(Top Banner Ad)
dispossessed
C1
tính từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

dispossessed

UK: /ˌdɪspəˈzɛst/ • US: /ˌdɪspəˈzɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước đoạt mất đất bị truất hữu những người mất nhà cửa những người không có gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deprived of land, property, or possessions.

Vietnamese Meaning

Bị tước đoạt đất đai, tài sản hoặc của cải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispossessed farmers struggled to survive after losing their land."

    "Những người nông dân bị tước đoạt đất đai đã phải vật lộn để sống sót sau khi mất đất."

  • "The novel tells the story of a dispossessed family struggling to survive."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một gia đình bị tước đoạt phải vật lộn để sống sót."

  • "Many indigenous communities are dispossessed of their traditional lands."

    "Nhiều cộng đồng bản địa bị tước đoạt đất đai truyền thống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispossess tước đoạt, chiếm đoạt
Noun dispossession sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
Noun the dispossessed những người bị tước đoạt (tài sản, nhà cửa, quyền lợi)
Verb possess sở hữu, chiếm hữu
Noun possession sự sở hữu, vật sở hữu
Noun possessor người sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
possidere
Old French
possesser
English
possess
English
dis- (prefix) + possess
English
dispossess
English
dispossessed

Nguồn gốc của sự mất mát

Từ 'dispossessed' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (trong tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'loại bỏ, làm ngược lại') và động từ 'possess' (nghĩa là 'sở hữu'). 'Possess' có nguồn gốc từ 'possidere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'có quyền lực trên'. Vì vậy, 'dispossessed' diễn tả trạng thái 'bị tước đoạt quyền sở hữu' hoặc 'mất đi những gì mình có'.

Usage Note

Tính từ 'dispossessed' thường được dùng để mô tả một nhóm người hoặc cộng đồng bị mất quyền sở hữu đất đai, nhà cửa, hoặc các tài sản khác, thường là do các hành động của chính phủ, các tập đoàn lớn, hoặc các thế lực khác. Nó mang ý nghĩa về sự bất công và thiệt thòi.
Khi được sử dụng như một danh từ (thường ở dạng số nhiều 'the dispossessed'), nó đề cập đến một nhóm người cụ thể đã trải qua sự tước đoạt. Nó nhấn mạnh sự thiệt thòi và thường mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng xã hội.

Prepositions

of

'Dispossessed of' được dùng để chỉ thứ gì đó đã bị tước đoạt. Ví dụ: 'They were dispossessed of their ancestral lands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispossessed
  • be to be dispossessed of
    (bị tước đoạt cái gì)
  • become to become dispossessed
    (trở nên mất mát, không còn tài sản)
  • render to render someone dispossessed
    (khiến ai đó bị tước đoạt tài sản)
Noun phrase with dispossessed
  • the the dispossessed
    (những người bị tước đoạt (nhà cửa, tài sản, quyền lợi))
  • dispossessed dispossessed communities
    (các cộng đồng bị tước đoạt)
  • dispossessed dispossessed people
    (những người bị tước đoạt)
Adverb + dispossessed
  • forcibly forcibly dispossessed
    (bị tước đoạt một cách cưỡng bức)
  • violently violently dispossessed
    (bị tước đoạt một cách bạo lực)

Idioms

  • the dispossessed

    những người bị tước đoạt, những người vô sản, những người mất quyền sở hữu

    "The government launched a program to help the dispossessed regain their land and livelihood."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình giúp những người bị tước đoạt lấy lại đất đai và kế sinh nhai của họ.)

  • to be dispossessed of something

    bị tước đoạt/mất đi cái gì (thường là tài sản, quyền lợi)

    "Many indigenous tribes were dispossessed of their ancestral lands."

    (Nhiều bộ tộc bản địa đã bị tước đoạt đất đai tổ tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispossessed

tính từ
Lật mặt

Bị tước đoạt đất đai, tài sản hoặc của cải.

"The dispossessed farmers struggled to survive after losing their land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should dispossess corrupt officials of their ill-gotten gains.
Chính phủ nên tước đoạt những quan chức tham nhũng khỏi những lợi ích bất chính của họ.
Phủ định
They cannot dispossess the farmers of their land without due process.
Họ không thể tước đoạt đất của nông dân mà không có quy trình pháp lý thích hợp.
Nghi vấn
Could the new laws dispossess some landowners unintentionally?
Liệu luật mới có thể tước quyền sở hữu của một số chủ đất một cách vô tình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to dispossess them of their land.
Chính phủ sắp tước đoạt đất đai của họ.
Phủ định
The charity isn't going to help the dispossessed families.
Tổ chức từ thiện sẽ không giúp đỡ những gia đình bị tước đoạt tài sản.
Nghi vấn
Are they going to become the dispossessed after the eviction?
Họ có trở thành những người bị tước đoạt tài sản sau vụ cưỡng chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispossessed".

Người tị nạn và người di cư

Khái niệm 'dispossessed' thường được dùng để chỉ những người bị mất nhà cửa, đất đai, hoặc tài sản do chiến tranh, thiên tai, xung đột chính trị, hoặc các chính sách chiếm đoạt. Điều này gắn liền với các vấn đề xã hội và nhân đạo lớn như khủng hoảng người tị nạn, người di cư, và sự mất mát bản sắc.

Lịch sử và quyền lợi thổ dân

Trong bối cảnh lịch sử, nhiều cộng đồng bản địa trên khắp thế giới đã bị 'dispossessed' khỏi đất đai tổ tiên của họ do thực dân hóa, mở rộng lãnh thổ, hoặc các thỏa thuận bất công. Vấn đề này vẫn còn là một phần quan trọng trong các cuộc đấu tranh đòi quyền lợi và công lý cho thổ dân ngày nay.