(Top Banner Ad)
disorientation
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học

disorientation

UK: /dɪsˌɔːriənˈteɪʃən/ • US: /dɪsˌɔːriənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng lú lẫn mất định hướng rối loạn định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being confused or lost as to time, place, or identity.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mất phương hướng, lú lẫn về thời gian, địa điểm hoặc danh tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced disorientation after the surgery."

    "Bệnh nhân trải qua tình trạng mất phương hướng sau ca phẫu thuật."

  • "The hiker suffered from disorientation due to the dense fog."

    "Người leo núi bị mất phương hướng do sương mù dày đặc."

  • "Disorientation is a common symptom of Alzheimer's disease."

    "Mất phương hướng là một triệu chứng phổ biến của bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, tìm phương hướng; quay về hướng đông
Adjective oriented có định hướng, hướng theo
Noun orientation sự định hướng, buổi giới thiệu/định hướng
Verb disorient làm mất phương hướng, làm rối trí
Adjective disoriented bị mất phương hướng, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Old French
orienter
English
orient
English
disorient
English
disorientation

Hướng Đông và Sự Mất Phương Hướng

Từ 'disorientation' bắt nguồn từ gốc Latin 'oriens', có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Trong tiếng Pháp cổ, 'orienter' có nghĩa là 'quay về phía đông' hoặc 'tìm phương hướng'. Khi tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) được thêm vào 'orient', nó tạo thành 'disorient', có nghĩa là 'làm mất phương hướng'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ation' để chỉ trạng thái, tạo nên 'disorientation' – trạng thái mất phương hướng hoặc bối rối.

Usage Note

Từ 'disorientation' thường được dùng để mô tả cảm giác bối rối, không biết mình đang ở đâu, thời gian nào, hoặc thậm chí mình là ai. Nó có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, hoặc do ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như say tàu xe, thiếu ngủ, hoặc sử dụng chất kích thích. Khác với 'confusion' (sự bối rối) là một trạng thái chung chung hơn, 'disorientation' nhấn mạnh vào sự mất định hướng về không gian, thời gian và bản thân.

Prepositions

of in

'Disorientation of': đề cập đến việc mất phương hướng về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: disorientation of time). 'Disorientation in': đề cập đến việc mất phương hướng nói chung hoặc trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: disorientation in a new environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disorientation
  • sudden sudden disorientation
    (sự mất phương hướng đột ngột)
  • profound profound disorientation
    (sự mất phương hướng sâu sắc)
  • temporary temporary disorientation
    (sự mất phương hướng tạm thời)
  • spatial spatial disorientation
    (sự mất phương hướng về không gian)
  • mental mental disorientation
    (sự mất phương hướng tinh thần)
  • complete complete disorientation
    (sự mất phương hướng hoàn toàn)
Verb + disorientation
  • cause cause disorientation
    (gây ra sự mất phương hướng)
  • experience experience disorientation
    (trải qua sự mất phương hướng)
  • suffer from suffer from disorientation
    (mắc phải/chịu đựng sự mất phương hướng)
  • lead to lead to disorientation
    (dẫn đến sự mất phương hướng)
Noun + of + disorientation
  • a sense of a sense of disorientation
    (cảm giác mất phương hướng)
  • a feeling of a feeling of disorientation
    (cảm giác mất phương hướng)
  • a state of a state of disorientation
    (trạng thái mất phương hướng)

Idioms

  • a sense of disorientation

    một cảm giác mất phương hướng, bối rối

    "After waking up in a strange room, he had a strong sense of disorientation."

    (Sau khi thức dậy trong một căn phòng lạ, anh ấy có một cảm giác mất phương hướng mãnh liệt.)

  • to suffer from disorientation

    bị mất phương hướng, gặp phải tình trạng bối rối

    "Many elderly patients suffer from disorientation, especially in new environments."

    (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi bị mất phương hướng, đặc biệt trong môi trường mới.)

  • to cause disorientation

    gây ra sự mất phương hướng, làm cho bối rối

    "The sudden change in plans caused widespread disorientation among the team members."

    (Sự thay đổi kế hoạch đột ngột đã gây ra sự mất phương hướng rộng khắp trong số các thành viên của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorientation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mất phương hướng, lú lẫn về thời gian, địa điểm hoặc danh tính.

"The patient experienced disorientation after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden darkness caused her disorientation.
Bóng tối đột ngột gây ra sự mất phương hướng cho cô ấy.
Phủ định
The loud noise didn't cause any disorientation to him.
Tiếng ồn lớn không gây ra bất kỳ sự mất phương hướng nào cho anh ấy.
Nghi vấn
Did the medication cause disorientation?
Thuốc có gây ra sự mất phương hướng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt a sense of disorientation when she woke up in a strange room.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy mất phương hướng khi tỉnh dậy trong một căn phòng lạ.
Phủ định
He told me that he didn't want to experience the disorientation of jet lag again.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trải nghiệm sự mất phương hướng do lệch múi giờ nữa.
Nghi vấn
She asked if I was feeling disoriented after the rollercoaster ride.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy mất phương hướng sau khi đi tàu lượn siêu tốc không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a sense of disorientation after waking up in a strange room.
Cô ấy đã cảm thấy mất phương hướng sau khi tỉnh dậy trong một căn phòng lạ.
Phủ định
He had not been disoriented by the sudden change in altitude because he had taken medication.
Anh ấy đã không bị mất phương hướng bởi sự thay đổi độ cao đột ngột vì anh ấy đã uống thuốc.
Nghi vấn
Had the disorientation completely subsided before they started the hike?
Sự mất phương hướng đã hoàn toàn giảm bớt trước khi họ bắt đầu chuyến đi bộ đường dài chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling disoriented after having traveled through multiple time zones.
Cô ấy đã cảm thấy mất phương hướng sau khi đi qua nhiều múi giờ.
Phủ định
They hadn't been showing any disorientation, despite the intense training.
Họ đã không hề có biểu hiện mất phương hướng nào, mặc dù đã trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Had he been experiencing disorientation before the accident?
Anh ấy có bị mất phương hướng trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the roller coaster, he felt as disoriented as a newborn.
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, anh ấy cảm thấy mất phương hướng như một đứa trẻ sơ sinh.
Phủ định
She wasn't any more disoriented than she usually is after waking up.
Cô ấy không mất phương hướng hơn bình thường sau khi thức dậy.
Nghi vấn
Is he the most disoriented after the conference call?
Có phải anh ấy là người mất phương hướng nhất sau cuộc gọi hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorientation".

Jet Lag và Sự Mất Định Hướng Thời Gian

Một trong những trải nghiệm phổ biến nhất về 'disorientation' trong văn hóa phương Tây là jet lag (lệch múi giờ). Khi di chuyển qua nhiều múi giờ, đồng hồ sinh học của cơ thể không thể thích nghi ngay lập tức với giờ địa phương, gây ra sự mất định hướng về thời gian, mệt mỏi và khó ngủ. Đây là một dạng 'disorientation' về mặt sinh học và nhận thức.

Ý Nghĩa của 'Tìm Định Hướng' (Finding One's Bearings)

Khái niệm 'orient' (định hướng) và 'disorient' (mất định hướng) gắn liền với lịch sử khám phá và hàng hải. Từ xa xưa, con người đã dùng mặt trời mọc (phía đông) làm điểm chuẩn để xác định phương hướng. Do đó, 'to find one's bearings' (tìm lại định hướng) là một cụm từ phổ biến mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ tìm lại phương hướng vật lý, mà còn là tìm lại sự rõ ràng trong suy nghĩ, mục tiêu hoặc vị trí của mình trong một tình huống khó khăn.