(Top Banner Ad)
consternation
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

consternation

UK: /ˌkɒnstəˈneɪʃən/ • US: /ˌkɑːnstərˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kinh hoàng sự hoảng hốt sự sửng sốt sự bàng hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings of anxiety or dismay, typically at something unexpected.

Vietnamese Meaning

Sự kinh hoàng, sự sửng sốt, sự hoảng hốt, thường là do một điều bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To her consternation, she realized she was late."

    "Cô kinh hoàng khi nhận ra mình đã muộn."

  • "The power outage caused widespread consternation throughout the city."

    "Sự cố mất điện đã gây ra sự kinh hoàng lan rộng khắp thành phố."

  • "The sudden resignation of the CEO caused consternation among the employees."

    "Việc CEO đột ngột từ chức đã gây ra sự kinh hoàng trong số các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consternation sự kinh hoàng, sự sửng sốt, sự bàng hoàng (một cảm giác lo lắng, bối rối hoặc sốc, thường trước một điều bất ngờ)
Verb consternate làm kinh hoàng, làm sửng sốt (ít phổ biến)
Adjective consternated bị kinh hoàng, bị sửng sốt, chết lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consternare ('to throw into confusion')
Latin
consternatio ('dismay')
Old French
consternation
English
consternation

Nguồn Gốc Latin: 'Vứt Bỏ Mọi Thứ'

Từ 'consternation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consternare', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'sternere' (vứt xuống, rải ra). Nó mang ý nghĩa hình ảnh là 'vứt bỏ mọi thứ' trong sự bối rối hoặc hoảng loạn. Điều này mô tả một cách sống động cảm giác bị sốc hoặc lo lắng đến mức tâm trí như bị 'đánh gục', không thể suy nghĩ rõ ràng.

Usage Note

Consternation chỉ một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ hơn sự lo lắng thông thường. Nó bao gồm sự kết hợp của sự ngạc nhiên, sợ hãi và bối rối. Nó thường xảy ra khi một sự kiện hoặc tin tức bất ngờ gây ra sự xáo trộn lớn.

Prepositions

at by with

* at: Thường dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kinh hoàng. Ví dụ: 'They looked at each other in consternation at the news.'
* by: Có thể dùng để chỉ tác nhân gây ra sự kinh hoàng, nhưng ít phổ biến hơn 'at'. Ví dụ: 'He was filled with consternation by the sudden announcement.'
* with: Diễn tả trạng thái cảm xúc đi kèm với sự kinh hoàng. Ví dụ: 'She stared at the wreckage with consternation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consternation
  • cause consternation
    (gây ra sự kinh hoàng/sửng sốt)
  • express consternation
    (bày tỏ sự bàng hoàng)
  • feel consternation
    (cảm thấy bàng hoàng/sửng sốt)
  • watch in consternation
    (nhìn/theo dõi trong sự chết lặng)
Adjective + consternation
  • great/deep consternation
    (sự kinh hoàng tột độ)
  • widespread consternation
    (sự kinh hoàng lan rộng)
  • initial consternation
    (sự sửng sốt ban đầu)
  • utter/sheer consternation
    (sự kinh ngạc/bàng hoàng tột độ)
Phrases with consternation
  • to someone's consternation
    (trước sự kinh ngạc của ai đó)
  • a look of consternation
    (một vẻ mặt sửng sốt/bàng hoàng)
  • a cry of consternation
    (một tiếng kêu sửng sốt)
  • a source of consternation
    (một nguồn cơn gây bàng hoàng)

Idioms

  • to someone's consternation

    Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc bối rối của ai đó khi một điều không mong muốn xảy ra.

    "To the teacher's consternation, half the class failed the exam."

    (Trước sự sửng sốt của giáo viên, một nửa lớp đã trượt bài kiểm tra.)

  • much to the consternation of...

    Gây ra nhiều sự lo lắng hoặc kinh ngạc cho ai đó/nhóm người nào đó.

