(Top Banner Ad)
objectivity
C1
noun C1 Triết học, Khoa học, Báo chí

objectivity

UK: /ˌɒb.dʒekˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˌɑːb.dʒekˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khách quan sự khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being objective; the ability to make fair decisions based on facts rather than personal feelings or beliefs.

Vietnamese Meaning

Tính khách quan; khả năng đưa ra các quyết định công bằng dựa trên sự thật thay vì cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Judges must act with complete objectivity."

    "Các thẩm phán phải hành động với sự khách quan tuyệt đối."

  • "Scientific objectivity is essential for accurate research."

    "Tính khách quan khoa học là điều cần thiết cho nghiên cứu chính xác."

  • "The journalist tried to maintain objectivity in her reporting."

    "Nhà báo đã cố gắng duy trì tính khách quan trong bài viết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective objective khách quan, không thiên vị; thuộc về đối tượng
Noun object đối tượng, vật thể; mục tiêu
Verb object phản đối, không đồng ý
Adverb objectively một cách khách quan, không thiên vị
Noun objection sự phản đối, ý kiến phản đối
Adjective objectionable đáng bị phản đối, không thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Medieval Latin
objectivus
English
objective
English
objectivity

Nguồn Gốc Triết Học

Từ 'objectivity' có nguồn gốc sâu xa trong triết học, bắt nguồn từ từ Latin 'obicere' có nghĩa là 'ném ra phía trước' hoặc 'trình bày'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì tồn tại bên ngoài tâm trí, độc lập với cảm xúc hay suy nghĩ cá nhân. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành sự công tâm, không thiên vị khi đánh giá một vấn đề, nhấn mạnh việc dựa vào sự thật thay vì cảm xúc.

Sự Phát Triển Nghĩa

Thuật ngữ 'objectivity' được hình thành từ tính từ 'objective' và hậu tố '-ity' (chỉ chất lượng hoặc trạng thái). 'Objective' ban đầu mang nghĩa là 'có tính đối tượng', tức là không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân. Vì vậy, 'objectivity' trở thành phẩm chất của việc nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan, dựa trên bằng chứng và logic, không bị chi phối bởi thành kiến hoặc cảm xúc cá nhân.

Usage Note

Objectivity nhấn mạnh sự tách biệt khỏi các yếu tố chủ quan. Nó thường được coi là một đức tính quan trọng trong nghiên cứu khoa học, báo chí và hệ thống pháp luật. Thường được so sánh với 'impartiality' (tính công bằng, vô tư), nhưng 'objectivity' nhấn mạnh hơn vào việc loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của cảm xúc và ý kiến cá nhân, trong khi 'impartiality' tập trung vào việc đối xử công bằng với tất cả các bên.

Prepositions

in with

in objectivity (trong sự khách quan, thể hiện một trạng thái); with objectivity (một cách khách quan, thể hiện cách thức)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objectivity
  • complete complete objectivity
    (sự khách quan hoàn toàn)
  • strict strict objectivity
    (sự khách quan nghiêm ngặt)
  • professional professional objectivity
    (sự khách quan chuyên nghiệp)
  • journalistic journalistic objectivity
    (sự khách quan trong báo chí)
  • scientific scientific objectivity
    (sự khách quan khoa học)
  • lack of lack of objectivity
    (thiếu khách quan)
  • pursuit of the pursuit of objectivity
    (sự theo đuổi tính khách quan)
Verb + objectivity
  • maintain maintain objectivity
    (duy trì tính khách quan)
  • ensure ensure objectivity
    (đảm bảo tính khách quan)
  • enhance enhance objectivity
    (nâng cao tính khách quan)
  • demonstrate demonstrate objectivity
    (thể hiện sự khách quan)
  • lose lose objectivity
    (mất đi sự khách quan)
  • question question someone's objectivity
    (nghi ngờ tính khách quan của ai đó)
Preposition + objectivity
  • with with objectivity
    (với sự khách quan)
  • for for objectivity
    (vì sự khách quan)
  • without without objectivity
    (mà không có sự khách quan)
Noun + of objectivity
  • degree of a degree of objectivity
    (một mức độ khách quan)
  • level of a level of objectivity
    (một cấp độ khách quan)

Idioms

  • maintain objectivity

    duy trì sự khách quan (giữ thái độ công bằng, không bị cảm xúc hay định kiến cá nhân chi phối)

    "As a journalist, it's crucial to maintain objectivity when reporting sensitive issues."

    (Là một nhà báo, điều quan trọng là phải duy trì sự khách quan khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.)

  • loss of objectivity

    mất đi sự khách quan (không còn giữ được thái độ công tâm, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc lợi ích cá nhân)

    "His personal involvement led to a complete loss of objectivity in the decision-making process."

    (Sự tham gia cá nhân của anh ấy đã dẫn đến việc mất hoàn toàn sự khách quan trong quá trình ra quyết định.)

  • strive for objectivity

    cố gắng đạt được sự khách quan (nỗ lực để nhìn nhận và đánh giá mọi thứ một cách công bằng, không thiên vị)

    "Historians must strive for objectivity when interpreting past events."

    (Các nhà sử học phải cố gắng đạt được sự khách quan khi diễn giải các sự kiện trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objectivity

noun
Lật mặt

Tính khách quan; khả năng đưa ra các quyết định công bằng dựa trên sự thật thay vì cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.

"Judges must act with complete objectivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A good journalist values objectivity above all else.
Một nhà báo giỏi coi trọng tính khách quan hơn mọi thứ khác.
Phủ định
Only with complete dedication to objective analysis can we arrive at the truth.
Chỉ với sự cống hiến hoàn toàn cho phân tích khách quan, chúng ta mới có thể đạt đến sự thật.
Nghi vấn
Had the judge approached the case objectively, would the outcome have been different?
Nếu thẩm phán tiếp cận vụ án một cách khách quan, liệu kết quả có khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Objectivity is crucial for journalists to report unbiased news.
Tính khách quan là rất quan trọng để các nhà báo đưa tin không thiên vị.
Phủ định
There isn't much objectivity in his personal opinions.
Không có nhiều tính khách quan trong những ý kiến cá nhân của anh ấy.
Nghi vấn
Is complete objectivity truly possible in social sciences?
Liệu tính khách quan hoàn toàn có thực sự khả thi trong khoa học xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectivity".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Báo chí

Trong các lĩnh vực như khoa học và báo chí, 'objectivity' (sự khách quan) là một nguyên tắc cốt lõi. Khoa học yêu cầu sự khách quan để đảm bảo các kết quả nghiên cứu là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi mong muốn hay thành kiến của nhà khoa học. Tương tự, báo chí khách quan giúp công chúng nhận được thông tin chính xác và công bằng, không bị bóp méo bởi ý kiến chủ quan hoặc chương trình nghị sự ẩn giấu.

Khách quan và Chủ quan trong Triết học

Khái niệm 'objectivity' thường được đối lập với 'subjectivity' (tính chủ quan). Trong triết học, một thực tế khách quan là điều tồn tại độc lập với nhận thức hoặc cảm xúc của con người, trong khi thực tế chủ quan lại phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Cuộc tranh luận về mức độ mà chúng ta có thể đạt được sự khách quan hoàn toàn vẫn là một chủ đề trung tâm trong triết học và tâm lý học hiện đại.