(Top Banner Ad)
displace
C1
Động từ C1 Tổng quát

displace

UK: /dɪˈspleɪs/ • US: /dɪˈspleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế chiếm chỗ di dời tản cư bứng gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take the place of (someone or something).

Vietnamese Meaning

Chiếm chỗ của ai đó hoặc cái gì đó; thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New technology often displaces older methods."

    "Công nghệ mới thường thay thế các phương pháp cũ."

  • "Automation is displacing workers in many industries."

    "Tự động hóa đang thay thế công nhân trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "The flood displaced thousands of families."

    "Lũ lụt đã khiến hàng ngàn gia đình phải rời bỏ nhà cửa."

  • "His strong performance displaced the starting quarterback."

    "Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã thay thế vị trí tiền vệ chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự dịch chuyển
Adjective displaced bị di dời, bị thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
platea
Old French
desplacier
English
displace

Nguồn gốc từ "displace"

Từ 'displace' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desplacier', xuất hiện vào thế kỷ 12, mang nghĩa 'di dời' hoặc 'loại bỏ khỏi vị trí'. Nó được ghép từ tiền tố 'des-' (tương đương với 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa 'tách ra', 'khỏi') và từ 'plac(i)er' (có nghĩa là 'đặt vào vị trí', 'đặt chỗ', vốn từ tiếng Latin 'platea' - đường phố rộng). Vì vậy, về cơ bản, 'displace' có nghĩa là 'rời khỏi vị trí'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc thay thế một người hoặc vật bằng một người hoặc vật khác, thường là do sự tiến bộ, phát triển hoặc lực lượng.

Prepositions

from by

Displace *from*: Chỉ ra vị trí hoặc vật bị thay thế. Displace *by*: Chỉ ra tác nhân gây ra sự thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (di dời/thay thế người/vật)
  • people displace people
    (di dời người dân)
  • residents displace residents
    (thay thế/buộc di dời cư dân)
  • workers displace workers
    (thay thế người lao động)
  • a population displace a population
    (di dời một quần thể dân cư)
  • a government displace a government
    (lật đổ chính phủ)
  • old methods displace old methods
    (thay thế các phương pháp cũ)
  • technology displace technology
    (thay thế công nghệ)
Adverb + Verb (cách thức di dời/thay thế)
  • forcibly forcibly displace
    (cưỡng chế di dời)
  • permanently permanently displace
    (di dời vĩnh viễn)
  • gradually gradually displace
    (dần dần thay thế/chiếm chỗ)
Displace + Noun (ý nghĩa vật lý)
  • water displace water
    (chiếm chỗ/dời nước (trong vật lý))
  • air displace air
    (chiếm chỗ/dời không khí)

Idioms

  • be displaced (by something/someone)

    bị di dời, bị thay thế (bởi cái gì/ai đó)

    "Many people were displaced from their homes by the recent earthquake."

    (Nhiều người đã bị di dời khỏi nhà cửa do trận động đất gần đây.)

  • displace a competitor/rival

    thay thế, đẩy lùi một đối thủ cạnh tranh

    "The new streaming service aims to displace its main rival in the market."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới nhằm mục tiêu thay thế đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displace

Động từ
Lật mặt

Chiếm chỗ của ai đó hoặc cái gì đó; thay thế.

"New technology often displaces older methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to displace its competitors by offering innovative products.
Công ty nhắm đến việc đánh bại các đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp các sản phẩm sáng tạo.
Phủ định
They decided not to displace the refugees from their temporary shelters.
Họ quyết định không di dời những người tị nạn khỏi nơi trú ẩn tạm thời của họ.
Nghi vấn
Why did the flood displace so many people from their homes?
Tại sao trận lũ lụt lại khiến rất nhiều người phải rời bỏ nhà cửa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flood caused widespread displacement: many families had to leave their homes.
Trận lũ lụt gây ra sự di dời trên diện rộng: nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa.
Phủ định
The company's restructuring did not displace any employees: everyone was offered a new position.
Việc tái cấu trúc của công ty không gây ra sự mất việc cho bất kỳ nhân viên nào: mọi người đều được đề nghị một vị trí mới.
Nghi vấn
Does gentrification displace long-time residents: or does it create new opportunities for them?
Liệu quá trình đô thị hóa có gây ra việc di dời cư dân lâu năm: hay nó tạo ra những cơ hội mới cho họ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new highway project would displace hundreds of families.
Cô ấy nói rằng dự án đường cao tốc mới sẽ khiến hàng trăm gia đình phải di dời.
Phủ định
He told me that the company did not displace any workers during the restructuring.
Anh ấy nói với tôi rằng công ty đã không sa thải bất kỳ công nhân nào trong quá trình tái cấu trúc.
Nghi vấn
The reporter asked if the dam's construction would cause significant displacement of wildlife.
Phóng viên đã hỏi liệu việc xây dựng đập có gây ra sự di dời đáng kể của động vật hoang dã hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels are going to displace thousands of people from their homes.
Mực nước biển dâng cao sẽ khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa của họ.
Phủ định
The government is not going to displace the residents without providing alternative housing.
Chính phủ sẽ không di dời cư dân mà không cung cấp nhà ở thay thế.
Nghi vấn
Are they going to displace the old building to make way for the new highway?
Họ có định dỡ bỏ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho đường cao tốc mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels will displace many coastal communities.
Mực nước biển dâng cao sẽ di dời nhiều cộng đồng ven biển.
Phủ định
The new policy is not going to displace any current employees.
Chính sách mới sẽ không thay thế bất kỳ nhân viên hiện tại nào.
Nghi vấn
Will the construction of the dam displace the indigenous people from their ancestral lands?
Việc xây dựng đập có di dời người bản địa khỏi vùng đất tổ tiên của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction of the dam used to displace thousands of villagers.
Việc xây dựng đập nước đã từng khiến hàng ngàn dân làng phải di dời.
Phủ định
The company didn't use to displace workers to cut costs; they valued employee loyalty.
Công ty đã không từng sa thải công nhân để cắt giảm chi phí; họ coi trọng lòng trung thành của nhân viên.
Nghi vấn
Did the rising sea levels use to displace coastal communities so frequently?
Mực nước biển dâng có thường xuyên gây ra việc di dời các cộng đồng ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displace".

Người di tản trong nước (IDP) và Người tị nạn

Trong bối cảnh nhân đạo toàn cầu, từ 'displace' thường được dùng để chỉ tình trạng 'người di tản' (displaced persons), đặc biệt là 'Người di tản trong nước' (Internally Displaced Persons - IDP) hoặc người tị nạn. Đây là những cá nhân hoặc nhóm người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa hoặc nơi ở thường xuyên của họ do xung đột vũ trang, bạo lực, vi phạm nhân quyền hoặc thiên tai, nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của mình (IDP) hoặc vượt biên giới (người tị nạn). Đây là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý của cộng đồng quốc tế.

Sự dịch chuyển lao động do công nghệ

Trong thời đại công nghiệp 4.0, 'displace' còn được dùng để mô tả hiện tượng các công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo hoặc tự động hóa thay thế các công việc truyền thống. Điều này dẫn đến việc người lao động mất việc làm hoặc phải chuyển đổi nghề nghiệp, tạo ra những thách thức lớn về việc làm và xã hội trên toàn cầu.