dispatched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sent off to a destination or for a purpose.
Vietnamese Meaning
Đã được gửi đi đến một đích đến hoặc cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goods were dispatched yesterday and should arrive tomorrow."
"Hàng hóa đã được gửi đi ngày hôm qua và sẽ đến vào ngày mai."
-
"The ambulance was dispatched to the scene of the accident."
"Xe cứu thương đã được điều động đến hiện trường vụ tai nạn."
-
"All orders were dispatched before 5pm."
"Tất cả các đơn đặt hàng đã được gửi đi trước 5 giờ chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispatch | gửi đi, phái đi, xử lý nhanh gọn, kết liễu |
| Noun | dispatch | sự gửi đi, công văn, tin tức khẩn, sự nhanh chóng |
| Noun | dispatcher | người điều phối, nhân viên điều hành |
| Noun | dispatching | hành động điều phối, sự gửi đi |
| Adjective | undispatched | chưa được gửi đi, chưa được xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc gửi hàng hóa, thông điệp, hoặc người đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thể hiện sự hoàn tất của hành động gửi đi. Khác với 'sent' ở chỗ 'dispatched' thường mang ý nghĩa có tổ chức và có mục đích hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'dispatched' mang ý nghĩa là một vấn đề, nhiệm vụ hoặc công việc đã được hoàn thành nhanh chóng. Cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
Prepositions
'dispatched to': Gửi đến một địa điểm cụ thể. 'dispatched for': Gửi đi vì một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was dispatched (đã được gửi đi/phái đi)
-
has been has been dispatched (đã được gửi đi/hoàn thành (thường ám chỉ việc đã xong))
-
goods goods dispatched (hàng hóa đã được gửi đi)
-
messages messages dispatched (tin nhắn/thông điệp đã được gửi đi)
-
troops troops dispatched (quân đội đã được phái đi)
-
an enemy an enemy dispatched (một kẻ thù đã bị kết liễu)
-
swiftly swiftly dispatched (được gửi đi/xử lý một cách nhanh chóng)
-
promptly promptly dispatched (được gửi đi/xử lý một cách kịp thời)
Idioms
-
be dispatched (to)
được gửi đến, được phái đi (người, vật)
"The emergency medical team was dispatched to the scene immediately."
(Đội y tế khẩn cấp đã được phái đến hiện trường ngay lập tức.)
-
be swiftly dispatched (a task/problem)
được xử lý/giải quyết nhanh gọn
"The difficult problem was swiftly dispatched by the experienced engineer."
(Vấn đề khó khăn đã được kỹ sư giàu kinh nghiệm giải quyết nhanh gọn.)
-
be dispatched (an opponent/enemy)
bị kết liễu, bị loại bỏ hoàn toàn (ám chỉ bị giết hoặc bị đánh bại)
"In the game, the final boss was dispatched with a single powerful blow."
(Trong trò chơi, con trùm cuối cùng đã bị kết liễu chỉ bằng một đòn mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispatched
Verb (past tense and past participle of dispatch)Đã được gửi đi đến một đích đến hoặc cho một mục đích cụ thể.
"The goods were dispatched yesterday and should arrive tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company dispatched the goods yesterday. |
Công ty đã gửi hàng đi ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't dispatch the ambulance immediately after the accident. |
Họ đã không điều xe cứu thương ngay lập tức sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Did the general dispatch troops to the border last night? |
Tướng quân có phái quân ra biên giới tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispatched".
