(Top Banner Ad)
disrobe
C1
verb C1 General Vocabulary

disrobe

UK: /dɪsˈrəʊb/ • US: /dɪsˈroʊb/

Nghĩa tiếng Việt

cởi quần áo lột xiêm y (trang trọng) trút bỏ xiêm y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take off one's clothes; undress.

Vietnamese Meaning

Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen disrobed before retiring to her chambers."

    "Nữ hoàng cởi y phục trước khi về phòng riêng."

  • "The dancers disrobed slowly, revealing their costumes."

    "Các vũ công từ từ cởi y phục, để lộ ra trang phục biểu diễn của họ."

  • "He disrobed and stepped into the shower."

    "Anh ta cởi quần áo và bước vào vòi hoa sen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrobe cởi quần áo
Noun disrobing hành động cởi quần áo
Adjective disrobed đã cởi quần áo
Noun robe áo choàng, áo thụng
Verb robe mặc áo choàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
robe
English
disrobe

Nguồn gốc từ 'disrobe'

Từ 'disrobe' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'tách ra', 'bỏ đi') và từ 'robe' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'áo choàng', 'quần áo'). Vì vậy, 'disrobe' mang nghĩa đen là 'bỏ áo choàng' hoặc 'cởi quần áo', và nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15.

Usage Note

The word 'disrobe' is more formal and less common than 'undress' or 'take off clothes'. It often implies a ceremonial or deliberate act of removing clothing, sometimes in a theatrical or intimate context. It can also imply removing a specific item of clothing with significance, such as a robe or gown.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrobe
  • slowly slowly disrobe
    (từ từ cởi quần áo)
  • completely completely disrobe
    (cởi bỏ hoàn toàn quần áo)
  • reluctantly reluctantly disrobe
    (miễn cưỡng cởi quần áo)
  • privately privately disrobe
    (cởi quần áo một cách riêng tư)
Verb + (someone) to disrobe
  • asked to asked to disrobe
    (được yêu cầu cởi quần áo)
  • help help (someone) disrobe
    (giúp (ai đó) cởi quần áo)

Idioms

  • disrobe for a medical examination

    cởi quần áo để khám bệnh

    "The patient was asked to disrobe for the medical examination."

    (Bệnh nhân được yêu cầu cởi quần áo để khám bệnh.)

  • disrobe in private

    cởi quần áo trong phòng riêng

    "You can disrobe in private behind the screen."

    (Bạn có thể cởi quần áo trong phòng riêng phía sau tấm bình phong.)

  • disrobe before bathing

    cởi quần áo trước khi tắm

    "It's customary to disrobe before bathing in a public bathhouse."

    (Theo thông lệ, người ta cởi quần áo trước khi tắm ở nhà tắm công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrobe

verb
Lật mặt

Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo.

"The queen disrobed before retiring to her chambers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, who disrobed on stage, received mixed reviews.
Diễn viên, người đã cởi quần áo trên sân khấu, nhận được nhiều đánh giá trái chiều.
Phủ định
The statue, which does not disrobe its secrets easily, guards the ancient knowledge.
Bức tượng, thứ không dễ dàng tiết lộ những bí mật của nó, bảo vệ kiến thức cổ xưa.
Nghi vấn
Is it the custom in this tribe where the men disrobe before entering the sacred grounds?
Có phải phong tục của bộ lạc này là đàn ông cởi quần áo trước khi vào vùng đất thiêng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer began to disrobe on stage.
Người biểu diễn bắt đầu cởi quần áo trên sân khấu.
Phủ định
She did not disrobe completely, keeping a modest covering.
Cô ấy không cởi hết quần áo, vẫn giữ một lớp che chắn khiêm tốn.
Nghi vấn
Did he disrobe before entering the shower?
Anh ấy có cởi quần áo trước khi vào phòng tắm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature rises significantly, people often disrobe to feel cooler.
Nếu nhiệt độ tăng đáng kể, mọi người thường cởi quần áo để cảm thấy mát hơn.
Phủ định
If someone is cold, they do not disrobe.
Nếu ai đó bị lạnh, họ sẽ không cởi quần áo.
Nghi vấn
If a performer disrobes on stage, does the audience react?
Nếu một nghệ sĩ biểu diễn cởi quần áo trên sân khấu, khán giả có phản ứng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Disrobe before entering the sauna.
Cởi quần áo trước khi vào phòng xông hơi.
Phủ định
Do not disrobe in public.
Đừng cởi quần áo ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Please disrobe quickly and quietly.
Xin vui lòng cởi quần áo nhanh chóng và yên lặng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to disrobe before taking a shower.
Cô ấy sẽ cởi quần áo trước khi đi tắm.
Phủ định
He is not going to disrobe in public.
Anh ấy sẽ không cởi quần áo ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Are you going to disrobe for the photoshoot?
Bạn có định cởi quần áo cho buổi chụp hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrobe".

Quyền riêng tư và sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'disrobe' (cởi quần áo) thường gắn liền với sự riêng tư và khiêm tốn. Người ta thường chỉ cởi quần áo ở những nơi kín đáo như phòng thay đồ, phòng ngủ hoặc phòng khám bác sĩ, chứ không phải ở nơi công cộng.

Trong bối cảnh y tế

Việc 'disrobe' là một thủ tục tiêu chuẩn trong các cuộc kiểm tra y tế, đặc biệt khi bác sĩ cần kiểm tra trực tiếp cơ thể bệnh nhân. Điều này được coi là cần thiết và chuyên nghiệp để đảm bảo chẩn đoán chính xác.