(Top Banner Ad)
apprehension
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp, Giao tiếp

apprehension

UK: /ˌæprɪˈhenʃən/ • US: /ˌæprɪˈhenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo lắng sự e sợ sự sợ hãi sự quan ngại sự nắm bắt (về mặt nhận thức) sự bắt giữ (trong luật pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anxiety or fear that something bad or unpleasant will happen.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing apprehension about the company's future."

    "Có sự lo lắng ngày càng tăng về tương lai của công ty."

  • "She felt a sense of apprehension as she walked down the dark street."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác lo lắng khi bước đi trên con phố tối."

  • "There is growing public apprehension about the spread of the disease."

    "Có sự lo lắng ngày càng tăng trong công chúng về sự lây lan của dịch bệnh."

  • "The police acted swiftly in the apprehension of the thief."

    "Cảnh sát đã hành động nhanh chóng trong việc bắt giữ tên trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend bắt giữ, hiểu thấu
Adjective apprehensive lo lắng, e sợ
Adverb apprehensively một cách lo lắng, e sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
Old French
aprehender
English
apprehension

Nguồn gốc của 'Apprehension'

Từ 'apprehension' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự hiểu biết trí tuệ, nhưng dần dần phát triển để bao gồm cả cảm giác lo lắng về những điều có thể xảy ra. Như vậy, từ này vừa mang ý nghĩa tích cực (hiểu biết) vừa mang ý nghĩa tiêu cực (lo lắng).

Usage Note

Apprehension thường liên quan đến một cảm giác lo lắng mơ hồ về tương lai, khác với 'fear' là sự sợ hãi rõ ràng và cụ thể về một mối đe dọa đã biết. Nó cũng khác với 'anxiety' ở chỗ 'apprehension' thường hướng đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể trong tương lai, trong khi 'anxiety' có thể là một trạng thái lo lắng chung chung.

Prepositions

about of over

‘Apprehension about’ dùng để chỉ sự lo lắng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. ‘Apprehension of’ thường được dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức, nhưng trong ngữ cảnh lo lắng, nó có thể ám chỉ sự sợ hãi về một điều gì đó. ‘Apprehension over’ tương tự như ‘apprehension about’, nhấn mạnh vào sự lo lắng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprehension
  • growing growing apprehension
    (sự lo lắng ngày càng tăng)
  • deep deep apprehension
    (sự lo lắng sâu sắc)
  • general general apprehension
    (sự lo lắng chung)
Verb + apprehension
  • feel feel apprehension
    (cảm thấy lo lắng)
  • express express apprehension
    (bày tỏ sự lo lắng)
  • overcome overcome apprehension
    (vượt qua sự lo lắng)
Apprehension + about
  • apprehension apprehension about the future
    (sự lo lắng về tương lai)
  • apprehension apprehension about the exam
    (sự lo lắng về kỳ thi)

Idioms

  • a sense of apprehension

    cảm giác lo lắng, linh cảm chẳng lành

    "She had a sense of apprehension as she walked down the dark street."

    (Cô ấy có một cảm giác lo lắng khi đi bộ trên con phố tối.)

  • filled with apprehension

    tràn ngập sự lo lắng

    "He was filled with apprehension before the job interview."

    (Anh ấy tràn ngập sự lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprehension

danh từ
Lật mặt

Sự lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

"There is growing apprehension about the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To approach the exam with apprehension is understandable, given its difficulty.
Việc tiếp cận kỳ thi với sự lo lắng là điều dễ hiểu, do độ khó của nó.
Phủ định
It's important not to be apprehensive about asking questions in class.
Điều quan trọng là không nên lo lắng về việc đặt câu hỏi trong lớp.
Nghi vấn
Why are you so apprehensive to present your work?
Tại sao bạn lại lo lắng khi trình bày công việc của mình như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the interview with apprehension.
Cô ấy đến cuộc phỏng vấn với sự lo lắng.
Phủ định
He did not express any apprehension about the upcoming trip.
Anh ấy không bày tỏ bất kỳ sự lo lắng nào về chuyến đi sắp tới.
Nghi vấn
Does she feel any apprehension about the presentation?
Cô ấy có cảm thấy lo lắng nào về bài thuyết trình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the residents will have been living apprehensively, constantly checking the weather reports.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, cư dân sẽ sống trong sự lo lắng, liên tục kiểm tra các bản tin thời tiết.
Phủ định
By the end of the negotiation, the company won't have been feeling apprehensive about the deal, as the terms will be highly favorable.
Vào cuối cuộc đàm phán, công ty sẽ không còn cảm thấy lo lắng về thỏa thuận nữa, vì các điều khoản sẽ rất có lợi.
Nghi vấn
Will the students have been showing apprehension about the exam results before they are officially released?
Liệu các sinh viên có đang thể hiện sự lo lắng về kết quả thi trước khi chúng được công bố chính thức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had understood his apprehension before he even spoke.
Cô ấy đã hiểu sự lo lắng của anh ấy trước khi anh ấy kịp nói.
Phủ định
They had not been apprehensive about the exam, as they had studied thoroughly.
Họ đã không lo lắng về kỳ thi, vì họ đã học hành kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Had he apprehensively checked the locks before leaving, ensuring everything was secure?
Anh ấy đã lo lắng kiểm tra các ổ khóa trước khi rời đi, đảm bảo mọi thứ đều an toàn phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His apprehension was as great as hers about the upcoming exam.
Sự lo lắng của anh ấy lớn ngang với sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
She was less apprehensive than he was about traveling alone.
Cô ấy ít lo lắng hơn anh ấy về việc đi du lịch một mình.
Nghi vấn
Is his apprehension the least noticeable of all the students?
Có phải sự lo lắng của anh ấy là ít được chú ý nhất trong tất cả các học sinh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so apprehensive about the upcoming exam; it's just making me more nervous.
Tôi ước mình không quá lo lắng về kỳ thi sắp tới; nó chỉ làm tôi thêm căng thẳng.
Phủ định
If only she hadn't approached the presentation so apprehensively, the audience might have been more receptive.
Giá như cô ấy không tiếp cận bài thuyết trình một cách lo lắng như vậy, khán giả có lẽ đã đón nhận cởi mở hơn.
Nghi vấn
If only they could understand the apprehension I feel before speaking in public, would they be more understanding?
Giá như họ có thể hiểu được sự lo lắng mà tôi cảm thấy trước khi phát biểu trước đám đông, liệu họ có thông cảm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehension".

Lo lắng và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự lo lắng (apprehension) đôi khi được xem là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự chấp nhận và khuyến khích mọi người chia sẻ cảm xúc của mình, đặc biệt là những lo lắng liên quan đến sức khỏe tinh thần.