(Top Banner Ad)
disgorge
C1
Động từ C1 Tổng quát

disgorge

UK: /dɪsˈɡɔːdʒ/ • US: /dɪsˈɡɔːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nôn ra ọc ra phun trào thải ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eject or throw out from the throat, mouth, or stomach; to vomit.

Vietnamese Meaning

Nôn ra, ọc ra; tống ra khỏi cổ họng, miệng hoặc dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano disgorged lava and ash."

    "Ngọn núi lửa phun trào dung nham và tro bụi."

  • "The river disgorged its waters into the sea."

    "Sông đổ nước ra biển."

  • "He felt sick and had to disgorge his lunch."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu và phải nôn bữa trưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gorge ăn uống no nê; nuốt chửng
Noun gorge hẻm núi; lượng thức ăn nuốt vào; họng
Verb engorge làm cho đầy ứ; làm sưng lên (vì máu, chất lỏng)
Noun disgorgement sự nôn mửa; sự trả lại/tiết lộ buộc phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gurgitem
Old French
gorge
Old French
desgorgier
English
disgorge

Nguồn gốc từ 'họng' và 'khạc ra'

Từ 'disgorge' có gốc từ tiếng Latin 'gurgitem' nghĩa là 'hố xoáy' hoặc 'họng'. Khi sang tiếng Pháp cổ thành 'gorge' (họng), rồi thêm tiền tố 'des-' (mang nghĩa loại bỏ, ra khỏi) tạo thành 'desgorgier' – tức là 'tống ra khỏi họng'. Điều này giải thích cả hai nghĩa chính của 'disgorge': nôn mửa và buộc phải trả lại hoặc tiết lộ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc nôn mửa một cách mạnh mẽ hoặc bạo lực. Có thể dùng theo nghĩa đen (nôn thức ăn) hoặc nghĩa bóng (tuôn ra những lời nói giận dữ, khó chịu). Khác với 'vomit' là từ thông dụng hơn và ít trang trọng hơn. 'Regurgitate' có nghĩa là ợ lại, thường là thức ăn chưa tiêu hóa, còn 'disgorge' nhấn mạnh sự phun trào mạnh mẽ.

Prepositions

from into

'disgorge from' thường chỉ nguồn gốc của thứ bị nôn ra (ví dụ: dạ dày). 'disgorge into' chỉ địa điểm mà thứ bị nôn ra được đưa đến (ví dụ: bồn rửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disgorge
  • must must disgorge
    (phải nôn ra; phải trả lại)
  • begin to begin to disgorge
    (bắt đầu tống ra; bắt đầu tiết lộ)
  • force to force to disgorge
    (buộc phải nôn ra; buộc phải trả lại)
disgorge + Noun
  • contents disgorge its contents
    (tống ra hết bên trong (ruột, dung tích))
  • wealth/profits disgorge wealth/profits
    (buộc phải trả lại của cải/lợi nhuận)
  • secrets/information disgorge secrets/information
    (tiết lộ bí mật/thông tin (một cách miễn cưỡng))
Noun + disgorge
  • volcanoes volcanoes disgorge
    (núi lửa phun trào)
  • banks banks disgorge
    (ngân hàng buộc phải trả lại)
  • whales whales disgorge
    (cá voi phun ra (thức ăn không tiêu hóa))

Idioms

  • disgorge secrets/information

    Tiết lộ bí mật/thông tin (một cách miễn cưỡng hoặc bị ép buộc)

    "Under intense interrogation, the spy had to disgorge sensitive information."

    (Dưới sự thẩm vấn gắt gao, điệp viên buộc phải tiết lộ thông tin nhạy cảm.)

  • disgorge profits/wealth

    Buộc phải trả lại lợi nhuận/tài sản (kiếm được bất hợp pháp hoặc không chính đáng)

    "The company was forced to disgorge millions in illegal profits."

    (Công ty bị buộc phải trả lại hàng triệu đô la lợi nhuận bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disgorge

Động từ
Lật mặt

Nôn ra, ọc ra; tống ra khỏi cổ họng, miệng hoặc dạ dày.

"The volcano disgorged lava and ash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano violently disgorged lava.
Ngọn núi lửa phun trào dung nham một cách dữ dội.
Phủ định
The ship didn't disgorge its passengers quickly.
Con tàu không nhả hành khách một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Did the truck disgorge its load carelessly?
Xe tải có đổ hàng một cách bất cẩn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano disgorges lava every few years.
Núi lửa phun trào dung nham cứ vài năm một lần.
Phủ định
Never had the city seen such a flood that the river disgorged its contents onto the streets.
Chưa bao giờ thành phố chứng kiến một trận lũ lớn đến mức sông phun trào mọi thứ ra đường.
Nghi vấn
Should the patient disgorge any more blood, call the doctor immediately.
Nếu bệnh nhân nôn ra thêm máu, hãy gọi bác sĩ ngay lập tức.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano has been disgorging lava for the past week.
Ngọn núi lửa đã và đang phun trào dung nham suốt tuần qua.
Phủ định
The company hasn't been disgorging profits as quickly as expected.
Công ty đã không giải ngân lợi nhuận nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Has the river been disgorging plastic waste into the ocean?
Có phải con sông đã và đang xả rác thải nhựa ra đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgorge".

Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'disgorge' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh, ám chỉ việc các công ty hoặc cá nhân bị buộc phải tiết lộ thông tin hoặc trả lại lợi nhuận kiếm được bất chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các giao dịch tài chính và đạo đức.

Hình ảnh mạnh mẽ của sự ép buộc

Từ 'disgorge' gợi lên một hình ảnh rất mạnh mẽ về việc bị ép buộc tống khứ thứ gì đó ra ngoài, dù là từ cơ thể (nôn mửa) hay từ quyền sở hữu (trả lại tiền). Nó thể hiện một sự cưỡng ép, không tự nguyện, thường là do áp lực từ bên ngoài như luật pháp, công lý hoặc sức mạnh tự nhiên (như núi lửa phun trào).