(Top Banner Ad)
disrepair
C1
noun C1 Xây dựng, Bất động sản, Tình trạng

disrepair

UK: /ˌdɪsrɪˈpeər/ • US: /ˌdɪsrɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng xuống cấp tình trạng hư hỏng sự hư hỏng sự xuống cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in poor condition due to neglect or damage.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hư hỏng, xuống cấp do không được bảo trì hoặc do bị hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was in a state of disrepair."

    "Ngôi nhà cũ đang ở trong tình trạng xuống cấp."

  • "The bridge fell into disrepair after years of neglect."

    "Cây cầu rơi vào tình trạng hư hỏng sau nhiều năm bị bỏ bê."

  • "The report highlighted the disrepair of many schools in the area."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh tình trạng xuống cấp của nhiều trường học trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disrepair Tình trạng hư hỏng, tình trạng cần sửa chữa
Verb repair Sửa chữa, khắc phục
Noun repair Sự sửa chữa, sự khắc phục
Adjective reparable Có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được
Adjective irreparable Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Noun reparation Sự đền bù, sự bồi thường (thường cho thiệt hại hoặc sai trái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản, Tình trạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
reparare
Old French
reparer
English
disrepair

Nguồn gốc đơn giản của 'disrepair'

'Disrepair' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'tách rời') và động từ 'repair' (sửa chữa). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không được sửa chữa' hoặc 'trong tình trạng cần được sửa chữa'. Từ 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reparare', có nghĩa là 'khôi phục' hoặc 'làm mới'.

Usage Note

Từ 'disrepair' thường được dùng để mô tả tình trạng vật lý của các tòa nhà, đường xá, máy móc hoặc các đồ vật khác khi chúng không còn ở trong tình trạng tốt do sự hao mòn, thiếu bảo trì hoặc bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng và chức năng. Khác với 'damage' (thiệt hại) chỉ sự phá hủy cụ thể, 'disrepair' chỉ tình trạng chung của sự suy tàn.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', ta diễn tả sự vật, sự việc đang ở trong tình trạng hư hỏng. Ví dụ: 'The building is in a state of disrepair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disrepair
  • great great disrepair
    (tình trạng hư hỏng nghiêm trọng)
  • serious serious disrepair
    (hư hỏng nghiêm trọng)
  • general general disrepair
    (hư hỏng chung, hư hỏng khắp nơi)
  • advanced advanced disrepair
    (hư hỏng ở mức độ cao, hư hỏng nặng)
  • structural structural disrepair
    (hư hỏng về cấu trúc)
  • chronic chronic disrepair
    (hư hỏng mãn tính, hư hỏng kéo dài)
Verb + disrepair
  • fall into fall into disrepair
    (rơi vào tình trạng hư hỏng, xuống cấp)
  • sink into sink into disrepair
    (chìm vào tình trạng hư hỏng, tàn tạ)
  • be in be in disrepair
    (đang trong tình trạng hư hỏng)
  • leave in leave something in disrepair
    (để cái gì đó trong tình trạng hư hỏng)
Noun + disrepair
  • state of state of disrepair
    (tình trạng hư hỏng)
  • signs of signs of disrepair
    (dấu hiệu hư hỏng)

Idioms

  • fall into disrepair

    Trở nên hư hỏng, xuống cấp theo thời gian (do không được bảo trì)

    "The old bridge has fallen into disrepair and is no longer safe to use."

    (Cây cầu cũ đã xuống cấp và không còn an toàn để sử dụng nữa.)

  • in a state of disrepair

    Trong tình trạng hư hỏng, cần được sửa chữa

    "Many of the houses in the neglected neighborhood were in a state of disrepair."

    (Nhiều ngôi nhà trong khu phố bị bỏ hoang đều trong tình trạng hư hỏng.)

  • allow something to fall into disrepair

    Để mặc cho cái gì đó hư hỏng, xuống cấp (do thiếu sự quan tâm hoặc bảo trì)

    "The city council was criticized for allowing the historic building to fall into disrepair."

    (Hội đồng thành phố bị chỉ trích vì đã để mặc tòa nhà lịch sử xuống cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrepair

noun
Lật mặt

Tình trạng hư hỏng, xuống cấp do không được bảo trì hoặc do bị hư hại.

"The old house was in a state of disrepair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the building fell into disrepair was a cause for concern among the residents.
Việc tòa nhà rơi vào tình trạng hư hỏng là một nguyên nhân gây lo ngại cho cư dân.
Phủ định
It is not true that the disrepair of the bridge wasn't reported to the authorities.
Không đúng là tình trạng hư hỏng của cây cầu không được báo cáo cho chính quyền.
Nghi vấn
Whether the disrepair is due to negligence is what the investigation will determine.
Liệu tình trạng hư hỏng là do sự cẩu thả hay không là điều mà cuộc điều tra sẽ xác định.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building is in disrepair, the tenants will move out.
Nếu tòa nhà trong tình trạng hư hỏng, những người thuê sẽ chuyển đi.
Phủ định
If we don't repair the roof, the house will be in disrepair.
Nếu chúng ta không sửa mái nhà, ngôi nhà sẽ trong tình trạng hư hỏng.
Nghi vấn
Will the bridge collapse if it is in serious disrepair?
Cây cầu có sập không nếu nó ở trong tình trạng hư hỏng nghiêm trọng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is going to fall into disrepair if no one takes care of it.
Ngôi nhà cũ sẽ rơi vào tình trạng hư hỏng nếu không ai chăm sóc nó.
Phủ định
The city is not going to allow the historic building to fall into disrepair.
Thành phố sẽ không cho phép tòa nhà lịch sử rơi vào tình trạng hư hỏng.
Nghi vấn
Is the bridge going to suffer further disrepair after the storm?
Cây cầu có phải sẽ bị hư hại thêm sau cơn bão không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is in a state of disrepair.
Ngôi nhà cũ đang trong tình trạng hư hỏng.
Phủ định
The government does not allow buildings to fall into disrepair.
Chính phủ không cho phép các tòa nhà rơi vào tình trạng hư hỏng.
Nghi vấn
Does the city council care about the disrepair of the public parks?
Hội đồng thành phố có quan tâm đến sự xuống cấp của các công viên công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrepair".

Sự xuống cấp đô thị và 'disrepair'

Trong các xã hội phương Tây, 'disrepair' thường gắn liền với khái niệm 'urban decay' (suy thoái đô thị), nơi các khu vực của thành phố trở nên tàn tạ, hư hỏng do thiếu đầu tư và bảo trì. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề xã hội và kinh tế, phản ánh sự cần thiết của việc bảo trì và phục hồi để duy trì giá trị tài sản và chất lượng cuộc sống.

Tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản

Khái niệm 'disrepair' đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bảo tồn di sản. Nhiều tòa nhà và công trình lịch sử trên thế giới có nguy cơ 'rơi vào tình trạng hư hỏng' nếu không được chăm sóc và bảo trì đúng cách. Các tổ chức bảo tồn thường vận động để sửa chữa và khôi phục những di sản này, ngăn chặn chúng bị hư hại vĩnh viễn, giúp gìn giữ giá trị văn hóa và lịch sử.