effusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of talking or writing in an unrestrained or heartfelt way.
Vietnamese Meaning
Sự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc một cách tự do và chân thành (trong lời nói hoặc bài viết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her letter was an effusion of gratitude."
"Lá thư của cô ấy là một sự tuôn trào lòng biết ơn."
-
"The artist's paintings are an effusion of color and light."
"Những bức tranh của họa sĩ là một sự tuôn trào của màu sắc và ánh sáng."
-
"The doctor diagnosed a joint effusion."
"Bác sĩ chẩn đoán bị tràn dịch khớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | effuse | Đổ ra, tràn ra; bộc lộ (cảm xúc) |
| Adjective | effusive | Bộc lộ, tràn đầy (cảm xúc), dạt dào; dồi dào |
| Adverb | effusively | Một cách dạt dào, một cách bộc lộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường ám chỉ sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi đến mức thái quá. Nó khác với 'expression' ở chỗ 'effusion' nhấn mạnh đến sự tự do và không kiềm chế trong cách thể hiện. So với 'outpouring', 'effusion' thường liên quan đến lời nói hoặc văn bản hơn là hành động.
Prepositions
‘Effusion of’ được dùng để chỉ cái gì đó tuôn trào, ví dụ: ‘effusion of emotion’ (sự tuôn trào cảm xúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional effusion (sự bộc lộ cảm xúc (mạnh mẽ))
-
spontaneous spontaneous effusion (sự bộc phát (cảm xúc) tự nhiên)
-
pleural pleural effusion (tràn dịch màng phổi (y học))
-
pericardial pericardial effusion (tràn dịch màng ngoài tim (y học))
-
make make an effusion (bày tỏ, bộc lộ (cảm xúc, lời nói))
-
express express an effusion (diễn tả, thể hiện sự bộc lộ)
-
effusion of joy effusion of joy (sự tràn ngập niềm vui)
-
effusion of words effusion of words (lời lẽ tuôn trào, dạt dào lời nói)
-
effusion of blood effusion of blood (sự chảy máu, tràn máu)
-
effusion of emotion effusion of emotion (sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt)
Idioms
-
an effusion of emotion/feeling
sự bộc lộ cảm xúc một cách tự phát và không kiềm chế
"Her letter was an unexpected effusion of feeling, expressing both joy and sorrow."
(Lá thư của cô ấy là một sự bộc lộ cảm xúc bất ngờ, thể hiện cả niềm vui và nỗi buồn.)
-
an effusion of words
lời lẽ tuôn trào, dòng chảy lời nói nhanh và dồi dào (thường là quá mức)
"He greeted us with an effusion of words, barely taking a breath."
(Anh ấy chào đón chúng tôi bằng một tràng lời nói tuôn trào, hầu như không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effusion
nounSự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc một cách tự do và chân thành (trong lời nói hoặc bài viết).
"Her letter was an effusion of gratitude."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She greeted us effusively at the door. |
Cô ấy chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt ở cửa. |
| Phủ định | He didn't speak effusively about his achievements. |
Anh ấy đã không nói một cách nồng nhiệt về những thành tích của mình. |
| Nghi vấn | Did she thank them effusively for the gift? |
Cô ấy có cảm ơn họ một cách nồng nhiệt vì món quà không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She expressed her feelings with such effusion that everyone in the room was moved. |
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách tuôn trào đến nỗi mọi người trong phòng đều cảm động. |
| Phủ định | They did not show any effusion of joy, even after winning the championship. |
Họ không hề thể hiện sự tuôn trào niềm vui, ngay cả sau khi giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Was his effusive praise genuine, or was he just trying to flatter her? |
Lời khen ngợi tuôn trào của anh ấy có chân thành không, hay anh ấy chỉ đang cố gắng tâng bốc cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effusion".
