(Top Banner Ad)
expedited
B2
adjective B2 Kinh doanh, Vận chuyển, Hành chính

expedited

UK: /ˈek.spɪ.daɪ.tɪd/ • US: /ˈek.spə.daɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng cấp tốc được đẩy nhanh được xúc tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or dealt with more quickly than normal.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xử lý nhanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer an expedited shipping service for urgent orders."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh cho các đơn hàng khẩn cấp."

  • "The application process was expedited to meet the deadline."

    "Quy trình nộp đơn đã được đẩy nhanh để kịp thời hạn."

  • "Expedited delivery ensures your package arrives within 24 hours."

    "Giao hàng nhanh đảm bảo gói hàng của bạn đến trong vòng 24 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite Đẩy nhanh, xúc tiến, làm gấp rút
Noun expediter Người/vật xúc tiến, đẩy nhanh công việc
Adjective expeditious Nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả
Adverb expeditiously Một cách nhanh chóng, khẩn trương
Noun expedition Cuộc thám hiểm, chuyến đi; sự nhanh chóng (ít dùng)
Adjective / Noun expedient Khôn ngoan, thích hợp (theo cách thực dụng); biện pháp khẩn cấp, phương tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Vận chuyển, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
English
expedite
English
expedited

Nguồn gốc từ 'Giải phóng đôi chân'

Từ 'expedite' (và sau đó là 'expedited') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expedire', nghĩa đen là 'giải phóng đôi chân'. Nó được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'pedis' (nghĩa là 'chân'). Ý tưởng là khi bạn giải phóng đôi chân, bạn có thể di chuyển nhanh hơn, loại bỏ chướng ngại vật và hoàn thành công việc nhanh chóng.

Từ loại bỏ trở ngại đến tăng tốc

Theo thời gian, ý nghĩa của 'expedire' đã phát triển từ 'giải phóng' hoặc 'gỡ rối' sang 'chuẩn bị', 'làm cho sẵn sàng' và cuối cùng là 'đẩy nhanh' hoặc 'làm cho việc gì đó xảy ra nhanh hơn'. Điều này phản ánh ý niệm rằng việc loại bỏ các rào cản sẽ giúp quá trình diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng hơn.

Usage Note

Tính từ "expedited" thường được sử dụng để mô tả các quy trình, dịch vụ hoặc lô hàng được tăng tốc. Nó ngụ ý rằng các bước hoặc thủ tục thông thường đã được bỏ qua hoặc rút ngắn để đẩy nhanh tiến độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Expedited + Noun
  • delivery expedited delivery
    (Giao hàng nhanh/khẩn cấp)
  • shipping expedited shipping
    (Vận chuyển nhanh/khẩn cấp)
  • process expedited process
    (Quy trình được đẩy nhanh)
  • service expedited service
    (Dịch vụ khẩn cấp/nhanh chóng)
  • review expedited review
    (Đánh giá/xem xét khẩn cấp)
Verb + expedited
  • get to get expedited
    (Được đẩy nhanh, được xúc tiến)
  • request to request an expedited process
    (Yêu cầu một quy trình được đẩy nhanh)
  • have to have the work expedited
    (Có công việc được đẩy nhanh)
Adverb + expedited
  • urgently urgently expedited
    (Được đẩy nhanh một cách khẩn cấp)
  • rapidly rapidly expedited
    (Được đẩy nhanh chóng)

Idioms

  • expedited shipping/delivery

    Vận chuyển/giao hàng nhanh hơn so với tiêu chuẩn, thường có tính phí bổ sung.

    "If you need the package by Friday, you'll have to choose expedited shipping."

    (Nếu bạn cần gói hàng trước thứ Sáu, bạn sẽ phải chọn vận chuyển nhanh.)

  • on an expedited basis

    Trên cơ sở khẩn cấp, nhanh chóng, được ưu tiên tốc độ.

    "The committee decided to review the proposal on an expedited basis."

    (Ủy ban quyết định xem xét đề xuất trên cơ sở khẩn cấp.)

  • an expedited process/procedure

    Một quy trình/thủ tục đã được rút ngắn hoặc tăng tốc để hoàn thành nhanh hơn.

    "They implemented an expedited process to approve emergency funding."

    (Họ đã thực hiện một quy trình được đẩy nhanh để phê duyệt quỹ khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expedited

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xử lý nhanh hơn bình thường.

"We offer an expedited shipping service for urgent orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager should expedite the process to meet the deadline.
Người quản lý nên đẩy nhanh quá trình để kịp thời hạn.
Phủ định
The company will not expedite the shipment because of the high costs.
Công ty sẽ không đẩy nhanh lô hàng vì chi phí cao.
Nghi vấn
Could you expedite this order, please?
Bạn có thể đẩy nhanh đơn hàng này được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's expedited delivery service is renowned for its speed.
Dịch vụ giao hàng nhanh của công ty nổi tiếng về tốc độ.
Phủ định
The customer's expedited shipping request wasn't approved due to budget constraints.
Yêu cầu vận chuyển nhanh của khách hàng không được chấp thuận do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is John and Mary's expedited processing request being handled by the senior manager?
Yêu cầu xử lý nhanh của John và Mary có đang được xử lý bởi quản lý cấp cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expedited".

Thời gian là tiền bạc

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) rất được đề cao. Việc sử dụng các dịch vụ 'expedited' (được đẩy nhanh) phản ánh mong muốn tiết kiệm thời gian, tối đa hóa hiệu quả và đôi khi chấp nhận chi phí cao hơn để đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc cá nhân một cách nhanh nhất.

Ưu tiên hiệu quả và tốc độ

Xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, đặt nặng tầm quan trọng của hiệu quả và tốc độ. Từ giao hàng, xử lý giấy tờ đến giải quyết vấn đề, nhu cầu về 'expedited' (nhanh chóng) cho thấy xu hướng mong muốn mọi việc diễn ra suôn sẻ, ít chờ đợi, nhằm tối ưu hóa năng suất và sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.