(Top Banner Ad)
disincentive
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị

disincentive

UK: /ˌdɪsɪnˈtɛntɪv/ • US: /ˌdɪsɪnˈtɛntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố cản trở điều làm nản lòng tác nhân ngăn chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor, especially a financial one, that discourages people from doing something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố, đặc biệt là yếu tố tài chính, làm nản lòng mọi người làm một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High taxes can act as a disincentive to investment."

    "Thuế cao có thể hoạt động như một yếu tố cản trở đầu tư."

  • "The proposed changes to the tax system would create a disincentive for small businesses."

    "Những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống thuế sẽ tạo ra một yếu tố cản trở cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The lack of parking spaces is a major disincentive for shoppers."

    "Việc thiếu chỗ đậu xe là một yếu tố lớn làm nản lòng người mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incentive Sự khuyến khích, động lực
Verb incentivize Khuyến khích, tạo động lực
Verb disincentivize Làm nản lòng, ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
incendere
Latin
incentivum
English
incentive
English
disincentive

Nguồn gốc 'chống khuyến khích'

Từ 'disincentive' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược) với từ 'incentive' (sự khuyến khích). 'Incentive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incentivum', nghĩa là 'thứ kích thích, thúc đẩy'. Vì vậy, 'disincentive' mang ý nghĩa là 'thứ làm nản lòng, ngăn cản', hoàn toàn đối lập với 'incentive'.

Usage Note

Disincentive mang nghĩa một thứ gì đó khiến người ta ít có khả năng làm một việc gì đó bằng cách làm cho nó trở nên kém hấp dẫn hoặc gây khó khăn hơn. Nó thường liên quan đến chi phí hoặc rủi ro tăng lên.

Prepositions

to for

'Disincentive to' thường chỉ ra điều gì bị ngăn cản: 'The high tax rate is a disincentive to investment.' 'Disincentive for' chỉ ra lý do hoặc mục đích của việc ngăn cản: 'There is a disincentive for companies to invest in renewable energy because of low fossil fuel prices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disincentive
  • strong strong disincentive
    (một yếu tố ngăn cản mạnh mẽ)
  • major major disincentive
    (một yếu tố ngăn cản chính)
  • financial financial disincentive
    (rào cản tài chính, yếu tố ngăn cản về tài chính)
Verb + disincentive
  • act as act as a disincentive
    (đóng vai trò là yếu tố ngăn cản)
  • create create a disincentive
    (tạo ra một yếu tố ngăn cản)
  • remove remove a disincentive
    (loại bỏ một yếu tố ngăn cản)
Disincentive + Prepositional Phrase
  • disincentive to a disincentive to investment
    (một yếu tố ngăn cản đầu tư)
  • disincentive for a disincentive for participation
    (một yếu tố ngăn cản sự tham gia)

Idioms

  • a disincentive to [action/noun]

    một yếu tố làm nản lòng, ngăn cản việc gì đó

    "High taxes can be a disincentive to investment."

    (Thuế cao có thể là một yếu tố ngăn cản đầu tư.)

  • act/serve as a disincentive

    đóng vai trò/phục vụ như một yếu tố ngăn cản

    "The strict rules acted as a disincentive for new members."

    (Các quy tắc nghiêm ngặt đã đóng vai trò là yếu tố ngăn cản thành viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disincentive

noun
Lật mặt

Một yếu tố, đặc biệt là yếu tố tài chính, làm nản lòng mọi người làm một điều gì đó.

"High taxes can act as a disincentive to investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company offered a tax disincentive, many businesses decided not to relocate to the area.
Bởi vì công ty đưa ra một sự bất lợi về thuế, nhiều doanh nghiệp đã quyết định không chuyển đến khu vực này.
Phủ định
Unless the government introduces a significant disincentive, the problem of pollution will not be solved.
Trừ khi chính phủ đưa ra một biện pháp ngăn chặn đáng kể, vấn đề ô nhiễm sẽ không được giải quyết.
Nghi vấn
If we provide a disincentive for early retirement, will older employees choose to remain in the workforce longer?
Nếu chúng ta cung cấp một sự ngăn cản cho việc nghỉ hưu sớm, liệu những nhân viên lớn tuổi có chọn ở lại lực lượng lao động lâu hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a penalty is too small, it acts as a disincentive for following the rules.
Nếu một hình phạt quá nhỏ, nó sẽ trở thành yếu tố làm mất động lực tuân thủ các quy tắc.
Phủ định
If a country has strong environmental laws, businesses don't have a disincentive to pollute.
Nếu một quốc gia có luật môi trường mạnh mẽ, các doanh nghiệp sẽ không có yếu tố làm mất động lực để gây ô nhiễm.
Nghi vấn
If a task is not rewarding, does that act as a disincentive to complete it?
Nếu một nhiệm vụ không mang lại phần thưởng, điều đó có làm mất động lực để hoàn thành nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new tax laws act as a disincentive for investment.
Luật thuế mới đóng vai trò như một yếu tố cản trở đầu tư.
Phủ định
Seldom has there been such a strong disincentive to work hard.
Hiếm khi có một yếu tố nào ngăn cản việc làm việc chăm chỉ mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increased tax rate will be a disincentive for investors.
Việc tăng thuế suất sẽ là một yếu tố làm nản lòng các nhà đầu tư.
Phủ định
The company won't create any disincentive for employees to work overtime.
Công ty sẽ không tạo ra bất kỳ yếu tố nào làm giảm động lực để nhân viên làm thêm giờ.
Nghi vấn
Will the new policy be a disincentive for innovation?
Liệu chính sách mới có phải là một yếu tố cản trở sự đổi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disincentive".

Disincentive trong chính sách và kinh tế học hành vi

Trong các xã hội phương Tây và nhiều hệ thống kinh tế, 'disincentive' là một công cụ thiết yếu để định hình hành vi. Các chính phủ và tổ chức thường sử dụng 'disincentive' dưới dạng thuế, phí phạt, hoặc các quy định hạn chế để ngăn cản những hành vi không mong muốn. Ví dụ, thuế 'sin tax' (thuế đánh vào hàng hóa bị coi là có hại như thuốc lá, rượu) nhằm mục đích làm giảm tiêu thụ. Ý tưởng này xuất phát từ kinh tế học hành vi, nơi các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến quyết định của con người.