(Top Banner Ad)
displacing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

displacing

UK: /dɪˈspleɪsɪŋ/ • US: /dɪˈspleɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế di dời tản cư lật đổ hất cẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking over the place, position, or role of someone or something else.

Vietnamese Meaning

Thay thế vị trí, vai trò của ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology is rapidly displacing older methods."

    "Công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế các phương pháp cũ."

  • "The company is displacing workers with automation."

    "Công ty đang thay thế công nhân bằng tự động hóa."

  • "Climate change is displacing populations in coastal areas."

    "Biến đổi khí hậu đang di dời dân số ở các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace di dời, thay thế, chiếm chỗ
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự chiếm chỗ
Adjective displaced bị di dời, bị mất chỗ ở/việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

migration (di cư)relocation (tái định cư)environmental refugees (người tị nạn môi trường)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατεῖα (plateîa)
Latin
platea
Latin
dis-
Old French
desplacer
Middle English
displacen
Modern English
displacing

Nguồn gốc từ 'Displace'

Từ 'displace' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rời xa') kết hợp với 'place'. Bản thân 'place' lại có hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'plateia' (con đường rộng), qua tiếng Latin 'platea' (con đường rộng, quảng trường), và vào tiếng Pháp cổ 'place' (nơi chốn). Khi 'dis-' và 'place' kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'desplacer', nó mang nghĩa 'di dời khỏi một vị trí'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, tạo nên 'displace' với nghĩa tương tự, và 'displacing' là dạng hiện tại phân từ của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi, di dời, hoặc thay thế một cách cưỡng bức hoặc tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự mất mát vị trí ban đầu của đối tượng bị thay thế.
Trong ngữ cảnh này, từ 'displacing' mang nghĩa di dời, tản cư. Nó thường liên quan đến sự mất mát và khó khăn.
Chỉ hành động vật lý di chuyển một vật thể khỏi vị trí ban đầu của nó.

Prepositions

by with

‘Displacing by’ chỉ ra tác nhân gây ra sự thay thế. ‘Displacing with’ chỉ ra đối tượng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + displacing
  • gradually gradually displacing
    (dần dần thay thế/chiếm chỗ)
  • rapidly rapidly displacing
    (nhanh chóng thay thế/chiếm chỗ)
  • potentially potentially displacing
    (có khả năng thay thế/gây di dời)
Verb + displacing
  • risk risk displacing
    (có nguy cơ thay thế/gây di dời)
  • begin begin displacing
    (bắt đầu thay thế/gây di dời)
Displacing + Noun
  • workers displacing workers
    (thay thế công nhân)
  • traditional methods displacing traditional methods
    (thay thế các phương pháp truyền thống)
  • local businesses displacing local businesses
    (thay thế các doanh nghiệp địa phương)

Idioms

  • Displacing people from their homes

    Buộc người dân phải rời bỏ nhà cửa

    "The conflict resulted in hundreds of thousands of people displacing people from their homes."

    (Xung đột đã khiến hàng trăm nghìn người phải rời bỏ nhà cửa của họ.)

  • Displacing an existing system

    Thay thế một hệ thống hiện có

    "New technologies are rapidly displacing an existing system of manual labor."

    (Các công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế một hệ thống lao động thủ công hiện có.)

  • Displacing cultural norms

    Làm thay đổi các chuẩn mực văn hóa

    "Globalization is often accused of displacing cultural norms and traditions."

    (Toàn cầu hóa thường bị chỉ trích vì làm thay đổi các chuẩn mực và truyền thống văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displacing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thay thế vị trí, vai trò của ai đó hoặc cái gì đó khác.

"The new technology is rapidly displacing older methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels are displacing coastal communities: they are forcing people to relocate inland.
Mực nước biển dâng cao đang di dời các cộng đồng ven biển: chúng buộc mọi người phải di dời vào đất liền.
Phủ định
The new policy isn't displacing any workers: it's designed to create more opportunities.
Chính sách mới không thay thế bất kỳ công nhân nào: nó được thiết kế để tạo ra nhiều cơ hội hơn.
Nghi vấn
Is the construction of the dam displacing wildlife: will their habitats be destroyed?
Việc xây dựng đập có đang di dời động vật hoang dã không: môi trường sống của chúng sẽ bị phá hủy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displacing".

Sự dịch chuyển lao động do công nghệ (Technological Displacement)

Trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, 'displacing' thường được dùng để nói về việc máy móc, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đang 'thay thế' công việc của con người. Điều này đặt ra những thách thức lớn về đào tạo lại lực lượng lao động và tạo ra việc làm mới, đồng thời cũng mang lại hiệu quả sản xuất cao hơn cho doanh nghiệp.

Sự di dời dân cư (Population Displacement)

Khái niệm 'displacing' còn xuất hiện trong các cuộc thảo luận về 'sự di dời dân cư' do xung đột, thiên tai, hoặc các dự án phát triển đô thị. Những người bị di dời (displaced people) thường phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm nơi ở mới, việc làm và hòa nhập lại cuộc sống cộng đồng.