dismayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
feeling or showing distress and disappointment
Vietnamese Meaning
cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dismayed at the thought of leaving her friends."
"Cô ấy rất buồn khi nghĩ đến việc phải rời xa bạn bè."
-
"The audience was dismayed by the poor quality of the performance."
"Khán giả thất vọng vì chất lượng buổi biểu diễn kém."
-
"He was dismayed to learn that he had failed the exam."
"Anh ấy thất vọng khi biết mình đã trượt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dismayed thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn so với disappointed. Nó gợi ý một sự ngạc nhiên tiêu cực, bất ngờ và dẫn đến sự thất vọng sâu sắc. Khác với 'sad' chỉ đơn thuần là buồn, 'dismayed' mang ý nghĩa mất tinh thần và có phần hoang mang.
Prepositions
Giải thích cách dùng giới từ: 'dismayed at/by something' - thất vọng về điều gì; 'dismayed to see' - thất vọng khi thấy; 'dismayed that' - thất vọng vì điều gì đó là sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply dismayed (vô cùng thất vọng/choáng váng)
-
greatly greatly dismayed (rất thất vọng/sửng sốt)
-
visibly visibly dismayed (lộ rõ sự thất vọng/lo lắng trên nét mặt)
-
feel feel dismayed (cảm thấy thất vọng/hoảng hốt)
-
look look dismayed (trông thất vọng/lo lắng)
-
remain remain dismayed (vẫn còn thất vọng/lo lắng)
-
at dismayed at the news (thất vọng/choáng váng trước tin tức)
-
by dismayed by the decision (thất vọng/sửng sốt bởi quyết định)
-
to hear dismayed to hear that... (thất vọng khi nghe rằng...)
Idioms
-
To one's dismay
trước sự thất vọng/lo lắng của ai đó
"To his dismay, the project failed."
(Trước sự thất vọng của anh ấy, dự án đã thất bại.)
-
Filled with dismay
tràn ngập sự thất vọng/hoảng hốt
"The team was filled with dismay after losing the match."
(Đội bóng tràn ngập sự thất vọng sau khi thua trận đấu.)
-
Look on with dismay
nhìn với ánh mắt thất vọng/lo lắng
"They could only look on with dismay as their house burned."
(Họ chỉ có thể nhìn với ánh mắt thất vọng khi ngôi nhà của mình bốc cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismayed
adjectivecảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng
"She was dismayed at the thought of leaving her friends."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was dismayed when she realized that she had missed the deadline. |
Cô ấy đã thất vọng khi nhận ra rằng mình đã lỡ thời hạn. |
| Phủ định | He wasn't dismayed even though he failed the exam, because he knew he hadn't studied enough. |
Anh ấy không thất vọng ngay cả khi trượt kỳ thi, vì anh ấy biết mình đã không học đủ. |
| Nghi vấn | Were they dismayed because the project was canceled at the last minute? |
Họ có thất vọng không vì dự án bị hủy vào phút cuối? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was dismayed by the poor test results. |
Cô ấy thất vọng bởi kết quả kiểm tra kém. |
| Phủ định | They were not dismayed by the challenge. |
Họ không hề thất vọng trước thử thách. |
| Nghi vấn | Were you dismayed when you heard the news? |
Bạn có thất vọng khi nghe tin đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she receives the news, she will have been dismayed by the constant delays. |
Vào thời điểm cô ấy nhận được tin, cô ấy sẽ thất vọng vì sự chậm trễ liên tục. |
| Phủ định | They won't have been dismayed by the initial results, as they were expecting challenges. |
Họ sẽ không thất vọng bởi kết quả ban đầu, vì họ đã lường trước những thách thức. |
| Nghi vấn | Will he have been dismayed to discover the truth about the situation? |
Liệu anh ấy có thất vọng khi phát hiện ra sự thật về tình hình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the results are announced, the team will have been dismaying at their performance for weeks. |
Vào thời điểm kết quả được công bố, cả đội sẽ đã thất vọng về màn trình diễn của họ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She won't have been dismaying at the news if she had already expected it. |
Cô ấy sẽ không thất vọng về tin tức nếu cô ấy đã mong đợi nó. |
| Nghi vấn | Will they have been dismaying at the lack of progress by the end of the quarter? |
Liệu họ có thất vọng về sự thiếu tiến bộ vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismayed".
