displacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking over the place, position, or role of someone or something else.
Vietnamese Meaning
Thay thế vị trí, vai trò của ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new technology is rapidly displacing older methods."
"Công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế các phương pháp cũ."
-
"The company is displacing workers with automation."
"Công ty đang thay thế công nhân bằng tự động hóa."
-
"Climate change is displacing populations in coastal areas."
"Biến đổi khí hậu đang di dời dân số ở các khu vực ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | displace | di dời, thay thế, chiếm chỗ |
| Noun | displacement | sự di dời, sự thay thế, sự chiếm chỗ |
| Adjective | displaced | bị di dời, bị mất chỗ ở/việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi, di dời, hoặc thay thế một cách cưỡng bức hoặc tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự mất mát vị trí ban đầu của đối tượng bị thay thế.
Trong ngữ cảnh này, từ 'displacing' mang nghĩa di dời, tản cư. Nó thường liên quan đến sự mất mát và khó khăn.
Chỉ hành động vật lý di chuyển một vật thể khỏi vị trí ban đầu của nó.
Prepositions
‘Displacing by’ chỉ ra tác nhân gây ra sự thay thế. ‘Displacing with’ chỉ ra đối tượng thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually displacing (dần dần thay thế/chiếm chỗ)
-
rapidly rapidly displacing (nhanh chóng thay thế/chiếm chỗ)
-
potentially potentially displacing (có khả năng thay thế/gây di dời)
-
risk risk displacing (có nguy cơ thay thế/gây di dời)
-
begin begin displacing (bắt đầu thay thế/gây di dời)
-
workers displacing workers (thay thế công nhân)
-
traditional methods displacing traditional methods (thay thế các phương pháp truyền thống)
-
local businesses displacing local businesses (thay thế các doanh nghiệp địa phương)
Idioms
-
Displacing people from their homes
Buộc người dân phải rời bỏ nhà cửa
"The conflict resulted in hundreds of thousands of people displacing people from their homes."
(Xung đột đã khiến hàng trăm nghìn người phải rời bỏ nhà cửa của họ.)
-
Displacing an existing system
Thay thế một hệ thống hiện có
"New technologies are rapidly displacing an existing system of manual labor."
(Các công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế một hệ thống lao động thủ công hiện có.)
-
Displacing cultural norms
Làm thay đổi các chuẩn mực văn hóa
"Globalization is often accused of displacing cultural norms and traditions."
(Toàn cầu hóa thường bị chỉ trích vì làm thay đổi các chuẩn mực và truyền thống văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
displacing
Động từ (dạng V-ing)Thay thế vị trí, vai trò của ai đó hoặc cái gì đó khác.
"The new technology is rapidly displacing older methods."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising sea levels are displacing coastal communities: they are forcing people to relocate inland. |
Mực nước biển dâng cao đang di dời các cộng đồng ven biển: chúng buộc mọi người phải di dời vào đất liền. |
| Phủ định | The new policy isn't displacing any workers: it's designed to create more opportunities. |
Chính sách mới không thay thế bất kỳ công nhân nào: nó được thiết kế để tạo ra nhiều cơ hội hơn. |
| Nghi vấn | Is the construction of the dam displacing wildlife: will their habitats be destroyed? |
Việc xây dựng đập có đang di dời động vật hoang dã không: môi trường sống của chúng sẽ bị phá hủy chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displacing".