    "The government raised taxes, much to the consternation of small business owners."

    (Chính phủ tăng thuế, gây ra sự bàng hoàng lớn cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.)

  • a look of sheer consternation

    Một vẻ mặt biểu lộ sự kinh ngạc, lo lắng, hoặc bối rối tột độ và không che giấu.

    "She stared at the bill with a look of sheer consternation."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm vào hóa đơn với vẻ mặt hoàn toàn chết lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consternation

noun
Lật mặt

Sự kinh hoàng, sự sửng sốt, sự hoảng hốt, thường là do một điều bất ngờ.

"To her consternation, she realized she was late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the consternation on his face when he realized he'd forgotten his passport!
Ôi, sự kinh hoàng trên khuôn mặt anh ấy khi anh ấy nhận ra mình đã quên hộ chiếu!
Phủ định
Well, there was no consternation, surprisingly, when the project was delayed.
Chà, đáng ngạc nhiên là không có sự kinh hoàng nào khi dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Goodness, was there consternation among the guests when the power went out?
Trời ơi, có sự kinh hoàng nào trong số các vị khách khi mất điện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the news is sudden, it often causes consternation.
Nếu tin tức bất ngờ, nó thường gây ra sự kinh hoàng.
Phủ định
When the teacher is well-prepared, students do not show consternation.
Khi giáo viên chuẩn bị kỹ lưỡng, học sinh không thể hiện sự kinh hoàng.
Nghi vấn
If the team loses, does the coach show consternation?
Nếu đội thua, huấn luyện viên có thể hiện sự kinh hoàng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The announcement was met with general consternation.
Thông báo đã gặp phải sự kinh hoàng chung.
Phủ định
Was there not consternation when the project was suddenly cancelled?
Đã không có sự kinh hoàng khi dự án đột ngột bị hủy bỏ sao?
Nghi vấn
Is consternation the only possible reaction to such news?
Kinh hoàng có phải là phản ứng duy nhất có thể có đối với tin tức như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden announcement will cause consternation among the employees.
Thông báo đột ngột sẽ gây ra sự kinh hoàng trong số các nhân viên.
Phủ định
The company is not going to cause consternation by making rash decisions.
Công ty sẽ không gây ra sự kinh hoàng bằng cách đưa ra những quyết định hấp tấp.
Nghi vấn
Will the new policy cause consternation among the students?
Liệu chính sách mới có gây ra sự kinh hoàng trong số các sinh viên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the sudden resignation had caused consternation among the employees.
Tin tức về sự từ chức đột ngột đã gây ra sự kinh hoàng trong số các nhân viên.
Phủ định
The team had not anticipated the consternation their decision would cause.
Đội đã không lường trước được sự kinh hoàng mà quyết định của họ sẽ gây ra.
Nghi vấn
Had the public shown such consternation if they had known the full story?
Liệu công chúng có thể hiện sự kinh hoàng như vậy nếu họ biết toàn bộ câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consternation".

Phản ứng của công chúng trên truyền thông

Trong báo chí phương Tây, 'consternation' thường được dùng để mô tả phản ứng tập thể của công chúng trước các sự kiện lớn gây sốc như kết quả bầu cử bất ngờ, bê bối chính trị, hoặc các quyết định chính sách gây tranh cãi. Từ này nắm bắt được cảm giác bối rối, lo lắng và kinh ngạc lan rộng trong xã hội.

'Consternation' trong văn học Victoria

Đây là một từ rất phổ biến trong văn học Anh thế kỷ 19. Các nhân vật trong tiểu thuyết của Charles Dickens hay chị em nhà Brontë thường phản ứng với 'great consternation' (sự kinh hoàng tột độ) trước những tin tức gây chấn động hoặc các hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội. Điều này phản ánh xu hướng kịch tính hóa cảm xúc mạnh trong văn hóa thời đại Victoria.