(Top Banner Ad)
disrobed
C1
Tính từ C1 Tổng quát

disrobed

UK: /dɪsˈrəʊbd/ • US: /dɪsˈroʊbd/

Nghĩa tiếng Việt

cởi quần áo bị lột trần trần truồng (đã cởi quần áo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had one's clothes removed; unclothed.

Vietnamese Meaning

Đã cởi quần áo; không mặc quần áo; trần truồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model was disrobed for the painting."

    "Người mẫu đã được cởi quần áo để vẽ tranh."

  • "The dancer disrobed gracefully on stage."

    "Vũ công cởi quần áo một cách duyên dáng trên sân khấu."

  • "Having disrobed, he stepped into the shower."

    "Sau khi cởi quần áo, anh bước vào phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrobe cởi bỏ quần áo, lột bỏ trang phục
Noun disrobing hành động cởi bỏ quần áo
Adjective robed mặc áo choàng, mặc trang phục
Noun robe áo choàng, áo thụng
Verb robe mặc áo choàng cho ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Proto-Germanic
*raubō
Old French
robe
Middle English
disroben
English
disrobe
English
disrobed

Nguồn gốc của 'cởi bỏ'

Từ 'disrobed' có nguồn gốc từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'ngược lại', 'loại bỏ', hoặc 'tách rời'. Phần 'robe' đến từ tiếng Old French 'robe', chỉ một loại trang phục hoặc áo choàng. Khi kết hợp lại, 'disrobe' (và dạng quá khứ 'disrobed') mang ý nghĩa hành động 'cởi bỏ trang phục', 'lột bỏ áo choàng', tức là làm ngược lại việc mặc quần áo.

Usage Note

Tính từ 'disrobed' thường mang sắc thái trang trọng hoặc liên quan đến một hành động cụ thể, ví dụ như trong một nghi lễ hoặc một tình huống đặc biệt. Nó nhấn mạnh trạng thái đã cởi bỏ quần áo, khác với 'naked' (trần truồng) thường mang tính chất tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrobed
  • fully fully disrobed
    (hoàn toàn cởi bỏ quần áo)
  • partially partially disrobed
    (cởi bỏ một phần quần áo)
  • completely completely disrobed
    (hoàn toàn cởi bỏ quần áo)
Verb + disrobed
  • stand stand disrobed
    (đứng trong tình trạng không mặc quần áo; phơi bày)
  • be be disrobed
    (bị cởi bỏ quần áo; đang không mặc quần áo)
  • found found disrobed
    (bị phát hiện trong tình trạng không mặc quần áo)

Idioms

  • to be caught disrobed

    bị bắt gặp trong tình trạng dễ bị tổn thương, yếu thế hoặc không chuẩn bị (không chỉ nghĩa đen là cởi đồ)

    "He was caught disrobed by the sudden question, unable to give a coherent answer."

    (Anh ta bị bắt gặp trong tình trạng lúng túng (như thể bị cởi đồ) bởi câu hỏi bất ngờ, không thể đưa ra câu trả lời mạch lạc.)

  • to stand disrobed (before the public/truth)

    đứng trần trụi trước công chúng/sự thật; hoàn toàn phơi bày, không che giấu điều gì

    "After the scandal, the company stood disrobed before the public, with all its secrets revealed."

    (Sau vụ bê bối, công ty hoàn toàn phơi bày trước công chúng, với mọi bí mật bị tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrobed

Tính từ
Lật mặt

Đã cởi quần áo; không mặc quần áo; trần truồng.

"The model was disrobed for the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer, who had disrobed backstage, was ready for her entrance.
Người biểu diễn, người đã cởi quần áo sau cánh gà, đã sẵn sàng cho sự xuất hiện của mình.
Phủ định
The statue, which was not disrobed by the vandals, remained intact.
Bức tượng, cái mà không bị lột đồ bởi những kẻ phá hoại, vẫn còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
Was it the dancer, who disrobed so quickly, that won the competition?
Có phải vũ công, người đã cởi đồ rất nhanh, đã thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrobed".

Sự riêng tư và tính dễ bị tổn thương

Hành động 'disrobed' (cởi bỏ trang phục) thường gắn liền với sự riêng tư và cá nhân, chẳng hạn như trong nhà, phòng tắm, hoặc phòng ngủ. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự dễ bị tổn thương, thiếu phòng vệ hoặc sự trung thực tuyệt đối khi một người không có gì để che giấu trước người khác.

Biểu tượng trong nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, hình ảnh 'disrobed' (khỏa thân) thường được sử dụng để biểu trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, sự ngây thơ, sự thật trần trụi không bị che đậy, hoặc sự giải phóng khỏi các ràng buộc xã hội. Nó có thể là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do và sự chấp nhận bản thân.