(Top Banner Ad)
effusion
C1
noun C1 Tổng quát

effusion

UK: /ɪˈfjuːʒən/ • US: /ɪˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuôn trào sự bộc lộ sự chảy tràn dịch tràn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of talking or writing in an unrestrained or heartfelt way.

Vietnamese Meaning

Sự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc một cách tự do và chân thành (trong lời nói hoặc bài viết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her letter was an effusion of gratitude."

    "Lá thư của cô ấy là một sự tuôn trào lòng biết ơn."

  • "The artist's paintings are an effusion of color and light."

    "Những bức tranh của họa sĩ là một sự tuôn trào của màu sắc và ánh sáng."

  • "The doctor diagnosed a joint effusion."

    "Bác sĩ chẩn đoán bị tràn dịch khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb effuse Đổ ra, tràn ra; bộc lộ (cảm xúc)
Adjective effusive Bộc lộ, tràn đầy (cảm xúc), dạt dào; dồi dào
Adverb effusively Một cách dạt dào, một cách bộc lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰew-
Latin
fundere
Latin
effundere
Latin
effusio
English
effusion

Nguồn gốc của 'effusion'

Từ 'effusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effusio', nghĩa là 'sự đổ ra', 'sự tràn ra'. Nó xuất phát từ động từ 'effundere' có nghĩa là 'đổ ra, tràn ra', được cấu tạo từ 'ex-' (ra ngoài) và 'fundere' (đổ). Về cơ bản, 'effusion' mang ý nghĩa của một thứ gì đó tuôn chảy, bộc lộ ra ngoài một cách dồi dào, dù là chất lỏng hay cảm xúc mãnh liệt.

Usage Note

Từ này thường ám chỉ sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi đến mức thái quá. Nó khác với 'expression' ở chỗ 'effusion' nhấn mạnh đến sự tự do và không kiềm chế trong cách thể hiện. So với 'outpouring', 'effusion' thường liên quan đến lời nói hoặc văn bản hơn là hành động.

Prepositions

of

‘Effusion of’ được dùng để chỉ cái gì đó tuôn trào, ví dụ: ‘effusion of emotion’ (sự tuôn trào cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effusion
  • emotional emotional effusion
    (sự bộc lộ cảm xúc (mạnh mẽ))
  • spontaneous spontaneous effusion
    (sự bộc phát (cảm xúc) tự nhiên)
  • pleural pleural effusion
    (tràn dịch màng phổi (y học))
  • pericardial pericardial effusion
    (tràn dịch màng ngoài tim (y học))
Verb + effusion
  • make make an effusion
    (bày tỏ, bộc lộ (cảm xúc, lời nói))
  • express express an effusion
    (diễn tả, thể hiện sự bộc lộ)
Effusion + of
  • effusion of joy effusion of joy
    (sự tràn ngập niềm vui)
  • effusion of words effusion of words
    (lời lẽ tuôn trào, dạt dào lời nói)
  • effusion of blood effusion of blood
    (sự chảy máu, tràn máu)
  • effusion of emotion effusion of emotion
    (sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt)

Idioms

  • an effusion of emotion/feeling

    sự bộc lộ cảm xúc một cách tự phát và không kiềm chế

    "Her letter was an unexpected effusion of feeling, expressing both joy and sorrow."

    (Lá thư của cô ấy là một sự bộc lộ cảm xúc bất ngờ, thể hiện cả niềm vui và nỗi buồn.)

  • an effusion of words

    lời lẽ tuôn trào, dòng chảy lời nói nhanh và dồi dào (thường là quá mức)

    "He greeted us with an effusion of words, barely taking a breath."

    (Anh ấy chào đón chúng tôi bằng một tràng lời nói tuôn trào, hầu như không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effusion

noun
Lật mặt

Sự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc một cách tự do và chân thành (trong lời nói hoặc bài viết).

"Her letter was an effusion of gratitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greeted us effusively at the door.
Cô ấy chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt ở cửa.
Phủ định
He didn't speak effusively about his achievements.
Anh ấy đã không nói một cách nồng nhiệt về những thành tích của mình.
Nghi vấn
Did she thank them effusively for the gift?
Cô ấy có cảm ơn họ một cách nồng nhiệt vì món quà không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She expressed her feelings with such effusion that everyone in the room was moved.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách tuôn trào đến nỗi mọi người trong phòng đều cảm động.
Phủ định
They did not show any effusion of joy, even after winning the championship.
Họ không hề thể hiện sự tuôn trào niềm vui, ngay cả sau khi giành chức vô địch.
Nghi vấn
Was his effusive praise genuine, or was he just trying to flatter her?
Lời khen ngợi tuôn trào của anh ấy có chân thành không, hay anh ấy chỉ đang cố gắng tâng bốc cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effusion".

Sự bộc lộ cảm xúc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách 'effusive' (dạt dào, bộc lộ) thường được coi là dấu hiệu của sự chân thành và nhiệt huyết. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á, sự bộc lộ cảm xúc quá mức có thể bị coi là thiếu kiềm chế hoặc không phù hợp, nơi sự điềm tĩnh và khiêm tốn được đánh giá cao hơn.

Sử dụng trong văn học và khoa học

Từ 'effusion' có thể xuất hiện trong văn học để mô tả dòng chảy cảm xúc, lời nói hoặc phong cảnh một cách đầy chất thơ. Ngược lại, trong lĩnh vực y học, 'effusion' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự tràn dịch bất thường trong cơ thể (ví dụ: pleural effusion - tràn dịch màng phổi), cho thấy sự đa dạng trong cách dùng từ tùy theo ngữ cảnh.