(Top Banner Ad)
marginalized
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị học

marginalized

UK: /ˈmɑːdʒɪnəˌlaɪzd/ • US: /ˈmɑːrdʒɪnəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị gạt ra ngoài lề bị đẩy ra rìa bị lề hóa bị phân biệt đối xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treated as insignificant or peripheral.

Vietnamese Meaning

Bị coi là không quan trọng hoặc thứ yếu; bị đẩy ra ngoài lề xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marginalized communities often lack access to basic services."

    "Các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề thường thiếu tiếp cận với các dịch vụ cơ bản."

  • "The government needs to address the needs of marginalized populations."

    "Chính phủ cần giải quyết các nhu cầu của những nhóm dân số bị gạt ra ngoài lề."

  • "She felt marginalized at work because her ideas were never taken seriously."

    "Cô ấy cảm thấy bị gạt ra ngoài lề tại nơi làm việc vì những ý tưởng của cô ấy không bao giờ được coi trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin rìa, mép, lề
Adjective marginal ở rìa, không quan trọng, nhỏ
Verb marginalize gạt ra rìa, bên lề hóa
Noun marginalization sự gạt ra rìa, sự bên lề hóa
Adverb marginally một chút, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Late Latin
marginalis
English
margin
English
marginal
English
marginalize
English
marginalized

Từ 'Rìa' đến 'Bị Gạt Ra Bên Lề'

Từ 'marginalized' có gốc Latin là 'margo' nghĩa là 'rìa' hoặc 'biên giới'. Ban đầu, từ này chỉ những gì nằm ở mép, không ở trung tâm. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả việc ai đó hoặc một nhóm người bị đẩy ra khỏi xã hội, bị coi là không quan trọng hoặc không thuộc về cộng đồng chính, giống như một ghi chú viết ở lề trang giấy không phải là nội dung chính vậy.

Usage Note

Từ 'marginalized' mang ý nghĩa bị gạt ra khỏi trung tâm của quyền lực, sự chú ý hoặc lợi ích xã hội. Nó thường được dùng để mô tả các nhóm hoặc cá nhân bị phân biệt đối xử hoặc không được trao cơ hội bình đẳng. So với từ 'discriminated', 'marginalized' nhấn mạnh hơn vào việc bị tước đoạt quyền lực và bị cô lập khỏi xã hội chủ đạo. 'Discriminated' thiên về hành động phân biệt đối xử cụ thể.

Prepositions

by in

'+ by + (tác nhân)': chỉ tác nhân gây ra sự gạt ra ngoài lề (ví dụ: marginalized by society). '+ in + (lĩnh vực)': chỉ lĩnh vực mà sự gạt ra ngoài lề diễn ra (ví dụ: marginalized in politics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marginalized
  • socially socially marginalized groups
    (các nhóm bị gạt ra bên lề xã hội)
  • economically economically marginalized communities
    (các cộng đồng bị gạt ra bên lề kinh tế)
  • politically politically marginalized individuals
    (những cá nhân bị gạt ra bên lề chính trị)
  • systematically systematically marginalized people
    (những người bị gạt ra bên lề một cách có hệ thống)
  • further further marginalized by new policies
    (bị gạt ra bên lề hơn nữa bởi các chính sách mới)
Verb + marginalized
  • become become marginalized in society
    (trở nên bị gạt ra bên lề trong xã hội)
  • remain remain marginalized
    (tiếp tục bị gạt ra bên lề)
  • feel feel marginalized at work
    (cảm thấy bị gạt ra bên lề tại nơi làm việc)
  • risk being risk being marginalized
    (có nguy cơ bị gạt ra bên lề)
Marginalized + Noun
  • groups marginalized groups
    (các nhóm bị gạt ra bên lề)
  • communities marginalized communities
    (các cộng đồng bị gạt ra bên lề)
  • people marginalized people
    (những người bị gạt ra bên lề)
  • voices marginalized voices
    (những tiếng nói bị gạt ra bên lề)

Idioms

  • the marginalized

    những người bị gạt ra bên lề, những người bị thiệt thòi

    "It is crucial to give a voice to the marginalized."

