(Top Banner Ad)
unclothe
C1
verb C1 General Vocabulary

unclothe

UK: /ʌnˈkləʊð/ • US: /ʌnˈkloʊð/

Nghĩa tiếng Việt

cởi quần áo lột quần áo mở xiêm y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove clothing from (someone or oneself).

Vietnamese Meaning

Cởi quần áo (khỏi ai đó hoặc chính mình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist asked the model to unclothe."

    "Người họa sĩ yêu cầu người mẫu cởi quần áo."

  • "She began to unclothe the baby for his bath."

    "Cô ấy bắt đầu cởi quần áo cho em bé để tắm."

  • "He was unclothed and put in a hospital gown."

    "Anh ấy đã bị cởi quần áo và mặc áo choàng bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun clothes quần áo (số nhiều)
Noun clothing quần áo, trang phục (không đếm được)
Adjective clothed đã mặc quần áo
Adjective unclothed không mặc quần áo, trần truồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
clāþian
Middle English
unclothen
Modern English
unclothe

Nguồn gốc của từ "unclothe"

Từ 'unclothe' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'tháo ra, làm đảo ngược hành động') với động từ 'clothe' (có nghĩa là 'mặc quần áo'). Do đó, 'unclothe' mang ý nghĩa 'cởi bỏ quần áo' hoặc 'làm cho ai đó không mặc quần áo nữa', làm đảo ngược hành động mặc đồ.

Usage Note

Thường mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'undress' hay 'take off clothes'. Đôi khi có thể mang hàm ý gợi cảm hoặc trần trụi, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

Đi với 'of' khi muốn diễn tả hành động cởi bỏ thứ gì đó, ví dụ: 'unclothe of inhibitions' (cởi bỏ sự e dè).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclothe (phản thân)
  • oneself unclothe oneself
    (tự cởi quần áo)
Adverb + unclothe
  • slowly slowly unclothe
    (từ từ cởi quần áo)
  • completely completely unclothe
    (cởi bỏ hoàn toàn quần áo)
unclothe + Noun
  • a child unclothe a child
    (cởi quần áo cho một đứa trẻ)
  • the doll unclothe the doll
    (cởi quần áo búp bê)

Idioms

  • unclothe oneself

    tự cởi quần áo

    "She began to unclothe herself before stepping into the shower."

    (Cô ấy bắt đầu tự cởi quần áo trước khi bước vào vòi hoa sen.)

  • unclothe someone

    cởi quần áo cho ai đó

    "The nurse had to gently unclothe the injured patient."

    (Y tá phải nhẹ nhàng cởi quần áo cho bệnh nhân bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclothe

verb
Lật mặt

Cởi quần áo (khỏi ai đó hoặc chính mình).

"The artist asked the model to unclothe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer began his act: he slowly started to unclothe himself on stage.
Người biểu diễn bắt đầu màn trình diễn của mình: anh ta từ từ bắt đầu cởi quần áo trên sân khấu.
Phủ định
She refused to do it: she would not unclothe in front of the camera.
Cô ấy từ chối làm điều đó: cô ấy sẽ không cởi quần áo trước ống kính máy quay.
Nghi vấn
Was he instructed to do this: to unclothe during the play?
Anh ấy có được hướng dẫn làm điều này không: cởi quần áo trong vở kịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclothe".

Sự riêng tư và khỏa thân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khỏa thân thường được xem là một hành động riêng tư hoặc thân mật. Ngoại trừ trong nghệ thuật, bãi biển khỏa thân, hoặc những tình huống y tế cụ thể, việc khỏa thân ở nơi công cộng thường được coi là không phù hợp hoặc là điều cấm kỵ xã hội.

Khỏa thân trong nghệ thuật

Hình ảnh cơ thể khỏa thân đã là một chủ đề quen thuộc và quan trọng trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, từ điêu khắc Hy Lạp cổ đại đến hội họa Phục Hưng và nhiếp ảnh hiện đại. Nó thường được sử dụng để khám phá vẻ đẹp, hình thái con người, sự dễ tổn thương hoặc các khái niệm triết học.