(Top Banner Ad)
dispatched
B2
Verb (past tense and past participle of dispatch) B2 Logistics, Business, Military

dispatched

UK: /dɪˈspætʃt/ • US: /dɪˈspætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã được gửi đi đã điều động đã phái đi đã giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sent off to a destination or for a purpose.

Vietnamese Meaning

Đã được gửi đi đến một đích đến hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were dispatched yesterday and should arrive tomorrow."

    "Hàng hóa đã được gửi đi ngày hôm qua và sẽ đến vào ngày mai."

  • "The ambulance was dispatched to the scene of the accident."

    "Xe cứu thương đã được điều động đến hiện trường vụ tai nạn."

  • "All orders were dispatched before 5pm."

    "Tất cả các đơn đặt hàng đã được gửi đi trước 5 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispatch gửi đi, phái đi, xử lý nhanh gọn, kết liễu
Noun dispatch sự gửi đi, công văn, tin tức khẩn, sự nhanh chóng
Noun dispatcher người điều phối, nhân viên điều hành
Noun dispatching hành động điều phối, sự gửi đi
Adjective undispatched chưa được gửi đi, chưa được xử lý

Synonyms

sent (gửi)shipped (vận chuyển)forwarded (chuyển tiếp)expedited (thúc đẩy, tăng tốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Business, Military

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + pangere (to fasten)
Vulgar Latin
*dispactiare (to break apart, separate)
Old French
despeschier (to hasten, finish, send off)
French
dépêcher (to hurry, dispatch)
English
dispatch (verb/noun)

Từ 'Mở Khoá' Đến 'Gửi Đi Nhanh Chóng'

Từ 'dispatched' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rời ra') và 'pangere' (nghĩa là 'gắn chặt, cố định'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'mở khoá'. Qua tiếng Pháp cổ ('despeschier'), nghĩa của nó dần phát triển thành 'hoàn thành nhanh chóng' hoặc 'gửi đi vội vàng'. Ngày nay, 'dispatched' chủ yếu dùng để chỉ hành động gửi hoặc làm việc gì đó một cách nhanh gọn và hiệu quả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc gửi hàng hóa, thông điệp, hoặc người đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thể hiện sự hoàn tất của hành động gửi đi. Khác với 'sent' ở chỗ 'dispatched' thường mang ý nghĩa có tổ chức và có mục đích hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'dispatched' mang ý nghĩa là một vấn đề, nhiệm vụ hoặc công việc đã được hoàn thành nhanh chóng. Cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Prepositions

to for

'dispatched to': Gửi đến một địa điểm cụ thể. 'dispatched for': Gửi đi vì một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispatched
  • was was dispatched
    (đã được gửi đi/phái đi)
  • has been has been dispatched
    (đã được gửi đi/hoàn thành (thường ám chỉ việc đã xong))
Noun + dispatched
  • goods goods dispatched
    (hàng hóa đã được gửi đi)
  • messages messages dispatched
    (tin nhắn/thông điệp đã được gửi đi)
  • troops troops dispatched
    (quân đội đã được phái đi)
  • an enemy an enemy dispatched
    (một kẻ thù đã bị kết liễu)
Adverb + dispatched
  • swiftly swiftly dispatched
    (được gửi đi/xử lý một cách nhanh chóng)
  • promptly promptly dispatched
    (được gửi đi/xử lý một cách kịp thời)

Idioms

  • be dispatched (to)

    được gửi đến, được phái đi (người, vật)

    "The emergency medical team was dispatched to the scene immediately."

    (Đội y tế khẩn cấp đã được phái đến hiện trường ngay lập tức.)

  • be swiftly dispatched (a task/problem)

    được xử lý/giải quyết nhanh gọn

    "The difficult problem was swiftly dispatched by the experienced engineer."

    (Vấn đề khó khăn đã được kỹ sư giàu kinh nghiệm giải quyết nhanh gọn.)

  • be dispatched (an opponent/enemy)

    bị kết liễu, bị loại bỏ hoàn toàn (ám chỉ bị giết hoặc bị đánh bại)

    "In the game, the final boss was dispatched with a single powerful blow."

    (Trong trò chơi, con trùm cuối cùng đã bị kết liễu chỉ bằng một đòn mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispatched

Verb (past tense and past participle of dispatch)
Lật mặt

Đã được gửi đi đến một đích đến hoặc cho một mục đích cụ thể.

"The goods were dispatched yesterday and should arrive tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company dispatched the goods yesterday.
Công ty đã gửi hàng đi ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't dispatch the ambulance immediately after the accident.
Họ đã không điều xe cứu thương ngay lập tức sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Did the general dispatch troops to the border last night?
Tướng quân có phái quân ra biên giới tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispatched".

Sự Khẩn Cấp trong Báo Chí và Quân Sự

'Dispatches' thường được dùng trong lĩnh vực báo chí để chỉ các báo cáo hoặc tin tức khẩn cấp được gửi nhanh chóng từ hiện trường chiến sự, thảm họa, hoặc các sự kiện quan trọng. Trong lịch sử quân sự, 'dispatch riders' là những người lính có nhiệm vụ chuyển thư tín, mệnh lệnh quan trọng một cách nhanh nhất, đôi khi phải vượt qua nhiều hiểm nguy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tốc độ và hiệu quả trong việc truyền tải thông tin, đặc biệt trong các tình huống cần đưa ra quyết định nhanh.

Tốc Độ trong Giao Hàng và Dịch Vụ

Trong thương mại điện tử và dịch vụ giao nhận hiện đại, 'dispatched' là một từ phổ biến, ám chỉ việc một đơn hàng hoặc bưu kiện đã 'được gửi đi' khỏi kho và đang trên đường đến tay khách hàng. Thông báo 'Your order has been dispatched' là một phần quan trọng trong trải nghiệm khách hàng, thể hiện cam kết của nhà cung cấp về tốc độ và hiệu quả dịch vụ, đồng thời giúp khách hàng theo dõi được trạng thái đơn hàng của mình.