reproach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The expression of disapproval or disappointment.
Vietnamese Meaning
Sự biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a hint of reproach in his voice."
"Có một chút trách móc trong giọng nói của anh ấy."
-
"His face was full of silent reproach."
"Khuôn mặt anh ta đầy vẻ trách móc im lặng."
-
"She reproached him gently for forgetting their anniversary."
"Cô ấy nhẹ nhàng trách anh ấy vì đã quên ngày kỷ niệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reproach | Sự khiển trách, lời chỉ trích, sự hổ thẹn |
| Verb | reproach | Khiển trách, chỉ trích, trách cứ |
| Adjective | reproachful | Đầy vẻ trách cứ, có tính khiển trách |
| Adverb | reproachfully | Một cách trách cứ, với vẻ khiển trách |
| Adjective | unreproachable | Không thể chê trách, hoàn hảo, vô tội |
| Noun | reproachlessness | Sự không thể chê trách, sự hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt giữa 'reproach' và các từ như 'criticism', 'rebuke' nằm ở mức độ nghiêm trọng và ngữ cảnh. 'Reproach' thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng hơn là giận dữ, gay gắt. Nó ngụ ý một sự kỳ vọng không được đáp ứng. 'Criticism' là sự đánh giá, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 'Rebuke' là khiển trách một cách nghiêm túc.
Khi là động từ, 'reproach' có nghĩa là khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng, thường vì họ đã không đáp ứng được kỳ vọng. So sánh với 'scold', 'chide', 'admonish', 'reproach' mang sắc thái trang trọng hơn và ít giận dữ hơn. Nó thường hướng đến việc thể hiện sự thất vọng hơn là trừng phạt.
Prepositions
'Reproach' thường đi với giới từ 'for' để chỉ lý do của sự khiển trách. Ví dụ: 'He reproached her for being late.' (Anh ấy trách cô ấy vì đến muộn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe reproach (sự khiển trách gay gắt)
-
bitter bitter reproach (lời chỉ trích cay đắng)
-
gentle gentle reproach (lời khiển trách nhẹ nhàng)
-
constant constant reproach (sự khiển trách liên tục)
-
utter utter a reproach (buông lời khiển trách)
-
cast cast a reproach on someone (đổ lỗi, trách cứ ai đó)
-
deserve deserve reproach (đáng bị khiển trách)
-
heap heap reproaches on someone (trút hết lời chỉ trích lên ai đó)
-
beyond beyond reproach (hoàn hảo, không thể chê trách)
-
with with reproach (với vẻ trách cứ)
-
for reproach someone for something (khiển trách ai đó vì điều gì)
Idioms
-
beyond reproach
hoàn hảo, không có gì đáng bị chỉ trích hay khiển trách; không tì vết
"Her conduct throughout the trial was beyond reproach."
(Cách hành xử của cô ấy trong suốt phiên tòa là hoàn hảo, không có gì đáng chê trách.)
-
a word of reproach
một lời trách cứ, một lời chỉ trích
"He didn't utter a word of reproach, despite her mistake."
(Anh ấy không hề thốt ra một lời trách cứ nào, dù cô ấy đã mắc lỗi.)
-
cast reproaches at someone
đổ lỗi, chỉ trích nặng nề ai đó
"They continued to cast reproaches at each other for their past failures."
(Họ tiếp tục đổ lỗi cho nhau vì những thất bại trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reproach
NounSự biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.
"There was a hint of reproach in his voice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproach".
