(Top Banner Ad)
partiality
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

partiality

UK: /ˌpɑːʃiˈæləti/ • US: /ˌpɑːrʃiˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiên vị sự không công bằng thành kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to favor one person, thing, or viewpoint over another; bias.

Vietnamese Meaning

Sự thiên vị, sự không công bằng; khuynh hướng ủng hộ hoặc thích một người, vật hoặc quan điểm hơn người, vật hoặc quan điểm khác; thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was accused of partiality in the case."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc có sự thiên vị trong vụ án."

  • "The newspaper showed a clear partiality to the ruling party."

    "Tờ báo thể hiện rõ sự thiên vị đối với đảng cầm quyền."

  • "The manager's partiality for her old school friends was a cause of resentment among the staff."

    "Sự thiên vị của người quản lý dành cho những người bạn học cũ của cô ấy là nguyên nhân gây ra sự oán giận trong số các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial thiên vị, không công bằng; một phần
Adverb partially một phần, từng phần
Adjective impartial vô tư, công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự vô tư, sự công bằng, sự không thiên vị
Adverb impartially một cách vô tư, công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars, partis
Latin
partialis
Old French
parcialité
English
partiality

Gốc rễ từ 'phần' và 'thiên vị'

Từ 'partiality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần'. Khi một người chỉ nhìn thấy hoặc quan tâm đến 'một phần' của bức tranh, họ dễ dàng bị thiên vị hoặc không công bằng. Do đó, 'partiality' mang ý nghĩa là sự ưu ái, thiên vị đối với một bên hoặc một người.

Usage Note

Partiality thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu công bằng và có thể dẫn đến những quyết định không khách quan. Nó khác với 'preference' (sự ưa thích) ở chỗ 'preference' không nhất thiết mang tính không công bằng, chỉ đơn thuần là thích hơn. Phân biệt với 'favoritism' (chủ nghĩa gia đình trị, sự thiên vị trắng trợn) vì 'partiality' có thể kín đáo và tinh tế hơn.

Prepositions

to towards for

'partiality to/towards': Thể hiện sự thiên vị, hướng về ai/cái gì. Ví dụ: His partiality towards his daughter was obvious. 'partiality for': Thể hiện sự yêu thích đặc biệt đối với điều gì đó. Ví dụ: She had a partiality for chocolate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partiality
  • undue undue partiality
    (sự thiên vị quá mức)
  • obvious obvious partiality
    (sự thiên vị rõ ràng)
  • strong strong partiality
    (sự thiên vị mạnh mẽ)
  • clear clear partiality
    (sự thiên vị rõ ràng)
Verb + partiality
  • show show partiality
    (thể hiện sự thiên vị)
  • display display partiality
    (bộc lộ sự thiên vị)
  • accuse of accuse someone of partiality
    (buộc tội ai đó thiên vị)
  • avoid avoid partiality
    (tránh sự thiên vị)
Prepositional phrases
  • partiality for partiality for
    (sự thiên vị/ưa thích đặc biệt đối với)
  • partiality towards partiality towards
    (sự thiên vị đối với)

Idioms

  • show partiality towards/for someone/something

    thể hiện sự thiên vị, ưu ái đối với ai/cái gì

    "The judge was careful not to show any partiality towards either party."

    (Vị thẩm phán cẩn thận không thể hiện bất kỳ sự thiên vị nào đối với bên nào.)

  • without partiality

    mà không có sự thiên vị, một cách công bằng

    "The decision was made without partiality, based purely on the facts."

    (Quyết định được đưa ra mà không có sự thiên vị, hoàn toàn dựa trên sự thật.)

  • a partiality for something

    sự ưa thích đặc biệt đối với cái gì đó

    "She always had a partiality for antique furniture."

    (Cô ấy luôn có sự ưa thích đặc biệt đối với đồ nội thất cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partiality

Danh từ
Lật mặt

Sự thiên vị, sự không công bằng; khuynh hướng ủng hộ hoặc thích một người, vật hoặc quan điểm hơn người, vật hoặc quan điểm khác; thành kiến.

"The judge was accused of partiality in the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partiality".

Nguyên tắc công bằng trong hệ thống pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và chính trị, 'impartiality' (sự không thiên vị) là một nguyên tắc cốt lõi. Các thẩm phán, bồi thẩm đoàn và quan chức chính phủ được kỳ vọng phải đưa ra quyết định 'without partiality' (không thiên vị), đảm bảo công lý và đối xử bình đẳng cho mọi công dân. Bất kỳ dấu hiệu nào của 'partiality' đều có thể làm suy yếu niềm tin vào hệ thống.

Thiên vị cá nhân và định kiến xã hội

Thuật ngữ 'partiality' cũng liên quan đến các thành kiến và định kiến cá nhân hoặc xã hội. Ví dụ, một giáo viên có thể vô tình thể hiện sự thiên vị đối với học sinh giỏi hơn, hoặc một nhà tuyển dụng có thể có thành kiến với ứng viên có ngoại hình nhất định. Nhận thức về những 'partiality' này là bước đầu tiên để hướng tới một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.