    (Điều quan trọng là phải tạo cơ hội cho những người bị gạt ra bên lề lên tiếng.)

  • to be marginalized

    bị gạt ra bên lề, bị coi là không quan trọng

    "Certain ethnic minorities continue to be marginalized in the education system."

    (Một số dân tộc thiểu số tiếp tục bị gạt ra bên lề trong hệ thống giáo dục.)

  • feel marginalized

    cảm thấy bị gạt ra rìa, cảm thấy không được coi trọng

    "If employees feel marginalized, their productivity might decrease."

    (Nếu nhân viên cảm thấy bị gạt ra rìa, năng suất của họ có thể giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginalized

adjective
Lật mặt

Bị coi là không quan trọng hoặc thứ yếu; bị đẩy ra ngoài lề xã hội.

"The marginalized communities often lack access to basic services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community, which marginalized minorities for decades, is now trying to reconcile.
Cộng đồng, nơi đã gạt bỏ những người thiểu số ra ngoài lề trong nhiều thập kỷ, giờ đang cố gắng hòa giải.
Phủ định
The report, which doesn't address the marginalized communities, is considered incomplete.
Báo cáo, cái mà không đề cập đến các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề, được coi là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is there a program that specifically helps marginalized students, whose academic needs are often overlooked?
Có chương trình nào đặc biệt giúp đỡ những học sinh bị thiệt thòi, những người mà nhu cầu học tập thường bị bỏ qua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, fewer communities would be marginalized today.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, ít cộng đồng bị thiệt thòi hơn ngày nay.
Phủ định
If they weren't marginalized, they wouldn't have felt the need to protest so strongly.
Nếu họ không bị thiệt thòi, họ đã không cảm thấy cần phải phản đối mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If the company had diversified its workforce, would fewer employees feel marginalized now?
Nếu công ty đã đa dạng hóa lực lượng lao động của mình, liệu có ít nhân viên cảm thấy bị thiệt thòi hơn bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The voices of marginalized communities are finally being heard.
Tiếng nói của các cộng đồng bị thiệt thòi cuối cùng cũng được lắng nghe.
Phủ định
Are marginalized groups not entitled to the same opportunities?
Phải chăng các nhóm bị thiệt thòi không được hưởng những cơ hội như nhau?
Nghi vấn
Is she marginalized because of her ethnicity?
Có phải cô ấy bị thiệt thòi vì sắc tộc của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees had been marginalized by the government before the international community intervened.
Những người tị nạn đã bị chính phủ gạt ra ngoài lề xã hội trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp.
Phủ định
She had not felt marginalized until she moved to a new city and faced discrimination.
Cô ấy đã không cảm thấy bị gạt ra ngoài lề xã hội cho đến khi cô chuyển đến một thành phố mới và đối mặt với sự phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Had the indigenous population been marginalized before the new laws were enacted to protect their rights?
Liệu người dân bản địa đã bị gạt ra ngoài lề xã hội trước khi các luật mới được ban hành để bảo vệ quyền của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginalized".

Sự Bất Bình Đẳng Xã Hội

'Marginalized' thường liên quan đến các vấn đề xã hội sâu sắc như bất bình đẳng, phân biệt đối xử và thiếu cơ hội. Các nhóm bị gạt ra bên lề có thể bao gồm người nghèo, người khuyết tật, người thuộc các dân tộc thiểu số, cộng đồng LGBTQ+, hoặc người nhập cư. Sự gạt ra bên lề không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là sự thiếu vắng quyền lực, tiếng nói và sự công nhận trong xã hội.

Quyền Con Người và Hòa Nhập

Trong các xã hội phương Tây và trên toàn cầu, việc giải quyết vấn đề 'marginalization' là trọng tâm của nhiều phong trào về quyền con người và công bằng xã hội. Mục tiêu là tạo ra một xã hội hòa nhập hơn, nơi mọi cá nhân và nhóm đều có cơ hội bình đẳng, được lắng nghe và được tham gia đầy đủ vào đời sống cộng đồng, bất kể xuất thân hay đặc điểm của họ.