(Top Banner Ad)
disinterest
C1
Danh từ C1 Chung

disinterest

UK: /dɪsˈɪntrɪst/ • US: /dɪsˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu quan tâm sự thờ ơ tính vô tư tính khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest; apathy; lack of concern.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm; sự thờ ơ; sự không để ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mediator approached the negotiation with complete disinterest."

    "Người hòa giải tiếp cận cuộc đàm phán với sự vô tư hoàn toàn."

  • "The company claimed disinterest in the political debate."

    "Công ty tuyên bố không quan tâm đến cuộc tranh luận chính trị."

  • "A judge must act with disinterest."

    "Một thẩm phán phải hành động một cách vô tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disinterest sự thờ ơ, sự không quan tâm; sự vô tư, không thiên vị
Adjective disinterested thờ ơ, không quan tâm; vô tư, không thiên vị
Adverb disinterestedly một cách thờ ơ, không quan tâm; một cách vô tư, không thiên vị
Noun interest sở thích, sự quan tâm; tiền lãi
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interested quan tâm, thích thú

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interest
Middle English
interest (as a noun, meaning concern, advantage)
English (17th century)
dis- + interest (meaning impartiality)

Nguồn gốc sự 'không quan tâm'

Từ 'disinterest' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'dis-' vào 'interest'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'sự vô tư, không thiên vị', đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, ngụ ý một cái nhìn khách quan không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ', mặc dù một số nhà ngữ pháp học truyền thống vẫn cho rằng 'uninterest' mới là từ thích hợp cho nghĩa này.

Usage Note

Từ 'disinterest' thường bị nhầm lẫn với 'uninterest'. 'Uninterest' đơn giản chỉ sự thiếu hứng thú, trong khi 'disinterest' mang ý nghĩa khách quan, vô tư, không có động cơ cá nhân, không thiên vị. Nó thể hiện sự trung lập, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích riêng.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thể hiện sự thiếu quan tâm đến một chủ đề, sự kiện, hoặc người cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disinterest
  • complete complete disinterest
    (sự thờ ơ hoàn toàn)
  • profound profound disinterest
    (sự thờ ơ sâu sắc)
  • general general disinterest
    (sự thờ ơ chung)
  • widespread widespread disinterest
    (sự thờ ơ lan rộng)
  • marked a marked disinterest
    (sự thờ ơ rõ rệt)
Verb + disinterest
  • show show disinterest
    (thể hiện sự thờ ơ)
  • express express disinterest
    (bày tỏ sự không quan tâm)
  • feel feel disinterest
    (cảm thấy thờ ơ)
  • feign feign disinterest
    (giả vờ thờ ơ)
Disinterest + Preposition
  • in disinterest in something
    (sự thờ ơ đối với điều gì đó)
  • towards disinterest towards an issue
    (sự thờ ơ đối với một vấn đề)

Idioms

  • a sense of disinterest

    một cảm giác thờ ơ, không quan tâm

    "There was a general sense of disinterest among the students regarding the new policy."

    (Có một cảm giác thờ ơ chung trong số các sinh viên về chính sách mới.)

  • with disinterest

    một cách thờ ơ; một cách vô tư, không thiên vị

    "The judge listened to both sides with complete disinterest."

    (Vị thẩm phán lắng nghe cả hai bên với sự vô tư hoàn toàn.)

  • political disinterest

    sự thờ ơ với chính trị

    "Political disinterest among young voters is a growing concern."

    (Sự thờ ơ với chính trị của cử tri trẻ là một mối lo ngại ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinterest

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm; sự thờ ơ; sự không để ý.

"The mediator approached the negotiation with complete disinterest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her disinterest in the project was evident.
Cô ấy nói rằng sự thiếu hứng thú của cô ấy đối với dự án là rõ ràng.
Phủ định
He told me that he did not show disinterest in the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể hiện sự thiếu quan tâm đến bài thuyết trình.
Nghi vấn
They asked if there was any disinterest among the team members.
Họ hỏi liệu có bất kỳ sự thiếu hứng thú nào giữa các thành viên trong nhóm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinterest".

Sự phân biệt giữa 'Disinterested' và 'Uninterested'

Trong ngữ pháp truyền thống, 'disinterested' có nghĩa là 'vô tư, không thiên vị' (impartial), trong khi 'uninterested' có nghĩa là 'không quan tâm' (not interested). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'disinterested' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa, đặc biệt là nghĩa 'không quan tâm'. Mặc dù sự phân biệt này vẫn còn được một số người duy trì, nhưng sự thay đổi trong cách sử dụng đã khá phổ biến.

Tầm quan trọng của sự vô tư

Khái niệm 'disinterest' (vô tư, không thiên vị) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, như trong hệ thống pháp luật, báo chí và nghiên cứu khoa học. Một thẩm phán vô tư (a disinterested judge) đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng mà không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hay thành kiến, đảm bảo công bằng và minh bạch.