain' mô tả hành động rời khỏi hoặc xuống tàu hỏa, một cách trực tiếp và cụ thể.

Usage Note

Từ 'detrain' mang nghĩa chủ động rời khỏi tàu, thường là tại một nhà ga hoặc điểm dừng đã định. Khác với 'alight', 'detrain' thường được dùng cụ thể hơn cho tàu hỏa.

Prepositions

from

detrain from: chỉ hành động rời khỏi tàu từ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Passengers detrained from the train at the station.' (Hành khách xuống tàu tại ga.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + detrain
  • Passengers Passengers detrain at the station.
    (Hành khách xuống tàu tại nhà ga.)
  • They They detrain at the next stop.
    (Họ xuống tàu ở ga kế tiếp.)
detrain + Cụm giới từ
  • at detrain at the platform
    (xuống tàu tại sân ga)
  • from detrain from the crowded carriage
    (xuống khỏi toa tàu đông đúc)
Trạng từ + detrain
  • quickly quickly detrain
    (xuống tàu nhanh chóng)
  • safely safely detrain
    (xuống tàu an toàn)

Idioms

  • prepare to detrain

    chuẩn bị xuống tàu

    "The conductor announced, 'Passengers, prepare to detrain at the next station.'"

    (Người soát vé thông báo: 'Thưa quý khách, xin chuẩn bị xuống tàu ở ga kế tiếp.')

  • detrain at your destination

    xuống tàu tại điểm đến của bạn

    "Make sure you detrain at your destination to avoid missing your stop."

    (Hãy đảm bảo bạn xuống tàu đúng điểm đến để tránh bị lỡ ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detrain

verb
Lật mặt

Xuống tàu, rời tàu.

"Passengers are requested to detrain quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the passengers will have been detraining for almost an hour.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, hành khách sẽ đã xuống tàu được gần một giờ.
Phủ định
The conductor won't have been detraining passengers for very long when the emergency services arrive.
Người soát vé sẽ không xuống tàu cho hành khách được lâu khi các dịch vụ khẩn cấp đến.
Nghi vấn
Will the engineers have been detraining the cargo for more than three hours by the end of the night?
Liệu các kỹ sư có đang dỡ hàng xuống tàu hơn ba giờ vào cuối đêm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers will detrain quickly once the train stops.
Hành khách sẽ xuống tàu nhanh chóng khi tàu dừng lại.
Phủ định
The soldiers are not going to detrain until they receive further orders.
Những người lính sẽ không xuống tàu cho đến khi họ nhận được lệnh thêm.
Nghi vấn
Will we detrain at the next station?
Chúng ta sẽ xuống tàu ở ga tiếp theo chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers detrained quickly after the train arrived.
Hành khách xuống tàu nhanh chóng sau khi tàu đến.
Phủ định
They didn't detrain at the previous station because it was too crowded.
Họ đã không xuống tàu ở ga trước vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Did you detrain at the correct stop, or did you miss it?
Bạn đã xuống tàu ở đúng trạm dừng chưa, hay bạn đã bỏ lỡ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrain".

Lịch sử du lịch bằng tàu hỏa

Từ 'detrain' gắn liền với sự phát triển của ngành đường sắt. Tàu hỏa đã cách mạng hóa du lịch và vận tải, giúp con người di chuyển xa hơn và nhanh hơn. Hành động 'detrain' (xuống tàu) là một phần quan trọng của trải nghiệm này, đánh dấu sự kết thúc của một chặng đường và sự khởi đầu của một cuộc phiêu lưu mới tại một địa điểm khác.

Quy tắc khi xuống tàu

Khi xuống tàu hỏa, có một số quy tắc lịch sự phổ biến ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác. Ví dụ, hành khách nên đợi cho những người đang xuống tàu ra hết trước khi họ lên tàu. Điều này giúp đảm bảo an toàn và luồng di chuyển thuận lợi cho tất cả mọi người.