(Top Banner Ad)
censure
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

censure

UK: /ˈsenʃər/ • US: /ˈsenʃər/

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách chỉ trích gay gắt lên án phê phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong disapproval or criticism; the expression of formal disapproval.

Vietnamese Meaning

Sự chỉ trích, phê bình gay gắt; sự bày tỏ sự không tán thành chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician faced public censure for his unethical behavior."

    "Chính trị gia phải đối mặt với sự chỉ trích công khai vì hành vi phi đạo đức của mình."

  • "The company received severe censure from environmental groups."

    "Công ty đã nhận sự chỉ trích gay gắt từ các nhóm môi trường."

  • "The senator was censured by the ethics committee."

    "Thượng nghị sĩ bị ủy ban đạo đức khiển trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb censure chỉ trích gay gắt, khiển trách chính thức
Noun censure sự chỉ trích, lời phê bình nghiêm khắc
Adjective censurable đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách
Noun censurer người chỉ trích, người phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kens-
Latin
censere
Latin
censura
Middle French
censure
Modern English
censure

Nguồn gốc từ quyền lực của Censor La Mã

Từ 'censure' có gốc từ 'censere' trong tiếng Latinh, nghĩa là đánh giá hoặc ước tính. Tại La Mã cổ đại, các 'Censor' là những quan chức quyền lực không chỉ kiểm kê dân số mà còn có quyền giám sát đạo đức công chúng. Nếu một công dân có hành vi không chuẩn mực, các Censor sẽ đưa ra lời phê bình chính thức, từ đó hình thành nghĩa 'chỉ trích gay gắt' như ngày nay.

Usage Note

'Censure' là một hình thức phê bình mạnh mẽ, thường mang tính chính thức và công khai. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức đã làm điều gì đó sai trái hoặc không phù hợp. Mức độ nghiêm trọng của 'censure' thường cao hơn so với 'criticism' hoặc 'disapproval'.

Prepositions

of for

'Censure of': Phê bình, chỉ trích ai/cái gì. 'Censure for': Phê bình, chỉ trích vì điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + censure
  • public public censure
    (sự chỉ trích công khai từ dư luận)
  • severe severe censure
    (sự phê bình gay gắt)
  • formal formal censure
    (lời khiển trách chính thức (thường bằng văn bản))
Verb + censure
  • face face censure
    (đối mặt với sự chỉ trích/khiển trách)
  • vote vote of censure
    (phiếu khiển trách (trong chính trị))
  • escape escape censure
    (thoát khỏi sự trừng phạt hoặc chỉ trích)

Idioms

  • A motion of censure

    Một kiến nghị khiển trách (thường dùng trong nghị viện)

    "The opposition filed a motion of censure against the minister."

    (Phe đối lập đã đệ trình một kiến nghị khiển trách đối với vị bộ trưởng.)

  • Beyond censure

    Không thể bị chỉ trích (vì quá hoàn hảo hoặc đúng đắn)

    "His conduct during the crisis was beyond censure."

    (Cách hành xử của anh ấy trong cuộc khủng hoảng là không thể chê trách vào đâu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

censure

noun
Lật mặt

Sự chỉ trích, phê bình gay gắt; sự bày tỏ sự không tán thành chính thức.

"The politician faced public censure for his unethical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company continues to ignore safety regulations, the board will censure its executives.
Nếu công ty tiếp tục phớt lờ các quy định an toàn, hội đồng quản trị sẽ khiển trách các giám đốc điều hành của công ty.
Phủ định
If the evidence isn't strong enough, the committee won't censure the accused official.
Nếu bằng chứng không đủ mạnh, ủy ban sẽ không khiển trách quan chức bị buộc tội.
Nghi vấn
Will the public censure the politician if they are found to have accepted bribes?
Liệu công chúng có chỉ trích chính trị gia nếu họ bị phát hiện đã nhận hối lộ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will censure the unethical behavior of the CEO.
Ủy ban sẽ khiển trách hành vi phi đạo đức của CEO.
Phủ định
They did not censure him for his mistake.
Họ đã không khiển trách anh ta vì sai lầm của anh ta.
Nghi vấn
Does the organization censure members who violate the code of conduct?
Tổ chức có khiển trách các thành viên vi phạm quy tắc ứng xử không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to censure the CEO for his unethical behavior.
Ủy ban sẽ khiển trách CEO vì hành vi phi đạo đức của anh ta.
Phủ định
The newspaper is not going to censure the politician without solid evidence.
Tờ báo sẽ không chỉ trích chính trị gia nếu không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Are they going to censure the student for plagiarism?
Họ có định khiển trách học sinh vì đạo văn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the committee will have censured the senator for his unethical behavior.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, ủy ban sẽ đã khiển trách thượng nghị sĩ vì hành vi phi đạo đức của ông ta.
Phủ định
By next week, the newspaper won't have censured the company despite the evidence of wrongdoing.
Đến tuần sau, tờ báo sẽ không khiển trách công ty mặc dù có bằng chứng về hành vi sai trái.
Nghi vấn
Will the university have censured the professor before the students start protesting?
Liệu trường đại học sẽ khiển trách giáo sư trước khi sinh viên bắt đầu biểu tình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "censure".

Censure trong chính trường phương Tây

Trong các hệ thống chính trị như Hoa Kỳ hay Anh, 'censure' là một hình thức kỷ luật chính thức của quốc hội dành cho các thành viên vi phạm quy tắc. Khác với việc bãi nhiệm (expulsion), người bị 'censure' không mất chức vụ nhưng danh tiếng của họ bị tổn hại nghiêm trọng vì đây là một vết nhục công khai trong hồ sơ sự nghiệp.