expedited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done or dealt with more quickly than normal.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc xử lý nhanh hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer an expedited shipping service for urgent orders."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh cho các đơn hàng khẩn cấp."
-
"The application process was expedited to meet the deadline."
"Quy trình nộp đơn đã được đẩy nhanh để kịp thời hạn."
-
"Expedited delivery ensures your package arrives within 24 hours."
"Giao hàng nhanh đảm bảo gói hàng của bạn đến trong vòng 24 giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expedite | Đẩy nhanh, xúc tiến, làm gấp rút |
| Noun | expediter | Người/vật xúc tiến, đẩy nhanh công việc |
| Adjective | expeditious | Nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả |
| Adverb | expeditiously | Một cách nhanh chóng, khẩn trương |
| Noun | expedition | Cuộc thám hiểm, chuyến đi; sự nhanh chóng (ít dùng) |
| Adjective / Noun | expedient | Khôn ngoan, thích hợp (theo cách thực dụng); biện pháp khẩn cấp, phương tiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "expedited" thường được sử dụng để mô tả các quy trình, dịch vụ hoặc lô hàng được tăng tốc. Nó ngụ ý rằng các bước hoặc thủ tục thông thường đã được bỏ qua hoặc rút ngắn để đẩy nhanh tiến độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delivery expedited delivery (Giao hàng nhanh/khẩn cấp)
-
shipping expedited shipping (Vận chuyển nhanh/khẩn cấp)
-
process expedited process (Quy trình được đẩy nhanh)
-
service expedited service (Dịch vụ khẩn cấp/nhanh chóng)
-
review expedited review (Đánh giá/xem xét khẩn cấp)
-
get to get expedited (Được đẩy nhanh, được xúc tiến)
-
request to request an expedited process (Yêu cầu một quy trình được đẩy nhanh)
-
have to have the work expedited (Có công việc được đẩy nhanh)
-
urgently urgently expedited (Được đẩy nhanh một cách khẩn cấp)
-
rapidly rapidly expedited (Được đẩy nhanh chóng)
Idioms
-
expedited shipping/delivery
Vận chuyển/giao hàng nhanh hơn so với tiêu chuẩn, thường có tính phí bổ sung.
"If you need the package by Friday, you'll have to choose expedited shipping."
(Nếu bạn cần gói hàng trước thứ Sáu, bạn sẽ phải chọn vận chuyển nhanh.)
-
on an expedited basis
Trên cơ sở khẩn cấp, nhanh chóng, được ưu tiên tốc độ.
"The committee decided to review the proposal on an expedited basis."
(Ủy ban quyết định xem xét đề xuất trên cơ sở khẩn cấp.)
-
an expedited process/procedure
Một quy trình/thủ tục đã được rút ngắn hoặc tăng tốc để hoàn thành nhanh hơn.
"They implemented an expedited process to approve emergency funding."
(Họ đã thực hiện một quy trình được đẩy nhanh để phê duyệt quỹ khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expedited
adjectiveĐược thực hiện hoặc xử lý nhanh hơn bình thường.
"We offer an expedited shipping service for urgent orders."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager should expedite the process to meet the deadline. |
Người quản lý nên đẩy nhanh quá trình để kịp thời hạn. |
| Phủ định | The company will not expedite the shipment because of the high costs. |
Công ty sẽ không đẩy nhanh lô hàng vì chi phí cao. |
| Nghi vấn | Could you expedite this order, please? |
Bạn có thể đẩy nhanh đơn hàng này được không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's expedited delivery service is renowned for its speed. |
Dịch vụ giao hàng nhanh của công ty nổi tiếng về tốc độ. |
| Phủ định | The customer's expedited shipping request wasn't approved due to budget constraints. |
Yêu cầu vận chuyển nhanh của khách hàng không được chấp thuận do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's expedited processing request being handled by the senior manager? |
Yêu cầu xử lý nhanh của John và Mary có đang được xử lý bởi quản lý cấp cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedited".
