(Top Banner Ad)
ousting
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh

ousting

UK: /ˈaʊstɪŋ/ • US: /ˈaʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự truất phế sự hất cẳng sự lật đổ sự loại bỏ khỏi quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of driving someone out of a position or place.

Vietnamese Meaning

Hành động truất phế, hất cẳng, hoặc đuổi ai đó ra khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ousting of the president led to widespread protests."

    "Việc truất phế tổng thống đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "The board of directors voted for his ousting."

    "Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu cho việc truất phế ông ta."

  • "The ousting of the dictator was celebrated by the people."

    "Việc lật đổ nhà độc tài đã được người dân ăn mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oust truất quyền, trục xuất, đuổi
Noun ousting việc truất quyền, sự trục xuất, sự lật đổ
Noun ouster hành động truất quyền/trục xuất (thường là một sự kiện cụ thể), người thực hiện việc truất quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstare
Old French
ouster
English
oust
English
ousting

Nguồn gốc của từ 'oust'

Từ 'ousting' bắt nguồn từ động từ 'oust' trong tiếng Anh. 'Oust' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ouster', nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'trục xuất'. Từ 'ouster' này lại phát triển từ 'obstare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng chắn đường', 'cản trở'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'ousting' là việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí hoặc quyền lực của họ, như thể đã có người chắn ngang con đường của họ vậy.

Usage Note

Từ 'ousting' thường mang sắc thái chính trị hoặc kinh doanh, ám chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí quyền lực, thường là một cách không mong muốn hoặc cưỡng ép. Nó nhấn mạnh sự thay thế hoặc loại bỏ khỏi một vai trò cụ thể. Khác với 'removal' (sự loại bỏ) là một thuật ngữ trung tính hơn, 'ousting' thường ngụ ý có một cuộc tranh giành quyền lực hoặc sự bất đồng.

Prepositions

of from

'Ousting of' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị truất phế khỏi một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'the ousting of the CEO'. 'Ousting from' có thể được sử dụng tương tự, nhưng cũng có thể chỉ việc bị đuổi khỏi một địa điểm. Ví dụ: 'his ousting from the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ousting
  • forced forced ousting
    (việc truất quyền bị ép buộc)
  • political political ousting
    (việc truất quyền mang tính chính trị)
  • sudden sudden ousting
    (việc truất quyền bất ngờ)
Verb + ousting
  • call for call for an ousting
    (kêu gọi truất quyền)
  • demand demand an ousting
    (yêu cầu truất quyền)
  • orchestrate orchestrate an ousting
    (dàn xếp việc truất quyền)
Ousting + Prepositional Phrase
  • ousting of the leader ousting of the leader
    (việc truất quyền lãnh đạo)
  • ousting of the government ousting of the government
    (việc lật đổ chính phủ)
  • ousting of the CEO ousting of the CEO
    (việc bãi nhiệm CEO)

Idioms

  • an ousting attempt

    một nỗ lực truất quyền/lật đổ

    "The party members launched an ousting attempt against the chairman."

    (Các thành viên đảng đã phát động một nỗ lực truất quyền chống lại chủ tịch.)

  • face an ousting

    đối mặt với việc bị truất quyền

    "The embattled CEO is likely to face an ousting from the board."

    (Vị CEO đang gặp khó khăn có thể sẽ đối mặt với việc bị hội đồng quản trị bãi nhiệm.)

  • the ousting of [someone/something]

    việc truất quyền/lật đổ [ai đó/cái gì đó]

    "The ousting of the dictator was celebrated by the people."

    (Việc lật đổ nhà độc tài đã được người dân ăn mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ousting

Danh từ
Lật mặt

Hành động truất phế, hất cẳng, hoặc đuổi ai đó ra khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

"The ousting of the president led to widespread protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ousting".

Truất quyền trong chính trị

'Ousting' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị để chỉ việc loại bỏ một nhà lãnh đạo, tổng thống, hoặc một chính phủ khỏi quyền lực. Điều này có thể xảy ra thông qua bỏ phiếu bất tín nhiệm, luận tội, hoặc thậm chí là đảo chính. Đây là một hành động có ý nghĩa lớn, thường kéo theo nhiều tranh cãi và hệ quả xã hội.

Thay đổi lãnh đạo doanh nghiệp

Ngoài chính trị, 'ousting' cũng mô tả việc hội đồng quản trị một công ty loại bỏ một Giám đốc điều hành (CEO) hoặc một thành viên cấp cao khác khỏi vị trí của họ. Việc này thường do hiệu suất kém, scandal, hoặc xung đột lợi ích. Đây là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến tương lai của công ty.