(Top Banner Ad)
disoriented
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Y học

disoriented

UK: /dɪsˈɔːriˌentɪd/ • US: /dɪsˈɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng lạc hướng hết định hướng không định hướng được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confused about where you are and unable to think clearly.

Vietnamese Meaning

Mất phương hướng, bối rối về vị trí của mình và không thể suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the earthquake, many people were disoriented and wandered around aimlessly."

    "Sau trận động đất, nhiều người bị mất phương hướng và đi lang thang vô định."

  • "The sudden change in altitude left me feeling disoriented."

    "Sự thay đổi độ cao đột ngột khiến tôi cảm thấy mất phương hướng."

  • "He woke up disoriented in a strange room."

    "Anh ấy tỉnh dậy và thấy mất phương hướng trong một căn phòng lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient Định hướng; quay về hướng nào đó
Noun orientation Sự định hướng; phương hướng; sự thích nghi
Verb disorient Làm mất phương hướng; làm hoang mang, bối rối
Noun disorientation Sự mất phương hướng; sự hoang mang, bối rối
Verb reorient Tái định hướng; định hướng lại
Noun reorientation Sự tái định hướng; sự định hướng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Old French
orienter
English (prefix)
dis-
English (verb)
orient
English (verb)
disorient
English (adjective)
disoriented

Nguồn gốc từ 'Đông' và 'Mất Phương Hướng'

Từ 'orient' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'phương Đông', cụ thể là hướng mặt trời mọc. Trong nhiều nền văn hóa, mặt trời mọc ở phía Đông là điểm tham chiếu chính để xác định phương hướng. Vì vậy, 'orient' nghĩa là 'định hướng' theo hướng Đông. Khi thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược'), 'disorient' có nghĩa đen là 'mất phương hướng', tức là không còn biết đâu là hướng Đông hay các hướng khác, từ đó dẫn đến trạng thái hoang mang, bối rối.

Usage Note

Từ 'disoriented' thường được dùng để miêu tả trạng thái mất nhận thức về không gian, thời gian hoặc danh tính. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố như bệnh tật, say rượu, căng thẳng, hoặc thiếu ngủ. So sánh với 'confused', 'disoriented' mang nghĩa mạnh hơn về sự mất phương hướng và mất khả năng định hướng trong không gian và thời gian.

Prepositions

about by

'- Disoriented about': thường dùng để chỉ sự mất phương hướng về một chủ đề cụ thể, một vấn đề nào đó.
- Disoriented by': thường dùng để chỉ sự mất phương hướng gây ra bởi một tác nhân nào đó, như tiếng ồn, ánh sáng, sự thay đổi đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disoriented
  • completely completely disoriented
    (hoàn toàn mất phương hướng/hoang mang)
  • slightly slightly disoriented
    (hơi mất phương hướng/bối rối)
  • mentally mentally disoriented
    (mất phương hướng về tinh thần)
  • visibly visibly disoriented
    (trông rõ ràng là mất phương hướng)
Verb + disoriented
  • feel feel disoriented
    (cảm thấy mất phương hướng/hoang mang)
  • become become disoriented
    (trở nên mất phương hướng/hoang mang)
  • get get disoriented
    (bị mất phương hướng/hoang mang)
  • leave someone leave someone disoriented
    (khiến ai đó mất phương hướng/bối rối)
Disoriented + Noun
  • disoriented a disoriented traveler
    (một du khách mất phương hướng)
  • disoriented a disoriented feeling
    (một cảm giác mất phương hướng/hoang mang)

Idioms

  • feel disoriented and confused

    cảm thấy mất phương hướng và hoang mang

    "After the long flight across time zones, I felt completely disoriented and confused."

    (Sau chuyến bay dài qua nhiều múi giờ, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng và hoang mang.)

  • get disoriented in a crowd

    bị mất phương hướng trong đám đông

    "Small children can easily get disoriented in a large crowd if they lose sight of their parents."

    (Trẻ nhỏ rất dễ bị lạc hướng trong một đám đông lớn nếu chúng không nhìn thấy cha mẹ.)

  • leave someone disoriented

    khiến ai đó mất phương hướng/hoang mang (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc)

    "The sudden news of the company's merger left many employees disoriented about their future."

    (Tin tức đột ngột về việc sáp nhập công ty đã khiến nhiều nhân viên hoang mang về tương lai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disoriented

Adjective
Lật mặt

Mất phương hướng, bối rối về vị trí của mình và không thể suy nghĩ rõ ràng.

"After the earthquake, many people were disoriented and wandered around aimlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescue team had arrived sooner, the hikers wouldn't have been so disoriented by the time they were found.
Nếu đội cứu hộ đến sớm hơn, những người leo núi đã không bị mất phương hướng đến vậy vào thời điểm họ được tìm thấy.
Phủ định
If she hadn't taken that wrong turn, she wouldn't have been so disoriented and lost in the woods.
Nếu cô ấy không rẽ sai hướng đó, cô ấy đã không bị mất phương hướng và lạc trong rừng như vậy.
Nghi vấn
Would they have felt so much disorientation if they had followed the marked trail?
Họ có cảm thấy mất phương hướng nhiều như vậy nếu họ đi theo con đường mòn được đánh dấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long journey, she felt as disoriented as a newborn.
Sau một hành trình dài, cô ấy cảm thấy mất phương hướng như một đứa trẻ sơ sinh.
Phủ định
He wasn't as disoriented after the short flight as he usually is after long ones.
Anh ấy không cảm thấy mất phương hướng sau chuyến bay ngắn như anh ấy thường cảm thấy sau những chuyến bay dài.
Nghi vấn
Are you more disoriented now than you were before taking the medicine?
Bây giờ bạn có cảm thấy mất phương hướng hơn so với trước khi uống thuốc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' disorientation after the virtual reality experience was evident.
Sự mất phương hướng của các sinh viên sau trải nghiệm thực tế ảo là rõ ràng.
Phủ định
The company's disorientation strategy didn't bring great value to shareholders.
Chiến lược mất phương hướng của công ty không mang lại giá trị lớn cho các cổ đông.
Nghi vấn
Was John and Mary's disorientation caused by the unexpected change in plans?
Sự mất phương hướng của John và Mary có phải là do sự thay đổi bất ngờ trong kế hoạch gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disoriented".

Định hướng theo Mặt Trời và La Bàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khả năng định hướng đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố tự nhiên như vị trí Mặt Trời (đặc biệt là hướng Đông nơi Mặt Trời mọc) và các chòm sao. Việc 'mất phương hướng' (disoriented) không chỉ là lạc đường vật lý mà còn là mất đi cảm giác kiểm soát hoặc sự rõ ràng về vị trí của mình trong không gian. Từ này phản ánh tầm quan trọng của việc có một điểm tham chiếu để định vị bản thân.

Mất phương hướng trong không gian và thời gian

Ngoài việc mất phương hướng vật lý, thuật ngữ 'disoriented' còn thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ cảm thấy hoang mang, bối rối về thời gian, địa điểm, hoặc thậm chí là danh tính của chính mình. Điều này có thể xảy ra do thay đổi môi trường đột ngột (ví dụ: du lịch nước ngoài, chuyển nhà), do căng thẳng, thiếu ngủ, hoặc là một triệu chứng của một số tình trạng sức khỏe nhất định. Cảm giác này là một trải nghiệm phổ biến của con người khi đối mặt với sự thay đổi hoặc thiếu thông tin.